投资法 · 2026.09
海事法律服务
海事法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业在越南合规运营 海事行业涉及复杂的国际法规和高风险运营,企业需要专业的法律支持,以确保符合法规并保障商业利益。航运公司、船东、租船人及保险公司必须遵守国家及国际标准,同时管理海事合同、争…
查看详情 ↗越南海事 · 保险 · 投资法律
业务领域
海事法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业在越南合规运营 海事行业涉及复杂的国际法规和高风险运营,企业需要专业的法律支持,以确保符合法规并保障商业利益。航运公司、船东、租船人及保险公司必须遵守国家及国际标准,同时管理海事合同、争…
查看详情 ↗企业法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业在越南合规运营 企业在越南的经营涉及多方面的法律事务,包括公司设立、合同管理、投资合规、知识产权保护以及劳动法规范。Unilaw 提供全方位的企业法律服务,确保企业在法律框架内安全运营,…
查看详情 ↗保险法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业有效管理保险风险 保险法是一个复杂且涉及多个层面的法律领域,包括合同、义务、程序和法规。尤其是在航运、制造业或服务行业运营的企业,可能面临各种保险纠纷,因此需要专业的保险法律支持。 企业…
查看详情 ↗投资法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业在越南顺利投资 在越南投资为外国投资者提供了众多机遇,但同时也涉及复杂的法律挑战。成功的投资项目需要深入了解投资法律,并确保符合当地法规要求。 作为越南知名律师事务所,Unilaw 提供…
查看详情 ↗知识产权法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业保护无形资产 知识产权是企业竞争力和创新能力的重要组成部分。在越南,专利、商标、著作权和工业设计的保护受到严格的法律监管。投资者和企业必须确保知识产权的有效管理和保护,以避免侵权风险…
查看详情 ↗房地产法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业及个人房地产投资 越南房地产市场正在快速发展,为投资者、开发商和业主带来了巨大的机遇。然而,房地产交易涉及复杂的法律法规,确保合规性和投资安全至关重要。 作为越南知名律师事务所,Uni…
查看详情 ↗金融法律服务 – UNILAW 专业支持,助力企业财务合规 在越南运营的企业和投资者面临着不断变化且复杂的财务、税务和会计法规。良好的法律合规性不仅能优化财务绩效,还能确保企业安全运营,避免税务风险和法律纠纷。 作为越南知名律师事务所,…
查看详情 ↗# **人工智能法律服务 – UNILAW 专业支持,助力 AI 合规发展** ## **人工智能的快速发展与法律挑战** 人工智能(AI)正在深刻改变全球各个行业,尤其是在 **金融、医疗、教育、物流、科技、制造业** 等领域。AI…
查看详情 ↗关于 UniLaw
Unilaw - 您在越南海事法、保险法和投资领域值得信赖的律师事务所。凭借专业与诚信,我们承诺提供简单而高效的法律解决方案,助您的企业可持续发展
客户案例
在遵守保密义务的前提下,展示通过 Google Sheets 管理的部分客户案例。
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại Cty CP Vật Tư Khánh Hòa
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xin giấy phép thầu, đăng ký VP dự án, đăng ký thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện thu hồi nợ, giải quyết tranh chấp tại Tòa
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2008-2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại nhà máy, tài sản, tư vấn đầu tư, thuế, LĐ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2004-2005
母公司: Daewoo International Corporation
国籍: Đa quốc gia
项目范围: Điều chỉnh giấy phép đầu tư, chi nhánh, thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2008-2011
母公司: Tập Đoàn Intertek
国籍: Đức và Việt Nam
项目范围: Thành lập liên doanh, xin GCN đầu tư, bổ sung
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008-2009
母公司: A&G Trade GmbH
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn bằng tài sản gắn liền
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Sửa GCN đầu tư, tăng vốn, bổ sung ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009
母公司: Cherie Hearts International
国籍: Việt Nam
项目范围: Chuyển nhượng vốn góp cho NĐT nước ngoài, điều
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xin GCN đầu tư dự án rạp chiếu phim
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Công ty Cổ phần Truyền thông BHD
国籍: Việt Nam và Nhật Bản (Liên doanh)
项目范围: Thành lập LD, cấp phép đầu tư, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010-2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý giao dịch, đầu tư dự án BĐS
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn ĐKKD, nhượng quyền, đầu tư, GP nhà hàng
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tố tụng tranh chấp đòi nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ, tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý thường xuyên
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2010
母公司: YCH Protrade
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng, tuân thủ pháp luật XK khoáng sản
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Israel, Việt Nam
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư (bổ sung ngành, tăng vốn)
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: JetView Vietnam (HK) Limited
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn NN, xin GCN đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: 8 ELEMENTS LIMITED
国籍: Canada
项目范围: Tư vấn thành lập công ty liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: E.I Freight Forwarding Co., Limited
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty phân phối tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: Farlin Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, xử lý vi phạm hành chính
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011-2012
母公司: Cty TNHH Haein S&S (Hàn Quốc)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thừa nhận phòng thí nghiệm kiểm định
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký công nhận đơn vị đo kiểm, công bố hợp quy
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Intertek Group
国籍: Pháp
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư lần 3, đổi người đại diện
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011
母公司: Intertek Testing Service (France)
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo, đàm phán Hợp đồng Bảo mật
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore, Malaysia
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, tăng vốn, đổi ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: T.Y.LIN International Pte (SG) và Sdn Bhd (Malaysia)
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp hợp đồng, thu hồi công nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Đức/Quốc tế
项目范围: Xin giấy phép nhà thầu tại Hà Nội
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Multi-International
项目范围: Tranh tụng thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Intertek Group
国籍: Israel
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada - Vietnam
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Australia
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn nhượng quyền thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn M&A
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Mỹ
项目范围: Khởi kiện tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Áo, Việt Nam
项目范围: Thành lập công ty logistics liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012-2013
母公司: Cargo-Partner Group / Cargo-Partner GmbH
国籍: Vietnam
项目范围: Tư vấn rà soát và cập nhật Quy chế làm việc
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: P.R.China
项目范围: Đăng ký thừa nhận PTN, công bố hợp quy tại VN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Huawei Technologies Co., Ltd.
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký hoạt động dạy nghề tại TP.HCM
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ từ hợp đồng chuyển giao công nghệ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn và thực hiện thủ tục giải thể doanh nghiệp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH JT ENTERCOM
国籍: Việt Nam
项目范围: Thành lập DN, đăng ký địa điểm KD, kê khai thuế
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn vụ việc logistics và lập báo cáo doanh thu.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: Nhật Bản, Singapore, Thái Lan
项目范围: Điều chỉnh Giấy phép đầu tư và Điều lệ công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009-2010
母公司: FUJI FURUKAWA ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD. (FFEC JAPAN), TOYOTA TSUSHO (SINGAPORE) PTE. LTD (TTSPL), FUJIDENKI ENGINEERING CO. LTD. (FEC Thailand)
国籍: Singapore
项目范围: Lập, thông báo hoạt động VPĐD tại TP.HCM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Max Co Ltd (Japan)
国籍: Nhật Bản
项目范围: Chuyển nhượng vốn, đổi GP đầu tư, tên công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Nidec Sankyo Corporation
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp HĐ quảng cáo, thu hồi nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn chuyển giao nghĩa vụ, QT rủi ro cty con
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Asiaciti Investment Ltd.
国籍: Đa quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc (Hồng Kông), Úc)
项目范围: Thành lập công ty liên doanh, cấp GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Weiss-Rohlig China Limited và Công ty TNHH R.L.G Việt Nam
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty mới, cấp phép đầu tư, thuê đất
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: SPG Mining Pte Ltd
国籍: Singapore
项目范围: Điều chỉnh GCNĐT, tăng vốn điều lệ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Công ty OSG ASIA PTE. LTD.
国籍: China
项目范围: Xúc tiến thương mại, kết nối đối tác
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: Không rõ
母公司: Orient International Logistics (Holding) Co., Ltd.
国籍: Panama
项目范围: Lập công ty 100% vốn NN xuất khẩu cà phê
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: Coex Coffee Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hủy thỏa thuận chuyển nhượng căn hộ
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ HĐ giao khoán khoan phụt gia cố
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Thành lập cty liên doanh JFHR, xin GCNĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Công ty TNHH Tư vấn Thương mại Việt Nhật, Công ty Cổ phần Jellyfish
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, xây dựng khung pháp lý nội bộ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007-2010
母公司: Tập đoàn Bảo Việt
国籍: Liên doanh Hong Kong - Đức - Việt Nam
项目范围: Thành lập cty liên doanh logistics tại VN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: MBS Speditionsgesellschaft mbH (Đức)
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Vina Pioneer
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Bao bì Thái Hà
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Cavi Retail Limited, Cavi Limited, Cavi Real Estate Limited (thuộc Big C Vietnam)
国籍: Đức
项目范围: Hỗ trợ xin cấp Giấy phép thầu nước ngoài
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2012-2013
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty, ĐK đầu tư, KD, thuế, TK NH
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: TAP DOAN TAM PHONG QUANG TAY (GUANGXI SANFENG GROUP CO.,LTD)
国籍: Đức
项目范围: Lập VP điều hành dự án, xin GPLĐ, TTT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế
项目范围: Tư vấn tranh chấp nội bộ, thủ tục đóng/bán công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tìm cơ hội ĐT, phát triển BĐS tại Hà Nội
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Lotte Group
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: GLOBAL CARGO S.R.L
国籍: Đức, Việt Nam
项目范围: Lập cty liên doanh, xin GCNĐT và GPKD
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013-2014
母公司: Logwin AG
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Tư vấn ĐT, lập DNCX, thuê đất, LĐ, tuân thủ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2017
母公司: Regina Miracle International (Vietnam) Limited (Hong Kong)
国籍: Thái Lan
项目范围: Tranh chấp HĐ mua bán LPG, xử lý nợ, tố tụng
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011-2014
母公司: Picnic International Company Limited (Thailand)
国籍: Việt Nam và Luxembourg
项目范围: Chuyển đổi loại hình DN, chuyển nhượng vốn ĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: SDB BENELUX S.A.
国籍: Switzerland
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2016
母公司: SoftwareOne AG (Thụy Sỹ)
国籍: Đức
项目范围: Chấm dứt HĐ thuê căn hộ, tranh chấp đặt cọc
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: ThyssenKrupp AG
国籍: Germany
项目范围: Xin cấp/gia hạn GPLĐ, thẻ tạm trú cho NSNN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hợp đồng thuê đất, hợp đồng EPC xây dựng nhà máy.
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Đức (đầu tư tại Việt Nam)
项目范围: Thành lập chi nhánh, xin GPKD tại Hà Nội
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016-2017
母公司: KRONES
国籍: Đức
项目范围: Lập Cty TNHH, NK, phân phối, dịch vụ KT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: KRONES Aktiengesellschaft
国籍: Đức
项目范围: Tư vấn cấp GCN đăng ký đầu tư cho công ty dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Ý
项目范围: Thành lập công ty, điều chỉnh ngành nghề KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Singapore
项目范围: Xin GP nhà thầu phụ EPC hệ thống PCCC nhà máy điện
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Công ty mẹ Đức
国籍: Đức
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng NM Xử lý Gas Hà Tĩnh
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Italia
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án EPC tại VN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Ấn Độ
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án NM NPK
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: ThyssenKrupp Group
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập Văn phòng đại diện tại TP.HCM, Việt Nam.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Thành lập chi nhánh, đăng ký hoạt động tại HN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2016-2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty dệt nhuộm, đăng ký đầu tư, DN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU HẠN TẬP ĐOÀN KIỆN THỊNH CHIẾT GIANG
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập cty SX dệt may, giày dép tại Hưng Yên
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: LEE HING TEXTILE (ASIA) LIMITED
国籍: Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam
项目范围: Thành lập Cty TNHH vốn nước ngoài, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Ông Choy Wai Soon, Ông Wakida Tamao, Công ty TNHH Tự Động Hóa Hệ Thống Việt Lợi
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu RAVITECH và logo
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: British Virgin Islands
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu SEA HORSE tại VN
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Hỗ trợ thủ tục cấp thẻ tạm trú cho NĐT nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Hỗ trợ NK và cấp phép tự động cho thép
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam (công ty), Singapore (chủ sở hữu)
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và Giấy phép kinh doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Italy
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu chính EPC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Singapore (chi nhánh), Đức (công ty mẹ)
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu phụ PCCC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: MINIMAX GMBH & CO.KG
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION và CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HỆ THỐNG VIỆT LỢI
国籍: Việt Nam (FIE)
项目范围: Điều chỉnh GCNĐKD, GCNĐKĐT, tăng vốn đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: ACG
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty, xin giấy phép đầu tư, KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Việt Nam
项目范围: Xin GCN đăng ký đầu tư ra nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi chủ sở hữu, GĐ, tên, cập nhật GP đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo/rà soát HĐ Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn HĐ phân phối, mua bán, IP, đầu tư VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát chứng từ nhập khẩu thiết bị lạnh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Tập đoàn Hải Âu
国籍: Đức
项目范围: Xin GP NK máy gây mê kèm thở, bình bốc hơi
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2017
母公司: Drägerwerk AG & Co. KGaA, Đức
国籍: Vietnam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng, thư mời thuê
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2020
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ 4 nhãn hiệu, xử lý xung đột
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, xin IRC NK và phân phối
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: PERI GMBH
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty TNHH 1TV tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: TRUMPF Group
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê, giấy phép KD casino
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Đăng ký thay đổi, bổ sung dấu nghiệp vụ giám định
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thu hồi đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu BBCooker khỏi hàng nhái
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu Lohmann khỏi xâm phạm
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, tư vấn Hợp đồng Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản (chủ sở hữu)
项目范围: Soát xét hợp đồng mua bán nhà xưởng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn dự án trung tâm máy gia tốc y học HN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2007-2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê nhà
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp Hợp đồng Liên doanh, quản trị công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: Thành viên liên doanh
国籍: Hồng Kông (Trung Quốc)
项目范围: Lập liên doanh may mặc tại VN, chuyển nhượng tài s
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Đức
项目范围: Tăng vốn điều lệ, điều chỉnh GCNĐKĐT và GCNĐKDN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: J.F. HILLEBRAND GROUP AG
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tàu cá bị chìm
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường thủy
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét, đàm phán HĐ nhượng quyền, phát triển lãn
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát HĐ Phát triển Lãnh thổ và Nhượng quyền TM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp nhãn hiệu và mã chứng khoán
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tăng vốn điều lệ từ 35,3 tỷ lên 50 tỷ VNĐ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: M&A, chuyển nhượng cổ phần và tài sản số công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn pháp lý dự án hạ tầng, XD do Nhật tài trợ
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011-2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý vụ lừa đảo chiếm đoạt nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Soạn thảo, đàm phán hợp đồng liên doanh quốc tế
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thi công, quyết toán dự án XD
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, có vốn đầu tư Nhật Bản
项目范围: Tư vấn và đại lý phát hành trái phiếu doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: PHAN VŨ Group (có vốn Japan Pile)
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi tiền bồi thường bảo hiểm hàng hải
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường tổn thất hàng hóa vận chuyển đường
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường thiệt hại do chậm trễ vận chuyển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi tiền cước vận chuyển hàng hóa đường hàng không
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán chứng khoán, tài chính tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Đài Loan, Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp giải thể hợp đồng liên doanh
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2005
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn và chia lợi nhuận hợp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn tranh chấp thanh lý tài sản sau giải thể
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2003
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp liên doanh, quản trị, chuyển
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Mua 18.82% cổ phần công ty điện lực Việt Nam từ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm thương hiệu và cạnh tranh không
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Chuyển nhượng tên miền, nhãn hiệu và đơn đăng ký
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 1999
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập liên doanh, chuyển nhượng vốn, thay đổi
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018-2019
母公司: Charcoal Holdings Pte Ltd
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét pháp lý toàn diện, báo cáo đánh giá tuân
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán bất động sản dự án, thẩm định pháp
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Đánh giá pháp lý dự án bất động sản, hợp đồng mua
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2005-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ (Nevada)
项目范围: Soạn thảo Hợp đồng Liên doanh phát triển dự án
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: ELDORADO HOTEL ASSOCIATES LIMITED PARTNERSHIP; CIRCUS CIRCUS ENTERPRISES, INC.
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm nhãn hiệu, quảng cáo sai sự thật
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thẩm định pháp lý công ty mục tiêu M&A.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền phân phối độc quyền và nhãn hiệu sàn
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi cư dân trong tranh
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Soạn thảo, rà soát hợp đồng thuê văn phòng 2.700m2
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý trong tranh chấp hợp đồng bảo
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2019
母公司: Tập đoàn
国籍: Việt Nam
项目范围: Môi giới chào bán, chuyển nhượng Khách sạn Volga
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi đăng ký hoạt động chi nhánh (ngành nghề
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019
母公司: HYUNDAI MERCHANT MARINE CO., LTD
国籍: Hong Kong
项目范围: Thu hồi nợ từ đối tác quảng cáo Facebook tại Việt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Italy
项目范围: Tư vấn, môi giới bán toàn bộ vốn chủ sở hữu/tài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, thay đổi đăng ký doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC, NCL INTER LOGISTICS (S) PTE. LTD.
国籍: Việt Nam
项目范围: Phân tích hồ sơ đòi nợ vận chuyển đa phương thức
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý về vụ việc tàu mắc cạn và yêu cầu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Đại diện pháp lý đòi nợ dịch vụ vận tải và áp
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2020-2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, dự án đầu tư và đăng ký
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: NIMBLE GROUP LIMITED (Hồng Kông), NIMBLES PTE. LTD. (Singapore)
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý đòi bồi hoàn tiền bảo hiểm từ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Tập đoàn BIDV
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát pháp lý báo cáo tai nạn hàng hải, đánh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và đại diện pháp lý trong tranh chấp đòi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá pháp lý vụ chìm tàu và hợp đồng vận
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý toàn diện dự án khu dân cư 9,664
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2020-2022
母公司: Liên danh độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hủy quyết định trọng tài về thẩm quyền giải quyết
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, thu đòi bồi thường, giải quyết tranh chấp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, rà soát Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý lệnh bắt giữ hàng hóa, tranh chấp hợp đồng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn xử lý sự cố đâm va tàu, trục vớt, tranh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, đại diện vụ tai nạn tàu TC Sapphire
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022-2023
母公司: Tập đoàn Tân Cảng Sài Gòn
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá, tư vấn chiến lược và đề xuất phí tranh
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xử lý khiếu nại bảo hiểm P&I hư hỏng hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp bồi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ chủ tàu Thịnh Long 68 vụ va chạm, giải
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thầu phụ xây dựng, chấm dứt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2024-2025
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Đào tạo pháp lý hợp đồng logistics, quản trị rủi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2024-2025
母公司: Tập đoàn Ocean Network Express
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn mua lại cổ phần TCIS Vietnam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Công ty A (Thái Lan)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hỗ trợ pháp lý giải quyết tranh chấp bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Mua lại 49% vốn góp Công ty TNHH Dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Ba Lan
项目范围: Tư vấn, đại diện pháp lý tranh chấp bản quyền
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn về tịch thu hàng hóa và yêu cầu bảo hiểm.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Tập đoàn Militzer & Münch
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng quyền thương mại Coldwell
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Pakistan
项目范围: Xử lý thiệt hại container, thu hồi chi phí và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Oceanic Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tranh tụng pháp lý đòi nợ lương cho
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tranh chấp thương mại quốc tế, thu hồi hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại 99% cổ phần công ty mục tiêu và
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn M&A SAKURA, thay đổi giấy phép, tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: GRN Nhật Bản
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn hợp đồng bảo hiểm tài sản, thiết bị và rủi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp bồi thường bảo hiểm thân tàu và
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý kháng cáo bản án tranh chấp hợp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tổn thất hàng hóa, tranh chấp bồi thường và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn thu hồi nợ và xử lý tranh chấp thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hỗ trợ cấp và duy trì các chứng chỉ tàu biển quốc
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp chia tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý sáp nhập hai công ty con.
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Công ty TNHH MTV Cao su Dầu Tiếng
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN NHUỘM TẬP ĐOÀN NHUỘM CHIẾT GIANG - TRUNG QUỐC
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, cấp phép kinh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty luật TNHH 100% vốn nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: GRÜNKORN & PARTNER LAW FIRM (Đức)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê đất và hợp đồng thi công xây
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIẾN THỊNH TRIẾT GIANG
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, nhà máy sản xuất vật liệu xây
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Knauf International GmbH
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập công ty, tư vấn địa điểm chi nhánh,
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Tư vấn pháp lý định kỳ, rà soát hợp đồng cung cấp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam, Singapore
项目范围: Tổng hợp thông tin đầu tư, ưu đãi thuế, quy hoạch
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: Vietnam-Singapore Industrial Park Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xử lý hành vi tham ô, khởi kiện đòi tài sản từ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2023-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý sơ thẩm vụ kiện bồi thường thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện tố tụng tranh chấp phân chia di sản thừa
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn pháp lý vụ va chạm tàu và giám định thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, điều chỉnh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: SAIC HK LIMITED
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tranh chấp đầu tư, hồi hương vốn bất động sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn khiếu nại bảo hiểm lô hàng ngập nước
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Yaheng (Shanghai)
国籍: Hoa Kỳ, Việt Nam
项目范围: Đăng ký chương trình mua CP ưu đãi cho NV tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2020
母公司: Expeditors International of Washington, Inc.
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp lao động, đàm phán bồi thường
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng vận chuyển hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019-2020
母公司: Sun Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn thủ tục thuê khu vực biển nuôi trồng thủy sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2026
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại Cty CP Vật Tư Khánh Hòa
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xin giấy phép thầu, đăng ký VP dự án, đăng ký thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện thu hồi nợ, giải quyết tranh chấp tại Tòa
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2008-2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại nhà máy, tài sản, tư vấn đầu tư, thuế, LĐ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2004-2005
母公司: Daewoo International Corporation
国籍: Đa quốc gia
项目范围: Điều chỉnh giấy phép đầu tư, chi nhánh, thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2008-2011
母公司: Tập Đoàn Intertek
国籍: Đức và Việt Nam
项目范围: Thành lập liên doanh, xin GCN đầu tư, bổ sung
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008-2009
母公司: A&G Trade GmbH
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn bằng tài sản gắn liền
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Sửa GCN đầu tư, tăng vốn, bổ sung ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009
母公司: Cherie Hearts International
国籍: Việt Nam
项目范围: Chuyển nhượng vốn góp cho NĐT nước ngoài, điều
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xin GCN đầu tư dự án rạp chiếu phim
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Công ty Cổ phần Truyền thông BHD
国籍: Việt Nam và Nhật Bản (Liên doanh)
项目范围: Thành lập LD, cấp phép đầu tư, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010-2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý giao dịch, đầu tư dự án BĐS
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn ĐKKD, nhượng quyền, đầu tư, GP nhà hàng
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tố tụng tranh chấp đòi nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ, tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý thường xuyên
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2010
母公司: YCH Protrade
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng, tuân thủ pháp luật XK khoáng sản
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Israel, Việt Nam
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư (bổ sung ngành, tăng vốn)
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: JetView Vietnam (HK) Limited
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn NN, xin GCN đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: 8 ELEMENTS LIMITED
国籍: Canada
项目范围: Tư vấn thành lập công ty liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: E.I Freight Forwarding Co., Limited
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty phân phối tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: Farlin Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, xử lý vi phạm hành chính
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011-2012
母公司: Cty TNHH Haein S&S (Hàn Quốc)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thừa nhận phòng thí nghiệm kiểm định
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký công nhận đơn vị đo kiểm, công bố hợp quy
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Intertek Group
国籍: Pháp
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư lần 3, đổi người đại diện
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011
母公司: Intertek Testing Service (France)
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo, đàm phán Hợp đồng Bảo mật
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore, Malaysia
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, tăng vốn, đổi ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: T.Y.LIN International Pte (SG) và Sdn Bhd (Malaysia)
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp hợp đồng, thu hồi công nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Đức/Quốc tế
项目范围: Xin giấy phép nhà thầu tại Hà Nội
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Multi-International
项目范围: Tranh tụng thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Intertek Group
国籍: Israel
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada - Vietnam
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Australia
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn nhượng quyền thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn M&A
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Mỹ
项目范围: Khởi kiện tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Áo, Việt Nam
项目范围: Thành lập công ty logistics liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012-2013
母公司: Cargo-Partner Group / Cargo-Partner GmbH
国籍: Vietnam
项目范围: Tư vấn rà soát và cập nhật Quy chế làm việc
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: P.R.China
项目范围: Đăng ký thừa nhận PTN, công bố hợp quy tại VN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Huawei Technologies Co., Ltd.
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký hoạt động dạy nghề tại TP.HCM
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ từ hợp đồng chuyển giao công nghệ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn và thực hiện thủ tục giải thể doanh nghiệp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH JT ENTERCOM
国籍: Việt Nam
项目范围: Thành lập DN, đăng ký địa điểm KD, kê khai thuế
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn vụ việc logistics và lập báo cáo doanh thu.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: Nhật Bản, Singapore, Thái Lan
项目范围: Điều chỉnh Giấy phép đầu tư và Điều lệ công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009-2010
母公司: FUJI FURUKAWA ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD. (FFEC JAPAN), TOYOTA TSUSHO (SINGAPORE) PTE. LTD (TTSPL), FUJIDENKI ENGINEERING CO. LTD. (FEC Thailand)
国籍: Singapore
项目范围: Lập, thông báo hoạt động VPĐD tại TP.HCM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Max Co Ltd (Japan)
国籍: Nhật Bản
项目范围: Chuyển nhượng vốn, đổi GP đầu tư, tên công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Nidec Sankyo Corporation
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp HĐ quảng cáo, thu hồi nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn chuyển giao nghĩa vụ, QT rủi ro cty con
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Asiaciti Investment Ltd.
国籍: Đa quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc (Hồng Kông), Úc)
项目范围: Thành lập công ty liên doanh, cấp GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Weiss-Rohlig China Limited và Công ty TNHH R.L.G Việt Nam
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty mới, cấp phép đầu tư, thuê đất
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: SPG Mining Pte Ltd
国籍: Singapore
项目范围: Điều chỉnh GCNĐT, tăng vốn điều lệ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Công ty OSG ASIA PTE. LTD.
国籍: China
项目范围: Xúc tiến thương mại, kết nối đối tác
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: Không rõ
母公司: Orient International Logistics (Holding) Co., Ltd.
国籍: Panama
项目范围: Lập công ty 100% vốn NN xuất khẩu cà phê
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: Coex Coffee Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hủy thỏa thuận chuyển nhượng căn hộ
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ HĐ giao khoán khoan phụt gia cố
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Thành lập cty liên doanh JFHR, xin GCNĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Công ty TNHH Tư vấn Thương mại Việt Nhật, Công ty Cổ phần Jellyfish
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, xây dựng khung pháp lý nội bộ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007-2010
母公司: Tập đoàn Bảo Việt
国籍: Liên doanh Hong Kong - Đức - Việt Nam
项目范围: Thành lập cty liên doanh logistics tại VN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: MBS Speditionsgesellschaft mbH (Đức)
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Vina Pioneer
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Bao bì Thái Hà
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Cavi Retail Limited, Cavi Limited, Cavi Real Estate Limited (thuộc Big C Vietnam)
国籍: Đức
项目范围: Hỗ trợ xin cấp Giấy phép thầu nước ngoài
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2012-2013
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty, ĐK đầu tư, KD, thuế, TK NH
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: TAP DOAN TAM PHONG QUANG TAY (GUANGXI SANFENG GROUP CO.,LTD)
国籍: Đức
项目范围: Lập VP điều hành dự án, xin GPLĐ, TTT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế
项目范围: Tư vấn tranh chấp nội bộ, thủ tục đóng/bán công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tìm cơ hội ĐT, phát triển BĐS tại Hà Nội
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Lotte Group
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: GLOBAL CARGO S.R.L
国籍: Đức, Việt Nam
项目范围: Lập cty liên doanh, xin GCNĐT và GPKD
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013-2014
母公司: Logwin AG
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Tư vấn ĐT, lập DNCX, thuê đất, LĐ, tuân thủ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2017
母公司: Regina Miracle International (Vietnam) Limited (Hong Kong)
国籍: Thái Lan
项目范围: Tranh chấp HĐ mua bán LPG, xử lý nợ, tố tụng
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011-2014
母公司: Picnic International Company Limited (Thailand)
国籍: Việt Nam và Luxembourg
项目范围: Chuyển đổi loại hình DN, chuyển nhượng vốn ĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: SDB BENELUX S.A.
国籍: Switzerland
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2016
母公司: SoftwareOne AG (Thụy Sỹ)
国籍: Đức
项目范围: Chấm dứt HĐ thuê căn hộ, tranh chấp đặt cọc
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: ThyssenKrupp AG
国籍: Germany
项目范围: Xin cấp/gia hạn GPLĐ, thẻ tạm trú cho NSNN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hợp đồng thuê đất, hợp đồng EPC xây dựng nhà máy.
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Đức (đầu tư tại Việt Nam)
项目范围: Thành lập chi nhánh, xin GPKD tại Hà Nội
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016-2017
母公司: KRONES
国籍: Đức
项目范围: Lập Cty TNHH, NK, phân phối, dịch vụ KT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: KRONES Aktiengesellschaft
国籍: Đức
项目范围: Tư vấn cấp GCN đăng ký đầu tư cho công ty dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Ý
项目范围: Thành lập công ty, điều chỉnh ngành nghề KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Singapore
项目范围: Xin GP nhà thầu phụ EPC hệ thống PCCC nhà máy điện
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Công ty mẹ Đức
国籍: Đức
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng NM Xử lý Gas Hà Tĩnh
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Italia
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án EPC tại VN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Ấn Độ
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án NM NPK
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: ThyssenKrupp Group
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập Văn phòng đại diện tại TP.HCM, Việt Nam.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Thành lập chi nhánh, đăng ký hoạt động tại HN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2016-2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty dệt nhuộm, đăng ký đầu tư, DN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU HẠN TẬP ĐOÀN KIỆN THỊNH CHIẾT GIANG
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập cty SX dệt may, giày dép tại Hưng Yên
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: LEE HING TEXTILE (ASIA) LIMITED
国籍: Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam
项目范围: Thành lập Cty TNHH vốn nước ngoài, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Ông Choy Wai Soon, Ông Wakida Tamao, Công ty TNHH Tự Động Hóa Hệ Thống Việt Lợi
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu RAVITECH và logo
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: British Virgin Islands
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu SEA HORSE tại VN
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Hỗ trợ thủ tục cấp thẻ tạm trú cho NĐT nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Hỗ trợ NK và cấp phép tự động cho thép
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam (công ty), Singapore (chủ sở hữu)
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và Giấy phép kinh doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Italy
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu chính EPC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Singapore (chi nhánh), Đức (công ty mẹ)
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu phụ PCCC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: MINIMAX GMBH & CO.KG
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION và CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HỆ THỐNG VIỆT LỢI
国籍: Việt Nam (FIE)
项目范围: Điều chỉnh GCNĐKD, GCNĐKĐT, tăng vốn đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: ACG
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty, xin giấy phép đầu tư, KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Việt Nam
项目范围: Xin GCN đăng ký đầu tư ra nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi chủ sở hữu, GĐ, tên, cập nhật GP đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo/rà soát HĐ Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn HĐ phân phối, mua bán, IP, đầu tư VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát chứng từ nhập khẩu thiết bị lạnh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Tập đoàn Hải Âu
国籍: Đức
项目范围: Xin GP NK máy gây mê kèm thở, bình bốc hơi
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2017
母公司: Drägerwerk AG & Co. KGaA, Đức
国籍: Vietnam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng, thư mời thuê
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2020
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ 4 nhãn hiệu, xử lý xung đột
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, xin IRC NK và phân phối
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: PERI GMBH
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty TNHH 1TV tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: TRUMPF Group
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê, giấy phép KD casino
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Đăng ký thay đổi, bổ sung dấu nghiệp vụ giám định
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thu hồi đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu BBCooker khỏi hàng nhái
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu Lohmann khỏi xâm phạm
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, tư vấn Hợp đồng Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản (chủ sở hữu)
项目范围: Soát xét hợp đồng mua bán nhà xưởng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn dự án trung tâm máy gia tốc y học HN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2007-2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê nhà
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp Hợp đồng Liên doanh, quản trị công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: Thành viên liên doanh
国籍: Hồng Kông (Trung Quốc)
项目范围: Lập liên doanh may mặc tại VN, chuyển nhượng tài s
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Đức
项目范围: Tăng vốn điều lệ, điều chỉnh GCNĐKĐT và GCNĐKDN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: J.F. HILLEBRAND GROUP AG
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tàu cá bị chìm
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường thủy
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét, đàm phán HĐ nhượng quyền, phát triển lãn
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát HĐ Phát triển Lãnh thổ và Nhượng quyền TM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp nhãn hiệu và mã chứng khoán
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tăng vốn điều lệ từ 35,3 tỷ lên 50 tỷ VNĐ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: M&A, chuyển nhượng cổ phần và tài sản số công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn pháp lý dự án hạ tầng, XD do Nhật tài trợ
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011-2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý vụ lừa đảo chiếm đoạt nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Soạn thảo, đàm phán hợp đồng liên doanh quốc tế
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thi công, quyết toán dự án XD
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, có vốn đầu tư Nhật Bản
项目范围: Tư vấn và đại lý phát hành trái phiếu doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: PHAN VŨ Group (có vốn Japan Pile)
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi tiền bồi thường bảo hiểm hàng hải
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường tổn thất hàng hóa vận chuyển đường
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường thiệt hại do chậm trễ vận chuyển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi tiền cước vận chuyển hàng hóa đường hàng không
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán chứng khoán, tài chính tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Đài Loan, Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp giải thể hợp đồng liên doanh
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2005
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn và chia lợi nhuận hợp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn tranh chấp thanh lý tài sản sau giải thể
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2003
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp liên doanh, quản trị, chuyển
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Mua 18.82% cổ phần công ty điện lực Việt Nam từ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm thương hiệu và cạnh tranh không
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Chuyển nhượng tên miền, nhãn hiệu và đơn đăng ký
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 1999
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập liên doanh, chuyển nhượng vốn, thay đổi
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018-2019
母公司: Charcoal Holdings Pte Ltd
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét pháp lý toàn diện, báo cáo đánh giá tuân
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán bất động sản dự án, thẩm định pháp
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Đánh giá pháp lý dự án bất động sản, hợp đồng mua
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2005-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ (Nevada)
项目范围: Soạn thảo Hợp đồng Liên doanh phát triển dự án
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: ELDORADO HOTEL ASSOCIATES LIMITED PARTNERSHIP; CIRCUS CIRCUS ENTERPRISES, INC.
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm nhãn hiệu, quảng cáo sai sự thật
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thẩm định pháp lý công ty mục tiêu M&A.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền phân phối độc quyền và nhãn hiệu sàn
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi cư dân trong tranh
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Soạn thảo, rà soát hợp đồng thuê văn phòng 2.700m2
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý trong tranh chấp hợp đồng bảo
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2019
母公司: Tập đoàn
国籍: Việt Nam
项目范围: Môi giới chào bán, chuyển nhượng Khách sạn Volga
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi đăng ký hoạt động chi nhánh (ngành nghề
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019
母公司: HYUNDAI MERCHANT MARINE CO., LTD
国籍: Hong Kong
项目范围: Thu hồi nợ từ đối tác quảng cáo Facebook tại Việt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Italy
项目范围: Tư vấn, môi giới bán toàn bộ vốn chủ sở hữu/tài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, thay đổi đăng ký doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC, NCL INTER LOGISTICS (S) PTE. LTD.
国籍: Việt Nam
项目范围: Phân tích hồ sơ đòi nợ vận chuyển đa phương thức
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý về vụ việc tàu mắc cạn và yêu cầu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Đại diện pháp lý đòi nợ dịch vụ vận tải và áp
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2020-2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, dự án đầu tư và đăng ký
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: NIMBLE GROUP LIMITED (Hồng Kông), NIMBLES PTE. LTD. (Singapore)
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý đòi bồi hoàn tiền bảo hiểm từ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Tập đoàn BIDV
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát pháp lý báo cáo tai nạn hàng hải, đánh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và đại diện pháp lý trong tranh chấp đòi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá pháp lý vụ chìm tàu và hợp đồng vận
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý toàn diện dự án khu dân cư 9,664
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2020-2022
母公司: Liên danh độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hủy quyết định trọng tài về thẩm quyền giải quyết
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, thu đòi bồi thường, giải quyết tranh chấp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, rà soát Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý lệnh bắt giữ hàng hóa, tranh chấp hợp đồng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn xử lý sự cố đâm va tàu, trục vớt, tranh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, đại diện vụ tai nạn tàu TC Sapphire
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022-2023
母公司: Tập đoàn Tân Cảng Sài Gòn
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá, tư vấn chiến lược và đề xuất phí tranh
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xử lý khiếu nại bảo hiểm P&I hư hỏng hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp bồi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ chủ tàu Thịnh Long 68 vụ va chạm, giải
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thầu phụ xây dựng, chấm dứt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2024-2025
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Đào tạo pháp lý hợp đồng logistics, quản trị rủi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2024-2025
母公司: Tập đoàn Ocean Network Express
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn mua lại cổ phần TCIS Vietnam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Công ty A (Thái Lan)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hỗ trợ pháp lý giải quyết tranh chấp bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Mua lại 49% vốn góp Công ty TNHH Dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Ba Lan
项目范围: Tư vấn, đại diện pháp lý tranh chấp bản quyền
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn về tịch thu hàng hóa và yêu cầu bảo hiểm.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Tập đoàn Militzer & Münch
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng quyền thương mại Coldwell
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Pakistan
项目范围: Xử lý thiệt hại container, thu hồi chi phí và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Oceanic Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tranh tụng pháp lý đòi nợ lương cho
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tranh chấp thương mại quốc tế, thu hồi hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại 99% cổ phần công ty mục tiêu và
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn M&A SAKURA, thay đổi giấy phép, tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: GRN Nhật Bản
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn hợp đồng bảo hiểm tài sản, thiết bị và rủi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp bồi thường bảo hiểm thân tàu và
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý kháng cáo bản án tranh chấp hợp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tổn thất hàng hóa, tranh chấp bồi thường và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn thu hồi nợ và xử lý tranh chấp thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hỗ trợ cấp và duy trì các chứng chỉ tàu biển quốc
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp chia tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý sáp nhập hai công ty con.
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Công ty TNHH MTV Cao su Dầu Tiếng
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN NHUỘM TẬP ĐOÀN NHUỘM CHIẾT GIANG - TRUNG QUỐC
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, cấp phép kinh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty luật TNHH 100% vốn nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: GRÜNKORN & PARTNER LAW FIRM (Đức)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê đất và hợp đồng thi công xây
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIẾN THỊNH TRIẾT GIANG
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, nhà máy sản xuất vật liệu xây
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Knauf International GmbH
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập công ty, tư vấn địa điểm chi nhánh,
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Tư vấn pháp lý định kỳ, rà soát hợp đồng cung cấp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam, Singapore
项目范围: Tổng hợp thông tin đầu tư, ưu đãi thuế, quy hoạch
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: Vietnam-Singapore Industrial Park Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xử lý hành vi tham ô, khởi kiện đòi tài sản từ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2023-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý sơ thẩm vụ kiện bồi thường thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện tố tụng tranh chấp phân chia di sản thừa
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn pháp lý vụ va chạm tàu và giám định thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, điều chỉnh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: SAIC HK LIMITED
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tranh chấp đầu tư, hồi hương vốn bất động sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn khiếu nại bảo hiểm lô hàng ngập nước
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Yaheng (Shanghai)
国籍: Hoa Kỳ, Việt Nam
项目范围: Đăng ký chương trình mua CP ưu đãi cho NV tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2020
母公司: Expeditors International of Washington, Inc.
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp lao động, đàm phán bồi thường
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng vận chuyển hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019-2020
母公司: Sun Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn thủ tục thuê khu vực biển nuôi trồng thủy sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2026
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại Cty CP Vật Tư Khánh Hòa
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng đặt cọc mua bán tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xin giấy phép thầu, đăng ký VP dự án, đăng ký thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện thu hồi nợ, giải quyết tranh chấp tại Tòa
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2008-2009
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại nhà máy, tài sản, tư vấn đầu tư, thuế, LĐ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2004-2005
母公司: Daewoo International Corporation
国籍: Đa quốc gia
项目范围: Điều chỉnh giấy phép đầu tư, chi nhánh, thuế
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2008-2011
母公司: Tập Đoàn Intertek
国籍: Đức và Việt Nam
项目范围: Thành lập liên doanh, xin GCN đầu tư, bổ sung
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2008-2009
母公司: A&G Trade GmbH
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn bằng tài sản gắn liền
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Sửa GCN đầu tư, tăng vốn, bổ sung ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009
母公司: Cherie Hearts International
国籍: Việt Nam
项目范围: Chuyển nhượng vốn góp cho NĐT nước ngoài, điều
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xin GCN đầu tư dự án rạp chiếu phim
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Công ty Cổ phần Truyền thông BHD
国籍: Việt Nam và Nhật Bản (Liên doanh)
项目范围: Thành lập LD, cấp phép đầu tư, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010-2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý giao dịch, đầu tư dự án BĐS
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn ĐKKD, nhượng quyền, đầu tư, GP nhà hàng
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tố tụng tranh chấp đòi nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ, tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý thường xuyên
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thiệt hại hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2010
母公司: YCH Protrade
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng, tuân thủ pháp luật XK khoáng sản
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Israel, Việt Nam
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư (bổ sung ngành, tăng vốn)
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: JetView Vietnam (HK) Limited
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập công ty 100% vốn NN, xin GCN đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011
母公司: 8 ELEMENTS LIMITED
国籍: Canada
项目范围: Tư vấn thành lập công ty liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2011
母公司: E.I Freight Forwarding Co., Limited
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty phân phối tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: Farlin Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, xử lý vi phạm hành chính
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011-2012
母公司: Cty TNHH Haein S&S (Hàn Quốc)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thừa nhận phòng thí nghiệm kiểm định
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký công nhận đơn vị đo kiểm, công bố hợp quy
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Intertek Group
国籍: Pháp
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư lần 3, đổi người đại diện
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2011
母公司: Intertek Testing Service (France)
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo, đàm phán Hợp đồng Bảo mật
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Singapore, Malaysia
项目范围: Điều chỉnh GCN đầu tư, tăng vốn, đổi ngành nghề
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2011-2012
母公司: T.Y.LIN International Pte (SG) và Sdn Bhd (Malaysia)
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp hợp đồng, thu hồi công nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Đức/Quốc tế
项目范围: Xin giấy phép nhà thầu tại Hà Nội
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Multi-International
项目范围: Tranh tụng thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Intertek Group
国籍: Israel
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Canada - Vietnam
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Xin giấy phép đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Australia
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Mua lại cổ phần
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn nhượng quyền thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Cấu trúc giao dịch bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn M&A
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Mỹ
项目范围: Khởi kiện tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Áo, Việt Nam
项目范围: Thành lập công ty logistics liên doanh tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012-2013
母公司: Cargo-Partner Group / Cargo-Partner GmbH
国籍: Vietnam
项目范围: Tư vấn rà soát và cập nhật Quy chế làm việc
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: P.R.China
项目范围: Đăng ký thừa nhận PTN, công bố hợp quy tại VN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: Huawei Technologies Co., Ltd.
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký hoạt động dạy nghề tại TP.HCM
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp chuyển nhượng vốn góp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ từ hợp đồng chuyển giao công nghệ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn và thực hiện thủ tục giải thể doanh nghiệp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: CÔNG TY TNHH JT ENTERCOM
国籍: Việt Nam
项目范围: Thành lập DN, đăng ký địa điểm KD, kê khai thuế
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn vụ việc logistics và lập báo cáo doanh thu.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Honda
国籍: Nhật Bản, Singapore, Thái Lan
项目范围: Điều chỉnh Giấy phép đầu tư và Điều lệ công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2009-2010
母公司: FUJI FURUKAWA ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD. (FFEC JAPAN), TOYOTA TSUSHO (SINGAPORE) PTE. LTD (TTSPL), FUJIDENKI ENGINEERING CO. LTD. (FEC Thailand)
国籍: Singapore
项目范围: Lập, thông báo hoạt động VPĐD tại TP.HCM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Max Co Ltd (Japan)
国籍: Nhật Bản
项目范围: Chuyển nhượng vốn, đổi GP đầu tư, tên công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Nidec Sankyo Corporation
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp HĐ quảng cáo, thu hồi nợ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn chuyển giao nghĩa vụ, QT rủi ro cty con
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: Asiaciti Investment Ltd.
国籍: Đa quốc gia (Việt Nam, Trung Quốc (Hồng Kông), Úc)
项目范围: Thành lập công ty liên doanh, cấp GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Weiss-Rohlig China Limited và Công ty TNHH R.L.G Việt Nam
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty mới, cấp phép đầu tư, thuê đất
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: SPG Mining Pte Ltd
国籍: Singapore
项目范围: Điều chỉnh GCNĐT, tăng vốn điều lệ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2012
母公司: Công ty OSG ASIA PTE. LTD.
国籍: China
项目范围: Xúc tiến thương mại, kết nối đối tác
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: Không rõ
母公司: Orient International Logistics (Holding) Co., Ltd.
国籍: Panama
项目范围: Lập công ty 100% vốn NN xuất khẩu cà phê
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: Coex Coffee Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hủy thỏa thuận chuyển nhượng căn hộ
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi nợ HĐ giao khoán khoan phụt gia cố
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Thành lập cty liên doanh JFHR, xin GCNĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Công ty TNHH Tư vấn Thương mại Việt Nhật, Công ty Cổ phần Jellyfish
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, xây dựng khung pháp lý nội bộ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007-2010
母公司: Tập đoàn Bảo Việt
国籍: Liên doanh Hong Kong - Đức - Việt Nam
项目范围: Thành lập cty liên doanh logistics tại VN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: MBS Speditionsgesellschaft mbH (Đức)
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Vina Pioneer
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết công nợ với Bao bì Thái Hà
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Cavi Retail Limited, Cavi Limited, Cavi Real Estate Limited (thuộc Big C Vietnam)
国籍: Đức
项目范围: Hỗ trợ xin cấp Giấy phép thầu nước ngoài
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2012-2013
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty, ĐK đầu tư, KD, thuế, TK NH
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2012
母公司: TAP DOAN TAM PHONG QUANG TAY (GUANGXI SANFENG GROUP CO.,LTD)
国籍: Đức
项目范围: Lập VP điều hành dự án, xin GPLĐ, TTT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế
项目范围: Tư vấn tranh chấp nội bộ, thủ tục đóng/bán công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tìm cơ hội ĐT, phát triển BĐS tại Hà Nội
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Lotte Group
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: GLOBAL CARGO S.R.L
国籍: Đức, Việt Nam
项目范围: Lập cty liên doanh, xin GCNĐT và GPKD
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2013-2014
母公司: Logwin AG
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Tư vấn ĐT, lập DNCX, thuê đất, LĐ, tuân thủ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2017
母公司: Regina Miracle International (Vietnam) Limited (Hong Kong)
国籍: Thái Lan
项目范围: Tranh chấp HĐ mua bán LPG, xử lý nợ, tố tụng
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2011-2014
母公司: Picnic International Company Limited (Thailand)
国籍: Việt Nam và Luxembourg
项目范围: Chuyển đổi loại hình DN, chuyển nhượng vốn ĐT
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: SDB BENELUX S.A.
国籍: Switzerland
项目范围: Sáp nhập DN, điều chỉnh GCNĐT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013-2016
母公司: SoftwareOne AG (Thụy Sỹ)
国籍: Đức
项目范围: Chấm dứt HĐ thuê căn hộ, tranh chấp đặt cọc
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: ThyssenKrupp AG
国籍: Germany
项目范围: Xin cấp/gia hạn GPLĐ, thẻ tạm trú cho NSNN
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hợp đồng thuê đất, hợp đồng EPC xây dựng nhà máy.
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Đức (đầu tư tại Việt Nam)
项目范围: Thành lập chi nhánh, xin GPKD tại Hà Nội
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016-2017
母公司: KRONES
国籍: Đức
项目范围: Lập Cty TNHH, NK, phân phối, dịch vụ KT
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: KRONES Aktiengesellschaft
国籍: Đức
项目范围: Tư vấn cấp GCN đăng ký đầu tư cho công ty dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Ý
项目范围: Thành lập công ty, điều chỉnh ngành nghề KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Singapore
项目范围: Xin GP nhà thầu phụ EPC hệ thống PCCC nhà máy điện
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Công ty mẹ Đức
国籍: Đức
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng NM Xử lý Gas Hà Tĩnh
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Italia
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án EPC tại VN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Ấn Độ
项目范围: Xin GP hoạt động xây dựng cho dự án NM NPK
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: ThyssenKrupp Group
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập Văn phòng đại diện tại TP.HCM, Việt Nam.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Thành lập chi nhánh, đăng ký hoạt động tại HN
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2016-2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Trung Quốc
项目范围: Thành lập cty dệt nhuộm, đăng ký đầu tư, DN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU HẠN TẬP ĐOÀN KIỆN THỊNH CHIẾT GIANG
国籍: Hồng Kông
项目范围: Thành lập cty SX dệt may, giày dép tại Hưng Yên
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: LEE HING TEXTILE (ASIA) LIMITED
国籍: Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam
项目范围: Thành lập Cty TNHH vốn nước ngoài, ĐKKD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Ông Choy Wai Soon, Ông Wakida Tamao, Công ty TNHH Tự Động Hóa Hệ Thống Việt Lợi
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu RAVITECH và logo
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: British Virgin Islands
项目范围: Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu SEA HORSE tại VN
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2015-2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: Hỗ trợ thủ tục cấp thẻ tạm trú cho NĐT nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Hỗ trợ NK và cấp phép tự động cho thép
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam (công ty), Singapore (chủ sở hữu)
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và Giấy phép kinh doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Italy
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu chính EPC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Singapore (chi nhánh), Đức (công ty mẹ)
项目范围: GP hoạt động xây dựng (thầu phụ PCCC)
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2016
母公司: MINIMAX GMBH & CO.KG
国籍: Việt Nam, Nhật Bản
项目范围: GCN đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION và CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA HỆ THỐNG VIỆT LỢI
国籍: Việt Nam (FIE)
项目范围: Điều chỉnh GCNĐKD, GCNĐKĐT, tăng vốn đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: ACG
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty, xin giấy phép đầu tư, KD
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: ROKKO TECHNOLOGY PTE LTD
国籍: Việt Nam
项目范围: Xin GCN đăng ký đầu tư ra nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi chủ sở hữu, GĐ, tên, cập nhật GP đầu tư
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soạn thảo/rà soát HĐ Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn HĐ phân phối, mua bán, IP, đầu tư VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát chứng từ nhập khẩu thiết bị lạnh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016
母公司: Tập đoàn Hải Âu
国籍: Đức
项目范围: Xin GP NK máy gây mê kèm thở, bình bốc hơi
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2017
母公司: Drägerwerk AG & Co. KGaA, Đức
国籍: Vietnam
项目范围: Rà soát hợp đồng thuê văn phòng, thư mời thuê
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2020
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đăng ký bảo hộ 4 nhãn hiệu, xử lý xung đột
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, xin IRC NK và phân phối
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: PERI GMBH
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập công ty TNHH 1TV tại Việt Nam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: TRUMPF Group
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê, giấy phép KD casino
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Đăng ký thay đổi, bổ sung dấu nghiệp vụ giám định
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2017
母公司: INTERTEK FRANCE
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp bồi thường thu hồi đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu BBCooker khỏi hàng nhái
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ nhãn hiệu Lohmann khỏi xâm phạm
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát, tư vấn Hợp đồng Phân phối Độc quyền
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản (chủ sở hữu)
项目范围: Soát xét hợp đồng mua bán nhà xưởng
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn dự án trung tâm máy gia tốc y học HN
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2007-2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê nhà
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp Hợp đồng Liên doanh, quản trị công ty
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2014
母公司: Thành viên liên doanh
国籍: Hồng Kông (Trung Quốc)
项目范围: Lập liên doanh may mặc tại VN, chuyển nhượng tài s
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, Đức
项目范围: Tăng vốn điều lệ, điều chỉnh GCNĐKĐT và GCNĐKDN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: J.F. HILLEBRAND GROUP AG
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2007
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tàu cá bị chìm
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2012
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường thủy
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2013
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét, đàm phán HĐ nhượng quyền, phát triển lãn
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát HĐ Phát triển Lãnh thổ và Nhượng quyền TM
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp nhãn hiệu và mã chứng khoán
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tăng vốn điều lệ từ 35,3 tỷ lên 50 tỷ VNĐ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: M&A, chuyển nhượng cổ phần và tài sản số công ty
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn pháp lý dự án hạ tầng, XD do Nhật tài trợ
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2011-2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý vụ lừa đảo chiếm đoạt nhà đất
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2017
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Soạn thảo, đàm phán hợp đồng liên doanh quốc tế
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thi công, quyết toán dự án XD
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý tranh chấp hợp đồng xây dựng
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2016-2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam, có vốn đầu tư Nhật Bản
项目范围: Tư vấn và đại lý phát hành trái phiếu doanh nghiệp
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: PHAN VŨ Group (có vốn Japan Pile)
国籍: Việt Nam
项目范围: Thu hồi tiền bồi thường bảo hiểm hàng hải
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2009
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường tổn thất hàng hóa vận chuyển đường
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi bồi thường thiệt hại do chậm trễ vận chuyển
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2014
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đòi tiền cước vận chuyển hàng hóa đường hàng không
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán chứng khoán, tài chính tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2016
母公司: Độc lập
国籍: Đài Loan, Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp giải thể hợp đồng liên doanh
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2005
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp góp vốn và chia lợi nhuận hợp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hồng Kông
项目范围: Tư vấn tranh chấp thanh lý tài sản sau giải thể
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2003
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp liên doanh, quản trị, chuyển
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc
项目范围: Mua 18.82% cổ phần công ty điện lực Việt Nam từ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm thương hiệu và cạnh tranh không
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2017-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Chuyển nhượng tên miền, nhãn hiệu và đơn đăng ký
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 1999
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Thành lập liên doanh, chuyển nhượng vốn, thay đổi
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018-2019
母公司: Charcoal Holdings Pte Ltd
国籍: Việt Nam
项目范围: Soát xét pháp lý toàn diện, báo cáo đánh giá tuân
咨询领域: TUÂN THỦ & THUẾ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ
项目范围: Tư vấn mua bán bất động sản dự án, thẩm định pháp
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2008
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Đánh giá pháp lý dự án bất động sản, hợp đồng mua
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2005-2018
母公司: Độc lập
国籍: Hoa Kỳ (Nevada)
项目范围: Soạn thảo Hợp đồng Liên doanh phát triển dự án
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 1994
母公司: ELDORADO HOTEL ASSOCIATES LIMITED PARTNERSHIP; CIRCUS CIRCUS ENTERPRISES, INC.
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý vi phạm nhãn hiệu, quảng cáo sai sự thật
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Thẩm định pháp lý công ty mục tiêu M&A.
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền phân phối độc quyền và nhãn hiệu sàn
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2018-2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi cư dân trong tranh
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Không rõ
项目范围: Soạn thảo, rà soát hợp đồng thuê văn phòng 2.700m2
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý trong tranh chấp hợp đồng bảo
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2019
母公司: Tập đoàn
国籍: Việt Nam
项目范围: Môi giới chào bán, chuyển nhượng Khách sạn Volga
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2018
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Thay đổi đăng ký hoạt động chi nhánh (ngành nghề
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019
母公司: HYUNDAI MERCHANT MARINE CO., LTD
国籍: Hong Kong
项目范围: Thu hồi nợ từ đối tác quảng cáo Facebook tại Việt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2017-2019
母公司: Độc lập
国籍: Italy
项目范围: Tư vấn, môi giới bán toàn bộ vốn chủ sở hữu/tài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, thay đổi đăng ký doanh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2019
母公司: CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẠI LÝ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC, NCL INTER LOGISTICS (S) PTE. LTD.
国籍: Việt Nam
项目范围: Phân tích hồ sơ đòi nợ vận chuyển đa phương thức
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý về vụ việc tàu mắc cạn và yêu cầu
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Đại diện pháp lý đòi nợ dịch vụ vận tải và áp
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2020-2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng vốn, dự án đầu tư và đăng ký
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: NIMBLE GROUP LIMITED (Hồng Kông), NIMBLES PTE. LTD. (Singapore)
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý đòi bồi hoàn tiền bảo hiểm từ
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Tập đoàn BIDV
国籍: Việt Nam
项目范围: Rà soát pháp lý báo cáo tai nạn hàng hải, đánh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và đại diện pháp lý trong tranh chấp đòi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn khởi kiện thu đòi bồi thường thiếu hụt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá pháp lý vụ chìm tàu và hợp đồng vận
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý toàn diện dự án khu dân cư 9,664
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2020-2022
母公司: Liên danh độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hủy quyết định trọng tài về thẩm quyền giải quyết
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, thu đòi bồi thường, giải quyết tranh chấp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, rà soát Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý lệnh bắt giữ hàng hóa, tranh chấp hợp đồng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn xử lý sự cố đâm va tàu, trục vớt, tranh
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, đại diện vụ tai nạn tàu TC Sapphire
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022-2023
母公司: Tập đoàn Tân Cảng Sài Gòn
国籍: Việt Nam
项目范围: Đánh giá, tư vấn chiến lược và đề xuất phí tranh
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam
项目范围: Xử lý khiếu nại bảo hiểm P&I hư hỏng hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp bồi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ chủ tàu Thịnh Long 68 vụ va chạm, giải
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp hợp đồng thầu phụ xây dựng, chấm dứt
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2024-2025
母公司: Độc lập
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Đào tạo pháp lý hợp đồng logistics, quản trị rủi
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2024-2025
母公司: Tập đoàn Ocean Network Express
国籍: Thái Lan
项目范围: Tư vấn mua lại cổ phần TCIS Vietnam
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: Không rõ
母公司: Công ty A (Thái Lan)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Hỗ trợ pháp lý giải quyết tranh chấp bất động sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Đức
项目范围: Mua lại 49% vốn góp Công ty TNHH Dịch vụ
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Ba Lan
项目范围: Tư vấn, đại diện pháp lý tranh chấp bản quyền
咨询领域: SỞ HỮU TRÍ TUỆ
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn về tịch thu hàng hóa và yêu cầu bảo hiểm.
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Tập đoàn Militzer & Münch
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn chuyển nhượng quyền thương mại Coldwell
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2010
母公司: Độc lập
国籍: Pakistan
项目范围: Xử lý thiệt hại container, thu hồi chi phí và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Oceanic Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn, tranh tụng pháp lý đòi nợ lương cho
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tranh chấp thương mại quốc tế, thu hồi hàng
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn mua lại 99% cổ phần công ty mục tiêu và
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn M&A SAKURA, thay đổi giấy phép, tái cấu
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: GRN Nhật Bản
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn hợp đồng bảo hiểm tài sản, thiết bị và rủi
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn tranh chấp bồi thường bảo hiểm thân tàu và
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý kháng cáo bản án tranh chấp hợp
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Xử lý tổn thất hàng hóa, tranh chấp bồi thường và
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021-2023
母公司: Độc lập
国籍: Nhật Bản
项目范围: Tư vấn thu hồi nợ và xử lý tranh chấp thương mại
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2022
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Hỗ trợ cấp và duy trì các chứng chỉ tàu biển quốc
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2021
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp chia tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2019-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn pháp lý sáp nhập hai công ty con.
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Công ty TNHH MTV Cao su Dầu Tiếng
国籍: Trung Quốc
项目范围: Đăng ký thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN NHUỘM TẬP ĐOÀN NHUỘM CHIẾT GIANG - TRUNG QUỐC
国籍: Italy
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, cấp phép kinh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2015
母公司: MARPOSS SOCIETA' PER AZIONI
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty luật TNHH 100% vốn nước ngoài
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: GRÜNKORN & PARTNER LAW FIRM (Đức)
国籍: Trung Quốc
项目范围: Tư vấn hợp đồng thuê đất và hợp đồng thi công xây
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2014
母公司: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIẾN THỊNH TRIẾT GIANG
国籍: Đức
项目范围: Thành lập công ty, nhà máy sản xuất vật liệu xây
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2013
母公司: Knauf International GmbH
国籍: Nhật Bản
项目范围: Thành lập công ty, tư vấn địa điểm chi nhánh,
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2014
母公司: NICHIDEN CORPORATION
国籍: Quốc tế (hoạt động tại Việt Nam)
项目范围: Tư vấn pháp lý định kỳ, rà soát hợp đồng cung cấp
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Vietnam, Singapore
项目范围: Tổng hợp thông tin đầu tư, ưu đãi thuế, quy hoạch
咨询领域: HẠ TẦNG
年份: 2015
母公司: Vietnam-Singapore Industrial Park Group
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Xử lý hành vi tham ô, khởi kiện đòi tài sản từ
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: 2015
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2023-2024
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện pháp lý sơ thẩm vụ kiện bồi thường thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Đại diện tố tụng tranh chấp phân chia di sản thừa
咨询领域: BẤT ĐỘNG SẢN
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Singapore
项目范围: Tư vấn pháp lý vụ va chạm tàu và giám định thiệt
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Độc lập
国籍: Trung Quốc (Hồng Kông)
项目范围: Thành lập công ty, đăng ký đầu tư, điều chỉnh
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2023
母公司: SAIC HK LIMITED
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn và giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm
咨询领域: BẢO HIỂM
年份: 2025
母公司: Độc lập
国籍: Pháp
项目范围: Tranh chấp đầu tư, hồi hương vốn bất động sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2022-2023
母公司: Độc lập
国籍: Hàn Quốc
项目范围: Tư vấn khiếu nại bảo hiểm lô hàng ngập nước
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2026
母公司: Yaheng (Shanghai)
国籍: Hoa Kỳ, Việt Nam
项目范围: Đăng ký chương trình mua CP ưu đãi cho NV tại VN
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2020
母公司: Expeditors International of Washington, Inc.
国籍: Việt Nam
项目范围: Tranh chấp lao động, đàm phán bồi thường
咨询领域: DOANH NGHIỆP
年份: Không rõ
母公司: Độc lập
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn hợp đồng vận chuyển hàng hóa
咨询领域: HÀNG HẢI
年份: 2019-2020
母公司: Sun Group
国籍: Việt Nam
项目范围: Tư vấn thủ tục thuê khu vực biển nuôi trồng thủy sản
咨询领域: ĐẦU TƯ
年份: 2026
母公司: Độc lập
团队与专业能力
管理合伙人律师
legal@unilaw.vn · 0912266811
资深投资律师与企业法律师
legal@unilaw.vn · 0912266811
律师,副主任
legal@unilaw.vn · 0912266811
商标律师-人工智能律师
legal@unilaw.vn · 0912266811
助理律师
legal@unilaw.vn · 0912266811权威来源
河内司法厅官方来源,确认 UniLaw 是在越南依法注册的律师执业机构。
查看原始来源 ↗河内律师协会官方数据库,载有 UniLaw 的法律主体及执业登记信息。
查看原始来源 ↗官方数据库门户,提供包括 UniLaw 在内的律师执业机构核验信息。
查看原始来源 ↗土耳其贸易部发布的越南投资环境报告,其中涵盖越南投资环境及当地律师事务所信息。
查看原始来源 ↗UniLaw 在全球商业信息平台 Crunchbase 上的企业资料。
查看原始来源 ↗客户评价
(Translated by Google) Your company provides enthusiastic and dedicated consulting services.
(Original)
Quý công ty tư vấn nhiệt tình, tận tâm
(Translated by Google) The lawyer was enthusiastic and provided excellent advice.
(Original)
Luật sư nhiệt tình , tu vấn chuẩn
(Translated by Google) A place I stumbled upon while taking a walk along the coast.
I visited in the morning, and it was 100% locals.
If you ask for the mango juice without syrup, it is absolutely delicious.
It is the best mango juice I’ve had since coming here.
(Original)
해안가 쭉 산책하다 우연히 들른 집
오전에 방문했는데 100프로 현지분들만 계셨어요
망고주스 시럽없이 주라하면 완전 대존맛
여기와서 먹은 망고주스 중에 제일 맛있어요
Mr. Nguyen Nhu Hai provided me fantastic service. I had many questions weighing on my mind and Mr. Nguyen Nhu Hai responded to me almost immediately. His response was precise and detailed. He was so kind in providing lengthy responses that were also so well organized and clear that someone like me (i.e. someone with no experience in the matters queried) could readily understand.
Mr. Nguyen Nhu Hai's/UniLaw LLC's service was top notch and I will go to him/UniLaw again without any hesitation for any future needs.
Honestly i wasn’t expecting this high level of service, the lawyers speak multiple languages, and they give the right answer and extra, i was really surprised on how helpful they were, also they were flexible money wise, lastly i love the suggestions ( some suggestions i would never think of)
查看原始评价 ↗Good consulting services. Good training for reviewing contract.
Recommend to use the Services of Unilaw for consulting or organizing training legal session. The lawyer have huge experiences to consult.
(Translated by Google) Thank you! A French-speaking contact person, very responsive, who found solutions to my problems!! Perfect service!
(Original)
merci, un interlocuteur qui parle francais, très réactif et qui m'a trouvé des solutions à mes problèmes !! service parfai
Rat tot
查看原始评价 ↗(Translated by Google) The consultant was very prompt and enthusiastic. I am very grateful to Unilaw Law Firm.
(Original)
Chuyên viên tư vấn rất nhanh và nhiệt tình. Biết ơn công ty Luật Unilaw nhiều nhiều
(Translated by Google) The service was excellent! I had some questions about the agency rights and products, and received quick and clear answers. Thank you Unilaw for your professional support!
(Original)
服务非常好!我对代理权和商品有一些疑问,得到了快速、清晰的解答。感谢 Unilaw 的专业支持!
法律资讯
投资法 · 2026.09
投资法 · 2026.09
公司法 · 2026.09
联系我们
首次联系时,请简要说明您的情况以及希望采用的联系方式。
联系我们 →