Mười bốn công-ten-nơ gỗ Keruing Veneer rời Cảng Quy Nhơn đi Ấn Độ. Người bán cầm đủ 5 bộ vận đơn gốc trong tay, không giao cho ai. Người mua không trả một đồng nào. Vậy mà hàng vẫn về tới tay người mua. Bản án số 06/2022/KDTM-PT ngày 21/3/2022 của Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng là một trong những vụ tranh chấp hợp đồng vận chuyển hàng hoá đáng đọc nhất với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam — không phải vì kết quả, mà vì những gì nó cho thấy về cách một vụ kiện có thể kéo dài năm năm và vẫn quay lại vạch xuất phát.
Vụ việc
Từ ngày 12/10/2016 đến ngày 07/11/2016, Công ty TNHH D — trụ sở tại thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định — giao cho Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Đ (cũng đóng tại Quy Nhơn) một lô hàng gỗ để vận chuyển từ Cảng Quy Nhơn sang Ấn Độ.
Quy trình rất chuẩn mực: hãng tàu gửi Phiếu xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation) qua email; Công ty D đóng hàng vào công-ten-nơ tại bãi hàng ở Cảng Quy Nhơn rồi giao cho Công ty Đ. Ngày 07/11/2016, Công ty Đ cấp cho Công ty D 05 bộ vận đơn vận tải đa phương thức, mỗi bộ 03 bản gốc, ở dạng chuyển nhượng được, theo mẫu vận đơn FBL của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), phát hành theo hình thức “theo lệnh của người có tên trong chứng từ gốc”.
Tổng cộng 14 công-ten-nơ, khối lượng hàng ghi nhận trên năm bộ vận đơn lần lượt là 65,3744 — 65,7350 — 173,0569 — 66,6920 và 106,1412 mét khối gỗ Keruing Veneer. Công ty Đ xuất hoá đơn giá trị gia tăng thu phí xếp dỡ, phí niêm chì và phí chứng từ tương ứng từng bộ.
Ngày 30/11/2016, Công ty D nộp bộ chứng từ gốc kèm Giấy đề nghị nhờ thu xuất khẩu cho ngân hàng tại Việt Nam để gửi thư đòi tiền tới ngân hàng nước ngoài. Lô hàng thuộc diện thanh toán ngay. Nhưng tiền không về.
Lo rủi ro, Công ty D yêu cầu Công ty Đ giữ hàng lại, chỉ giải phóng cho nhà nhập khẩu khi họ đã thanh toán để đổi lấy bộ chứng từ. Ngày 06/12/2016, Công ty Đ gửi email cho đại lý của mình ở Singapore — Công ty O Ltd — với chỉ thị rõ ràng:
“Phải thu hồi vận đơn gốc đầu tiên mà người gửi hàng là D trước khi thực hiện chuyển đổi thành vận đơn thứ hai […] Ông/bà chỉ được phát hành vận đơn chuyển đổi gốc cho V sau khi nhận được sự xác nhận của chúng tôi.”
Ngày 07/12/2016, đại lý trả lời: “ghi nhận thư dưới đây của ông/bà, cẩn thận và sẽ tuân theo.”
Ngày 13/01/2017, Công ty D chỉ thị ngân hàng: hết ngày 17/01/2017 nếu nhà nhập khẩu không trả tiền thì gửi trả lại bộ chứng từ. Nhà nhập khẩu không liên hệ. Ngân hàng nước ngoài trả lại toàn bộ 05 bộ chứng từ về Việt Nam.
Nghĩa là: người bán giữ nguyên cả 15 bản vận đơn gốc, chưa từng chuyển nhượng cho ai, chưa nhận được tiền — nhưng hàng thì đã đi mất.
Sơ thẩm: buộc bồi thường hơn 8,7 tỷ đồng
Công ty D khởi kiện. Bản án kinh doanh thương mại sơ thẩm số 01/2021/KDTM-ST ngày 29/11/2021 của Toà án nhân dân tỉnh Bình Định buộc Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Đ bồi thường cho Công ty TNHH D 386.369 USD, quy đổi tại thời điểm xét xử sơ thẩm là 8.779.533.000 đồng, cộng lãi chậm thi hành án theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015.
Toà sơ thẩm lập luận rằng đại lý của Công ty Đ “đã làm mất hàng hoặc có những hành vi nào đó sai sót, gây thiệt hại đối với lô hàng của Công ty D”.
Cả hai bên kháng cáo. Bị đơn kháng cáo toàn bộ bản án. Nguyên đơn kháng cáo một phần vì toà chưa xét khoản tiền lãi 3.426.615.233 đồng.
Ba lập luận của bên vận chuyển
Kháng cáo của Công ty Đ đáng chú ý vì nó không phủ nhận việc hàng đã được giao, mà tấn công vào ba điểm khác:
- Quyền khởi kiện. Đây là vận đơn theo lệnh của người nhận hàng, nên chỉ người nhận hàng hoặc người theo lệnh của người nhận hàng mới có quyền đòi bồi thường, không phải người gửi hàng.
- Không có thiệt hại. Nguyên đơn đã nhận đủ tiền bán hàng, thậm chí thừa 969 USD, thông qua nhiều khoản chuyển khoản vào tài khoản của Công ty D và các tài khoản cá nhân khác tại ngân hàng Việt Nam do chính nguyên đơn chỉ định. Chứng cứ này đã được hợp pháp hoá lãnh sự tại Đại sứ quán Việt Nam ở Singapore ngày 09/3/2022.
- Thiếu người tham gia tố tụng. Người mua hàng (Công ty V Pte Ltd, Singapore) và đại lý O Ltd đều không có mặt để làm rõ việc thanh toán và việc giao hàng.
Nếu lập luận thứ hai đúng, nguyên đơn sẽ nhận tiền hàng hai lần cho cùng một lô hàng. Đó là điều Toà phúc thẩm không thể bỏ qua.
Phúc thẩm: huỷ toàn bộ, xử lại từ đầu
Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng chấp nhận kháng cáo của bị đơn, huỷ toàn bộ Bản án sơ thẩm số 01/2021/KDTM-ST, giao hồ sơ cho Toà án nhân dân tỉnh Bình Định xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm. Ba lý do:
1. Chứng cứ mới chưa được cấp sơ thẩm đánh giá
Tại phiên toà phúc thẩm, bị đơn nộp bổ sung tập tài liệu 79 tờ — 40 tờ tiếng Anh và 39 tờ bản dịch — có chứng nhận, hợp pháp hoá lãnh sự ngày 09/3/2022, nhằm chứng minh người mua đã thanh toán toàn bộ tiền hàng. Toà phúc thẩm xác định đây là chứng cứ mới liên quan trực tiếp đến việc xác định có hay không có thiệt hại, mà cấp sơ thẩm chưa từng xem xét. Toà phúc thẩm không thể tự mình làm rõ hậu quả thiệt hại của hợp đồng vận chuyển hàng hoá.
2. Vi phạm thủ tục tống đạt cho đương sự ở nước ngoài
Đây là phần có giá trị tham khảo rộng nhất của bản án. Toà sơ thẩm đã đưa Công ty V Pte Ltd (Singapore) vào tham gia tố tụng và thực hiện uỷ thác tư pháp qua đường ngoại giao: văn bản uỷ thác lần 1, công văn gửi Bộ trưởng Bộ Pháp luật Singapore, công văn gửi trực tiếp Công ty V. Bộ Tư pháp có công văn đề nghị Cục Lãnh sự thực hiện uỷ thác. Nhưng từ tháng 10/2018 đến tháng 8/2020 không có kết quả trả lời. Toà tỉnh gửi tiếp hai công văn đôn đốc, vẫn không có phản hồi.
Toà sơ thẩm sau đó căn cứ điểm c khoản 5 Điều 477 Bộ luật Tố tụng dân sự để xét xử vắng mặt. Toà phúc thẩm chỉ ra hai sai sót:
- Văn bản uỷ thác tư pháp không ghi rõ tên và địa chỉ cơ quan được uỷ thác theo Điều 11 và Điều 12 Luật Tương trợ tư pháp năm 2007 — tức là bản thân việc uỷ thác đã khiếm khuyết ngay từ hình thức.
- Khi các phương thức tống đạt tại khoản 1 Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự không có kết quả, Toà phải niêm yết công khai tại trụ sở cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và tại Toà đang giải quyết trong thời hạn 01 tháng, thông báo trên Cổng thông tin điện tử của Toà án và của cơ quan đại diện; trường hợp cần thiết còn thông báo qua kênh dành cho người nước ngoài của Đài phát thanh hoặc Đài truyền hình trung ương ba lần trong 03 ngày liên tiếp. Bước này đã không được thực hiện.
Kết luận: đưa vụ án ra xét xử vắng mặt người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là vi phạm thủ tục tố tụng dân sự.
3. Bỏ sót đại lý giao nhận nước ngoài
Bản án sơ thẩm khẳng định đại lý O Ltd “đã làm mất hàng hoặc có những hành vi nào đó sai sót” — nhưng chính O Ltd lại không được triệu tập, không được xác định tư cách tham gia tố tụng, và quan hệ giữa O Ltd với Công ty Đ chưa được làm rõ (bị đơn khẳng định hai công ty độc lập, không lệ thuộc nhau). Toà phúc thẩm đánh giá nhận định của cấp sơ thẩm là “chưa có cơ sở”.
Vì huỷ án sơ thẩm nên kháng cáo về tiền lãi của nguyên đơn chưa được xem xét; toàn bộ tiền tạm ứng án phí phúc thẩm của cả hai bên được hoàn trả.
Bốn điều bản án này dạy doanh nghiệp xuất khẩu
Vận đơn gốc trong tay không tự động bảo vệ được hàng
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Người bán giữ đủ 15 bản vận đơn gốc, chưa ký hậu cho ai — về lý thuyết không ai lấy được hàng. Thực tế, cơ chế switch bill of lading (vận đơn chuyển đổi) ở cảng đến cho phép đại lý phát hành một bộ vận đơn thứ hai cho một người gửi hàng khác. Nếu đại lý phát hành mà không thu hồi bộ gốc đầu tiên, hàng được giải phóng, còn bộ chứng từ trong tay người bán chỉ còn là giấy.
Biện pháp thực tế: yêu cầu người vận chuyển ghi nhận bằng văn bản cấm switch B/L ngay trên booking note và trên chỉ thị giao hàng, thay vì chỉ trao đổi qua email với nhân viên.
Chỉ thị bằng email cho đại lý nước ngoài là mắt xích yếu nhất
Trong vụ này, chỉ thị “phải thu hồi vận đơn gốc” được gửi bằng email và được đại lý trả lời “sẽ tuân theo”. Xét về chứng cứ, đó là nội dung tốt. Nhưng khi ra Toà, câu hỏi đầu tiên là quan hệ pháp lý giữa người vận chuyển Việt Nam và đại lý nước ngoài: đại lý theo hợp đồng đại lý, hay là một pháp nhân độc lập chỉ có quan hệ hợp tác? Nếu không chứng minh được quan hệ uỷ quyền, lỗi của đại lý không đương nhiên là lỗi của người vận chuyển.
Vì vậy, hợp đồng vận chuyển nên có điều khoản ràng buộc rõ: người vận chuyển chịu trách nhiệm về hành vi của đại lý, người làm công, người được uỷ quyền tại mọi chặng.
Nhờ thu D/P không phải là biện pháp bảo đảm thanh toán
Nhờ thu kèm chứng từ chỉ kiểm soát được bộ chứng từ, không kiểm soát được hàng hoá. Khi hàng có thể được giải phóng ở đầu kia mà không cần vận đơn gốc, việc ngân hàng trả lại chứng từ cho người bán không cứu được lô hàng. Với khách hàng mới hoặc thị trường xa, thư tín dụng không huỷ ngang, bảo lãnh thanh toán, hoặc ít nhất là đặt cọc một tỷ lệ đáng kể mới là lớp bảo vệ thật.
Có yếu tố nước ngoài thì thời gian là rủi ro lớn nhất
Hàng đi năm 2016. Sơ thẩm tuyên cuối năm 2021. Phúc thẩm huỷ án tháng 3/2022. Riêng giai đoạn chờ kết quả uỷ thác tư pháp đã gần hai năm không có hồi âm. Một doanh nghiệp cần chuẩn bị tinh thần rằng vụ kiện có bị đơn hoặc người liên quan ở nước ngoài sẽ mất nhiều năm — và chi phí cơ hội của khoản tiền bị treo thường lớn hơn phần lãi mà Toà tuyên.
Hệ quả thực tiễn: nên cân nhắc trọng tài thương mại với địa điểm và ngôn ngữ đã thoả thuận trước, thay vì mặc định để tranh chấp ra Toà án; và phải áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc bắt giữ tàu ngay khi phát hiện rủi ro, thay vì chờ tới khi khởi kiện.
Hồ sơ cần có ngay từ lúc ký hợp đồng
Khi vụ việc quay lại cấp sơ thẩm, bên nào giữ được bộ hồ sơ sau sẽ ở thế mạnh:
- Hợp đồng mua bán và toàn bộ phụ lục, kể cả phụ lục ký sau ngày giao hàng — trong vụ này có một phụ lục ký ngày 26/12/2016, sau khi hàng đã lên tàu, và nó trở thành căn cứ tranh luận về việc đã thanh toán.
- Booking note, booking confirmation, chỉ thị giao hàng, và mọi email trao đổi với người vận chuyển cùng đại lý — lưu dưới dạng có thể in ra và lập vi bằng.
- Bản gốc vận đơn, kèm biên bản kiểm đếm số bản gốc đang giữ.
- Hồ sơ nhờ thu tại ngân hàng: giấy đề nghị nhờ thu, điện của ngân hàng nước ngoài, chứng từ trả lại.
- Sao kê tài khoản công ty trong toàn bộ giai đoạn tranh chấp — vì lập luận “đã nhận đủ tiền” thường được chứng minh bằng dòng tiền vào các tài khoản khác nhau, kể cả tài khoản cá nhân.
- Tài liệu do phía nước ngoài cấp phải được hợp pháp hoá lãnh sự theo Điều 478 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và dịch công chứng — thủ tục này mất từ vài tuần đến vài tháng, phải làm sớm chứ không đợi tới phiên toà.
Cơ sở pháp lý
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Điều 308 khoản 3 và Điều 310 (huỷ bản án sơ thẩm, chuyển hồ sơ xét xử lại); Điều 474 khoản 3 (niêm yết công khai khi tống đạt ra nước ngoài không có kết quả); Điều 477 (xử lý kết quả tống đạt); Điều 478 (công nhận giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp).
- Luật Tương trợ tư pháp 2007: Điều 11 và Điều 12 về nội dung và hình thức văn bản uỷ thác tư pháp.
- Bộ luật Dân sự 2015: Điều 468 khoản 2 về lãi chậm thi hành án.
- Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 và các quy định về vận tải đa phương thức đối với nghĩa vụ của người vận chuyển và giá trị pháp lý của vận đơn.
Hỏi đáp
Giữ vận đơn gốc mà hàng vẫn bị lấy, có kiện được người vận chuyển không?
Được, trên cơ sở người vận chuyển đã giao hàng không đúng người có quyền nhận hàng. Nhưng phải chứng minh ba việc: mình là người có quyền khởi kiện theo loại vận đơn đang giữ, có thiệt hại thực tế chưa được bù đắp, và hành vi giao hàng sai thuộc trách nhiệm của người vận chuyển hoặc người mà họ phải chịu trách nhiệm.
Vận đơn “theo lệnh” thì ai có quyền khởi kiện?
Đây chính là điểm bị đơn tấn công. Với vận đơn theo lệnh, quyền định đoạt hàng hoá đi theo việc ký hậu và chuyển giao vận đơn. Khi chưa ký hậu cho ai, người gửi hàng vẫn giữ quyền — nhưng nếu bộ vận đơn thứ hai đã được phát hành ở cảng đến cho một người khác, tranh luận về tư cách khởi kiện sẽ nổ ra ngay. Xác định đúng tư cách nguyên đơn từ đầu quan trọng hơn nhiều so với việc bổ sung sau.
Switch bill of lading là gì và có hợp pháp không?
Là việc phát hành một bộ vận đơn mới thay thế bộ ban đầu, thường dùng khi có mua bán trung gian và bên bán không muốn người mua cuối biết nguồn hàng. Bản thân nghiệp vụ này không trái pháp luật, nhưng chỉ hợp lệ khi bộ vận đơn gốc đầu tiên đã được thu hồi đầy đủ. Thu hồi thiếu một bản gốc là đủ tạo ra rủi ro hai người cùng đòi một lô hàng.
Uỷ thác tư pháp ra nước ngoài mất bao lâu?
Không có mốc chắc chắn. Trong vụ án này, từ tháng 10/2018 đến tháng 8/2020 không có kết quả trả lời. Đó là lý do Điều 474 Bộ luật Tố tụng dân sự có cơ chế niêm yết công khai — và cũng là lý do Toà phải thực hiện đúng cơ chế đó trước khi xử vắng mặt, nếu không bản án sẽ bị huỷ.
Bản án bị huỷ thì vụ kiện bắt đầu lại từ đâu?
Từ giai đoạn sơ thẩm, tại Toà án cấp sơ thẩm ban đầu. Án phí sơ thẩm và chi phí tố tụng sẽ được xem xét lại khi giải quyết lại vụ án; tiền tạm ứng án phí phúc thẩm được hoàn trả. Các chứng cứ đã thu thập vẫn nằm trong hồ sơ, nhưng đương sự nên chuẩn bị bổ sung, vì Toà sẽ phải xem xét cả chứng cứ mới lẫn tư cách của những người trước đây bị bỏ sót.
Doanh nghiệp ở Quy Nhơn tranh chấp với đối tác nước ngoài thì kiện ở đâu?
Vụ án có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Toà án nhân dân cấp tỉnh; với các doanh nghiệp tại Bình Định là Toà án nhân dân tỉnh Bình Định, cấp phúc thẩm là Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng. Trường hợp hợp đồng có thoả thuận trọng tài hợp lệ thì tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài.
Có nên mua bảo hiểm hàng hoá cho lô hàng xuất khẩu không?
Nên, nhưng cần hiểu rõ giới hạn: bảo hiểm hàng hoá bảo vệ trước tổn thất vật chất của hàng, không bảo vệ trước rủi ro người mua không thanh toán hay hàng bị giao sai người. Rủi ro thanh toán phải xử lý bằng phương thức thanh toán và bảo đảm hợp đồng. Một sai sót nhỏ khi kê khai — chẳng hạn ghi sai cảng khởi hành — cũng đủ khiến đơn bảo hiểm mất hiệu lực.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp vận chuyển hàng hoá là bao lâu?
Ngắn hơn nhiều so với tranh chấp hợp đồng thông thường và khác nhau tuỳ phương thức vận chuyển cùng nguồn luật áp dụng. Vì vậy việc đầu tiên khi phát hiện mất hàng không phải là đàm phán, mà là xác định ngay thời hiệu và gửi thông báo khiếu nại chính thức bằng văn bản.
Đọc thêm
- Luật sư hàng hải — dịch vụ, phạm vi công việc và cách tính phí
- Đâm va tàu biển: chủ tàu cho thuê tàu trần vẫn phải bồi thường gần 79 tỷ đồng
- Luật sư tại Quy Nhơn, Bình Định
- Đổi cảng xếp hàng không báo bảo hiểm: mất trắng 168.000 USD
- Vận đơn của forwarder có phải vận đơn gốc? Bản án 73/2023/KDTM-PT trả lời
Tranh chấp vận đơn, hàng hoá hư hỏng hay mất hàng trong vận chuyển quốc tế đều có thời hiệu rất ngắn — xem dịch vụ luật sư hàng hải, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ và biết trước mức phí.
