Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản án · 11.09.2026

Độ sâu luồng cảng ghi sai trong phụ lục: bồi thường 56 tỷ trong hợp đồng mua bán 1.084 tỷ

Một hợp đồng mua bán than trị giá hơn 1.084 tỷ đồng, 37 chuyến tàu biển, 14 phụ lục. Tranh chấp không nằm ở chất lượng than hay giá cả, mà ở một con số ít ai để ý khi ký: độ sâu luồng cảng dỡ hàng. Bên mua ghi trong phụ lục rằng luồng sẽ sâu 11,7m rồi 13,5m rồi 15,7m. Thực tế luô…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 13 phút

Một hợp đồng mua bán than trị giá hơn 1.084 tỷ đồng, 37 chuyến tàu biển, 14 phụ lục. Tranh chấp không nằm ở chất lượng than hay giá cả, mà ở một con số ít ai để ý khi ký: độ sâu luồng cảng dỡ hàng. Bên mua ghi trong phụ lục rằng luồng sẽ sâu 11,7m rồi 13,5m rồi 15,7m. Thực tế luôn thiếu 3 đến 3,9m. Bên bán phải thuê tàu nhỏ hơn, giá cước đội lên, và toà buộc bên mua bồi thường hơn 56 tỷ đồng.

Hồ sơ bản án

  • Bản án: số 85/2024/KDTM-PT ngày 02/10/2024
  • Cấp xét xử: phúc thẩm, Toà án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
  • Bản án sơ thẩm: số 01/2024/KDTM-ST ngày 04/01/2024 của Toà án nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
  • Quan hệ pháp luật: tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hoá, yêu cầu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
  • Kết quả: sau khi cấn trừ, bên mua phải trả bên bán 113.511.637.465 đồng

Vụ việc: 922.450 tấn than và một cảng đang nạo vét dở

Một liên danh ba doanh nghiệp (gọi tắt là bên bán) ký hợp đồng số 04/2017/HĐMB ngày 28/3/2017 với một tập đoàn điện lực (bên mua), kèm 14 phụ lục, sau đó có thêm một hợp đồng sửa đổi bổ sung năm 2018. Nội dung: bán 922.450 tấn than nhập khẩu phục vụ chạy thử và nghiệm thu một nhà máy nhiệt điện, giao tại cảng chuyên dùng của nhà máy. Tổng giá trị 1.084.672.057.000 đồng.

Thực tế bên bán giao 924.914,73 tấn qua 37 chuyến tàu biển, từ ngày 17/6/2017 đến 16/4/2018, đều có biên bản nghiệm thu của cả hai bên. Tổng tiền bên mua phải thanh toán là 1.201.690.550.410 đồng.

Vấn đề nằm ở Phụ lục 09 về điều kiện dỡ hàng. Trong hồ sơ mời thầu và trong phụ lục này, bên mua công bố độ sâu luồng vào cảng theo từng mốc thời gian:

Thời điểm Độ sâu luồng bên mua công bố Độ sâu thực tế
Từ tháng 3/2017 −7,9 m
Từ tháng 6/2017 −11,7 m thiếu 3,8 – 3,9 m (đến tháng 9/2017)
Từ tháng 10/2017 −13,5 m thiếu 3 m (đến tháng 02/2018)
Từ tháng 3/2018 −15,7 m thiếu 3,5 m (đến hết hợp đồng)

Toà xác định độ sâu thực tế bằng cách đối chiếu Thông báo hàng hải từng thời điểm của Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Nam — một nguồn chứng cứ khách quan mà không bên nào phủ nhận được.

Vì sao độ sâu luồng lại là điều khoản hợp đồng

Bên mua kháng cáo rằng việc luồng có đạt độ sâu hay không là trách nhiệm của bên bán, mình không liên quan. Toà bác, với ba lớp lập luận đáng học:

  1. Thông tin do chính bên mua đưa ra trong hồ sơ mời thầu. Độ sâu luồng được nêu tại Phần 2 và Phần 5 của bản yêu cầu đề xuất, rồi đưa vào Phụ lục 09. Đây là dữ liệu bên mua cung cấp để hai bên lấy làm căn cứ xác lập giá cước vận chuyển — nên nó là yếu tố không thể tách rời của hợp đồng.
  2. Điều 3 hợp đồng buộc bên mua hoàn thành trách nhiệm tại điều kiện chung và điều kiện cụ thể. Phụ lục 09 chính là một phần của các điều kiện đó.
  3. Bên mua tự nhận trách nhiệm nạo vét. Biên bản thương thảo hợp đồng đầu tháng 3/2017 ghi trách nhiệm công bố cảng thuộc chủ đầu tư, dự kiến công bố cảng cho tàu 30.000 DWT trong tháng 6/2017. Tại phiên toà sơ thẩm, đại diện bên mua cũng xác nhận trách nhiệm nạo vét luồng là của mình.

Bài học số một: mọi thông số kỹ thuật bên kia đưa ra trong hồ sơ mời thầu hoặc phụ lục — độ sâu luồng, tải trọng cầu đường, công suất điện, diện tích mặt bằng — đều có thể trở thành cam kết hợp đồng nếu nó là căn cứ để hai bên tính giá. Bên đưa thông số phải chịu trách nhiệm về thông số đó.

Điều 2 hợp đồng: thứ tự ưu tiên tài liệu

Hợp đồng này có một điều khoản mà rất ít hợp đồng Việt Nam viết đủ, và nó đã giúp toà xử gọn một vụ hơn nghìn tỷ. Điều 2 liệt kê thứ tự pháp lý ưu tiên áp dụng của các tài liệu cấu thành hợp đồng:

  1. Hợp đồng và các phụ lục hợp đồng
  2. Biên bản thương thảo hợp đồng
  3. Bản điều kiện cụ thể của hợp đồng
  4. Thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu
  5. Quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
  6. Bản điều kiện chung của hợp đồng
  7. Hồ sơ mời thầu
  8. Hồ sơ dự thầu

Khi có tám loại tài liệu và chúng mâu thuẫn nhau, không có thứ tự ưu tiên thì toà phải tự suy luận — và kết quả khó đoán. Có thứ tự rồi thì tranh cãi kết thúc trong một dòng.

Hãy sao điều khoản này vào mọi hợp đồng có từ hai phụ lục trở lên.

Vì sao trách nhiệm bị chia đôi

Bên bán yêu cầu bồi thường toàn bộ phần cước tăng thêm mà toà sơ thẩm tính là 80.959.941.175 đồng. Toà phúc thẩm chỉ chấp nhận 40.479.970.587 đồng — đúng một nửa.

Lý do nằm ở đoạn [3.1c] của bản án: hai bên ký hợp đồng trong khi cả hai đều biết rõ cảng vẫn đang trong quá trình nạo vét, nên độ sâu ghi trong hợp đồng là độ sâu theo dự kiến của bên mua. Sau đó cả hai bên đều chấp nhận tiếp tục thực hiện hợp đồng theo độ sâu thực tế. Vì không bên nào xác định rõ trách nhiệm hoàn toàn thuộc về ai, toà quy trách nhiệm cho cả hai bên.

Đây là bài học đắt: biết trước một rủi ro rồi vẫn ký, rồi vẫn tiếp tục thực hiện, thì không thể đổ hết cho bên kia. Nếu bên bán muốn giữ trọn quyền đòi bồi thường, lẽ ra phải làm một trong hai việc ngay khi phát hiện luồng không đạt: hoặc ký phụ lục điều chỉnh giá cước, hoặc gửi văn bản bảo lưu quyền yêu cầu bồi thường trước khi tiếp tục giao hàng.

Điều 305 Luật Thương mại: nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Phần hay nhất của bản án nằm ở chỗ toà khen cách xử lý của bên bán.

Khi phát hiện luồng không đủ sâu, bên bán có hai lựa chọn: thuê tàu lớn đúng như hợp đồng chỉ dẫn rồi san tải sang sà lan nhỏ để vào cảng; hoặc thuê thẳng tàu nhỏ phù hợp với mớn nước thực tế. Bên bán chọn cách thứ hai, vì san tải phải thêm một lần bốc dỡ và thuê thêm phương tiện nhỏ, tốn hơn nhiều lần.

Toà kết luận bên bán đã áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất theo Điều 305 Luật Thương mại — và chính vì vậy khoản thiệt hại của họ được chấp nhận.

Điều 305 là điều khoản hai lưỡi mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua: bên yêu cầu bồi thường phải áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất; không làm thì bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm trừ phần thiệt hại lẽ ra có thể hạn chế được.

Việc phải làm khi phát hiện bên kia vi phạm: đừng ngồi yên để thiệt hại chồng lên. Chọn phương án ít tốn kém nhất, ghi lại lý do vì sao chọn phương án đó, và giữ toàn bộ báo giá của các phương án đã cân nhắc. Trong vụ này, chính các báo giá cước vận chuyển và hợp đồng thuê tàu đã chứng minh bên bán chọn đúng.

Bồi thường được cả khi hợp đồng không quy định

Hợp đồng số 04 không có điều khoản nào về bồi thường giá cước vận chuyển hay chi phí thuê gàu xúc. Bên mua dựa vào đó để phản đối.

Toà bác: bồi thường thiệt hại là chế tài nhằm khôi phục, bù đắp lợi ích vật chất bị mất của bên bị vi phạm; thiệt hại này xuất phát từ hợp đồng đã ký, nên bên bị thiệt hại vẫn có quyền yêu cầu bồi thường.

Điểm khác biệt then chốt so với phạt vi phạm: phạt thì bắt buộc phải có thoả thuận trong hợp đồng (Điều 300 Luật Thương mại), còn bồi thường thì không cần — chỉ cần chứng minh có vi phạm, có thiệt hại thực tế và có quan hệ nhân quả.

Cách toà tính từng khoản tiền

Phần tính toán của bản án là một mẫu tốt cho bất kỳ ai chuẩn bị hồ sơ đòi bồi thường.

Chênh lệch cước vận chuyển

Toà đối chiếu giá cước theo cỡ tàu trong chính các hợp đồng vận chuyển mà bên bán đã ký:

  • Tàu 45.000 tấn: 6,2 USD/tấn — đúng bằng mức hai bên tính vào giá hợp đồng
  • Tàu 55.000 tấn: 5,5 USD/tấn
  • Tàu chở non tải dưới 40.000 tấn: 8,50 USD/tấn

Toà kiểm chéo bằng thông lệ hàng hải về quan hệ mớn nước – trọng tải: mớn 11,7m tương ứng tàu khoảng 47.000 tấn; mớn 13,5m khoảng 60.000 tấn; mớn 15,7m khoảng 80.000 tấn. Đồng thời trừ đi phần hoa hồng 1,5% trên cước mà bên bán được hưởng ở một số chuyến, và áp tỷ giá USD theo từng thời điểm thanh toán ghi trên hoá đơn.

Chi phí thuê gàu xúc

Với tàu 45.000–55.000 tấn, chủ tàu lo gàu xúc. Với tàu dưới 40.000 tấn, bên thuê tàu phải chịu. Bên bán phần lớn thuê tàu dưới 30.000 tấn nên phải gánh khoản này.

Bên bán không có chứng từ thanh toán riêng cho gàu xúc vì chi phí này nằm chung trong tiền mua than. Toà chấp nhận lời trình bày đó và áp thông lệ hàng hải 1–2 USD/tấn, lấy mức bên bán yêu cầu là 1,5 USD/tấn. Thành tiền 15.798.605.738 đồng.

Đây là chi tiết đáng nhớ: không có hoá đơn riêng không có nghĩa là mất quyền đòi, nếu giải thích được vì sao không có và có thông lệ ngành để quy chiếu.

Bảng kết quả cuối cùng

Khoản Số tiền
Tiền hàng bên mua chưa thanh toán 48.303.665.456 đ
Tiền dôi nhật (demurrage) 35.500.627.376 đ
Bồi thường cước vận chuyển tăng thêm 40.479.970.587 đ
Bồi thường chi phí gàu xúc 15.798.605.738 đ
Phạt vi phạm nghĩa vụ thanh toán và lãi chậm trả 13.673.933.960 đ
Bên mua phải trả 153.756.803.117 đ
Trừ: phạt bên bán vi phạm chất lượng than 8% − 40.245.165.652 đ
Còn phải trả sau cấn trừ 113.511.637.465 đ

Hai con số bị bác đáng chú ý:

  • Bên bán rút yêu cầu phạt 8% vi phạm nghĩa vụ thanh toán trị giá 19.608.741.159 đồng ngay tại phiên toà, nên toà đình chỉ phần này. Rút yêu cầu tại phiên toà luôn là quyết định chiến lược, không phải thao tác thủ tục.
  • Bên mua phản tố đòi phạt chất lượng than 70.293.423.349 đồng nhưng chỉ được 40.245.165.652 đồng — vì mức phạt bị khống chế ở 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại.

Về lãi chậm thi hành án, toà tuyên 10%/năm trên khoản chậm thi hành, tính từ ngày bên được thi hành án có đơn yêu cầu.

Bảy việc rút ra cho hợp đồng mua bán hàng hoá lớn

  1. Viết điều khoản thứ tự ưu tiên tài liệu. Hợp đồng có phụ lục, biên bản thương thảo, hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu thì phải ghi rõ cái nào thắng khi mâu thuẫn.
  2. Mọi thông số kỹ thuật bên kia cung cấp phải được đưa vào hợp đồng kèm hệ quả khi sai. Ghi rõ: nếu thông số thực tế khác thông số công bố thì giá được điều chỉnh theo công thức nào.
  3. Phát hiện sai lệch thì phải phản ứng bằng văn bản ngay, và bảo lưu quyền trước khi tiếp tục thực hiện. Trong vụ này bên bán có trao đổi và có biên bản làm việc — đó là lý do họ vẫn đòi được một nửa. Nếu có thêm văn bản bảo lưu quyền, có thể đòi được nhiều hơn.
  4. Chọn phương án khắc phục ít tốn kém nhất và ghi lại lý do. Điều 305 Luật Thương mại buộc bên bị vi phạm hạn chế tổn thất; làm tốt việc này thì khoản đòi mới được chấp nhận.
  5. Muốn đòi phạt thì phải có điều khoản phạt, và nhớ trần 8% tại Điều 301.
  6. Giữ toàn bộ hợp đồng phụ trợ. Các hợp đồng thuê tàu, hoá đơn VAT, báo giá của nhà vận tải chính là thứ toà dùng để tính bồi thường.
  7. Nghiệm thu từng đợt, có biên bản. 37 chuyến hàng đều có biên bản nghiệm thu của hai bên — nhờ đó khối lượng và giá trị không còn gì để cãi, tranh chấp chỉ còn xoay quanh chi phí phát sinh.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng không có điều khoản bồi thường thì đòi bồi thường được không?
Được. Bồi thường thiệt hại không cần thoả thuận trước, chỉ cần chứng minh có vi phạm, có thiệt hại thực tế và quan hệ nhân quả. Khác với phạt vi phạm — phạt thì bắt buộc phải có thoả thuận trong hợp đồng.

Thông số trong hồ sơ mời thầu có ràng buộc không?
Có, nếu thông số đó là căn cứ để hai bên xác lập giá và được đưa vào hợp đồng hoặc phụ lục. Trong vụ này, độ sâu luồng cảng nêu trong hồ sơ mời thầu rồi đưa vào Phụ lục 09 được toà coi là yếu tố không thể tách rời của hợp đồng.

Biết trước rủi ro mà vẫn ký thì còn đòi được không?
Còn, nhưng thường bị chia trách nhiệm. Toà trong vụ này chia đôi phần cước tăng thêm vì cả hai bên đều biết cảng đang nạo vét khi ký và cả hai đều chấp nhận tiếp tục thực hiện.

Không có hoá đơn riêng cho một khoản chi phí thì mất quyền đòi không?
Không nhất thiết. Phải giải thích được vì sao không có chứng từ riêng, và phải có thông lệ ngành hoặc căn cứ khách quan để quy chiếu mức giá. Ở đây toà áp thông lệ hàng hải 1–2 USD/tấn cho chi phí gàu xúc.

Mức phạt tối đa là bao nhiêu?
8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, theo Điều 301 Luật Thương mại 2005. Yêu cầu vượt mức này sẽ bị cắt xuống, như phần phản tố trong vụ án — từ hơn 70 tỷ xuống hơn 40 tỷ.

Tiền dôi nhật là gì?
Là khoản bên thuê tàu phải trả cho chủ tàu khi thời gian làm hàng vượt quá thời gian xếp dỡ đã thoả thuận. Trong vụ này bên bán đòi được 35.500.627.376 đồng tiền dôi nhật — hệ quả trực tiếp của việc cảng không đủ điều kiện tiếp nhận tàu.

Đang vướng một hợp đồng đã ký — bên kia không làm đúng, hoặc bạn bị đòi phạt? Xem dịch vụ luật sư hợp đồng, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ hồ sơ và biết trước mức phí. Văn phòng tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Nha Trang.

Đọc thêm

Đọc toàn văn các bản án mua bán hàng hoá khác trên kho bản án của Unilaw: Bản án 11/2025/KDTM-PT ngày 06/09/2025Quyết định 10/2025/QĐ-PT ngày 06/09/2025.

Chuyên mục
error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo