Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản án · 10.09.2026

Quyết định giám đốc thẩm: khi nào bản án đã có hiệu lực vẫn bị xem xét lại

Quyết định giám đốc thẩm: khi nào bản án đã có hiệu lực vẫn bị xem xét lại Bản án phúc thẩm có hiệu lực ngay. Nhiều người hiểu là hết đường. Thực ra vẫn còn một cửa nữa — giám đốc thẩm. Nhưng đây không phải cấp xét xử thứ ba, và đương sự không có quyền kháng cáo lên giám đốc thẩm…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 13 phút

Quyết định giám đốc thẩm: khi nào bản án đã có hiệu lực vẫn bị xem xét lại

Bản án phúc thẩm có hiệu lực ngay. Nhiều người hiểu là hết đường. Thực ra vẫn còn một cửa nữa — giám đốc thẩm. Nhưng đây không phải cấp xét xử thứ ba, và đương sự không có quyền kháng cáo lên giám đốc thẩm.

Bài này giải thích cửa ấy mở ra khi nào, mất bao lâu, và thực tế Tòa án nhân dân tối cao xử lý ra sao — qua chính các quyết định giám đốc thẩm đã công bố, cả dân sự lẫn hình sự.

Giám đốc thẩm khác gì phúc thẩm

Phúc thẩm là xét xử lại vụ án khi có kháng cáo trong 15 ngày. Giám đốc thẩm là xét lại bản án đã có hiệu lực, chỉ mở khi có kháng nghị của người có thẩm quyền.

Sự khác biệt này quan trọng ở chỗ: đương sự chỉ có quyền làm đơn đề nghị. Việc có kháng nghị hay không thuộc thẩm quyền của Chánh án Tòa án hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát. Rất nhiều đơn đề nghị không dẫn tới kháng nghị nào.

Ba căn cứ không nghị

Khoản 1 Điều 326 Bộ luật Tố tụng dân sự nêu ba căn cứ, và chỉ ba:

  • a) Kết luận trong bản án không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ án, gây thiệt hại đến quyền lợi hợp pháp của đương sự;
  • b) Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, dẫn đến quyền lợi không được bảo vệ;
  • c) Có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến bản án không đúng, gây thiệt hại cho đương sự, hoặc xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước, quyền lợi của người thứ ba.

Điều này giải thích vì sao phần lớn đơn đề nghị bị từ chối: không hài lòng với kết quả không phải là căn cứ. Phải chỉ ra được bản án sai ở chỗ nào — sai về tình tiết, sai về thủ tục, hay sai về áp dụng luật.

Hai mốc thời gian đừng nhầm lẫn

Một năm — thời hạn đương sự làm đơn đề nghị

Khoản 1 Điều 327: trong thời hạn 01 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực, nếu phát hiện có vi phạm pháp luật, đương sự có quyền đề nghị bằng văn bản với người có thẩm quyền kháng nghị.

Ba năm — thời hạn người có thẩm quyền kháng nghị

Khoản 1 Điều 334: người có thẩm quyền kháng nghị trong thời hạn 03 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực.

Khoản 2 Điều 334 cho phép kéo dài thêm 02 năm nữa — tổng cộng năm năm — nếu đồng thời có hai điều kiện: đương sự đã có đơn đề nghị và sau khi hết ba năm vẫn tiếp tục có đơn; và bản án có vi phạm theo khoản 1 Điều 326, xâm phạm nghiêm trọng quyền lợi hợp pháp của đương sự, người thứ ba, lợi ích cộng đồng hoặc Nhà nước.

Điều này có ý nghĩa thực tế lớn: người đã nộp đơn đề nghị mà chưa được trả lời nên tiếp tục nộp đơn, vì việc “tiếp tục có đơn” là một trong hai điều kiện để kéo dài thời hạn kháng nghị thêm hai năm.

Ai có quyền kháng nghị

Theo Điều 331, sau khi hệ thống Tòa án được sắp xếp lại:

  • Chánh án Tòa án nhân dân tối caoViện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao: kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án nhân dân cấp tỉnh; và của Tòa án khác khi xét thấy cần thiết — trừ quyết định của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao;
  • Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnhViện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh: kháng nghị bản án, quyết định đã có hiệu lực của Tòa án nhân dân khu vực trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 327 mở thêm một đường: Chánh án Tòa án nhân dân khu vực có thể kiến nghị Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Chánh án cấp tỉnh kiến nghị Chánh án tối cao xem xét kháng nghị.

Ai xét xử giám đốc thẩm

Theo Điều 337:

  • Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp tỉnh giám đốc thẩm bản án đã có hiệu lực của Tòa án nhân dân khu vực bị kháng nghị;
  • Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao giám đốc thẩm bản án của Tòa án nhân dân cấp tỉnh — bằng Hội đồng gồm năm Thẩm phán; nếu vụ việc có tính chất phức tạp, hoặc Hội đồng năm Thẩm phán biểu quyết không thống nhất, thì toàn thể Hội đồng Thẩm phán xét xử.

Hội đồng giám đốc thẩm có thể quyết những gì

Điều 343 cho năm khả năng — và đây là chỗ nhiều người kỳ vọng sai:

  1. Không chấp nhận kháng nghị, giữ nguyên bản án đã có hiệu lực;
  2. Hủy bản án bị kháng nghị và giữ nguyên bản án đúng pháp luật của Tòa cấp dưới đã bị hủy hoặc bị sửa;
  3. Hủy một phần hoặc toàn bộ để xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm hoặc phúc thẩm;
  4. Hủy bản án và đình chỉ giải quyết vụ án;
  5. Sửa một phần hoặc toàn bộ bản án.

Khả năng số 3 — hủy để xử lại — là kết quả phổ biến nhất, và cũng là kết quả khiến vụ án kéo dài nhất. Hủy nghĩa là quay lại từ đầu, thêm hai đến ba năm nữa.

Thực tế: giám đốc thẩm sửa cả giám đốc thẩm

Hai quyết định gần đây cho thấy đường đi thật của một vụ án.

Quyết định 53/2024/DS-GĐT ngày 16/8/2024 — tranh chấp quyền sử dụng đất

Vụ khởi kiện từ tháng 6/2019 tại Ninh Thuận. Nguyên đơn thắng sơ thẩm, thắng phúc thẩm (bản án 38/2021/DS-PT ngày 24/8/2021). Nhưng Tòa án cấp trên khi đó hủy cả hai bản án, giao xử sơ thẩm lại.

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao kháng nghị. Hội đồng Thẩm phán áp dụng khoản 2 Điều 343 và Điều 344: hủy quyết định giám đốc thẩm trước đó và giữ nguyên bản án phúc thẩm năm 2021.

Nhận định trong quyết định rất thẳng: việc hủy án để xét xử sơ thẩm lại là “không cần thiết, không thuyết phục và kéo dài tố tụng”.

Tổng thời gian: 5 năm 2 tháng, bốn lần xét xử — để quay lại đúng bản án đã có từ năm 2021.

Quyết định 45/2023/DS-GĐT ngày 28/9/2023 — đòi tài sản là nhà đất

Ở vụ này, Hội đồng Thẩm phán thấy cách giải quyết của cấp phúc thẩm là “hợp tình, hợp lý”. Nhưng vẫn hủy — vì giá trị đất được định giá từ năm 2019, đến 2023 không còn phù hợp. Buộc thanh toán theo giá bốn năm trước là gây thiệt cho một bên.

Bài học: giám đốc thẩm không chỉ soi nội dung, mà soi cả những chi tiết kỹ thuật của hồ sơ. Một chứng thư định giá quá hạn đủ để hủy án.

Giám đốc thẩm hình sự: cùng tên, khác luật

Mọi điều trên đây là tố tụng dân sự. Vụ án hình sự cũng có giám đốc thẩm, nhưng chạy theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 — và có ba điểm khác đủ lớn để không được áp dụng nhầm.

Khác biệt thứ nhất: thời hạn phụ thuộc vào hướng kháng nghị

Điều 379 chia làm đôi:

  • Kháng nghị theo hướng không có lợi cho người bị kết án — chỉ trong 01 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực. Hết hạn là hết, không gia hạn.
  • Kháng nghị theo hướng có lợi cho người bị kết án — bất cứ lúc nào, “cả trong trường hợp người bị kết án đã chết mà cần minh oan cho họ”.

Đây là chỗ khác hẳn dân sự. Bên dân sự, ba năm là ba năm cho cả hai phía. Bên hình sự, cửa minh oan không bao giờ đóng — nhưng cửa làm nặng thêm thì đóng sau đúng một năm.

Khác biệt thứ hai: Hội đồng xem xét toàn bộ vụ án

Điều 387 viết gọn một câu: Hội đồng giám đốc thẩm phải xem xét toàn bộ vụ án, không chỉ hạn chế trong nội dung của kháng nghị. Nghĩa là kháng nghị chỉ nêu một điểm, nhưng Hội đồng vẫn có thể lật ra chỗ khác.

Khác biệt thứ ba: sáu thẩm quyền, không phải năm

Điều 388 cho Hội đồng giám đốc thẩm hình sự sáu khả năng — năm khả năng như bên dân sự, cộng thêm đình chỉ vụ án (khoản 4) và đình chỉ xét xử giám đốc thẩm (khoản 6). Khi hủy để xét xử lại, Hội đồng còn quyết định xử lại từ cấp sơ thẩm hay cấp phúc thẩm (Điều 391), và có thể ra quyết định tạm giam bị cáo cho đến khi vụ án được thụ lý lại.

Về thời gian, Điều 385 ấn định 04 tháng kể từ ngày Tòa án có thẩm quyền nhận quyết định kháng nghị kèm hồ sơ thì phải mở phiên tòa.

Một vụ thật: chiếc xe của người thứ ba

Quyết định giám đốc thẩm số 12/2016/HS-GĐT ngày 04/8/2016 là ví dụ đáng đọc, vì phần bị kháng nghị không phải tội danh hay hình phạt — mà là xử lý vật chứng.

Bị cáo bị phạt 20 năm 03 tháng tù về các tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm và trốn thuế. Hội đồng Thẩm phán xác nhận phần này “có căn cứ, đúng pháp luật” và không đụng đến. Nhưng có một chiếc ô tô: bị cáo dùng hơn 1,6 tỷ đồng tiền tạm ứng của một Ban quản lý dự án để mua, rồi giao ngay cho gia đình một quan chức sử dụng; sau đó lập hợp đồng mua bán và hợp đồng ủy quyền sang tên cho vợ vị này. Tòa phúc thẩm giao trả xe cho người đứng tên trên hợp đồng.

Hội đồng Thẩm phán hủy đúng phần đó. Lập luận rất cụ thể: từ lúc mua đến lúc vụ án bị phát hiện, không một ai trong gia đình bị cáo hay nhân viên công ty sử dụng chiếc xe; tiền mua là tiền tạm ứng chưa trả được; nên hai hợp đồng “có nội dung trái pháp luật”, và chiếc xe là vật chứng phải thu hồi để bảo đảm trả nợ và thi hành án.

Bài học cho người thứ ba: cầm trong tay hợp đồng mua bán và giấy đăng ký đứng tên mình vẫn có thể mất tài sản, nếu tài sản ấy là vật chứng và dòng tiền mua nó không sạch. Giấy tờ hợp lệ về hình thức không cứu được một giao dịch mà bản chất là che giấu.

Một vụ khác, Quyết định số 05/2016/HS-GĐT ngày 16/6/2016, hủy phần phúc thẩm vì hồ sơ giám định ma túy chưa làm rõ hàm lượng trong từng bánh, từng cục — cùng một logic với vụ chứng thư định giá quá hạn bên dân sự: giám đốc thẩm soi vào chỗ hồ sơ hụt, chứ không xử lại nội dung.

Làm đơn đề nghị giám đốc thẩm thế nào cho có cơ hội

Một — chỉ đúng căn cứ. Đơn phải nêu rõ bản án rơi vào điểm nào trong ba căn cứ tại khoản 1 Điều 326. Viết dài về hoàn cảnh gia đình, về sự bất công nói chung, không giúp gì.

Hai — chỉ ra chỗ sai cụ thể. Trang nào, đoạn nào của bản án kết luận trái với tài liệu nào trong hồ sơ. Nếu là vi phạm tố tụng thì nêu rõ quyền nào của mình bị mất — không được triệu tập hợp lệ, không được xem xét chứng cứ đã nộp, không được đưa người có quyền lợi liên quan vào tham gia.

Ba — nộp đúng nơi. Bản án của Tòa án nhân dân khu vực thì gửi Chánh án hoặc Viện trưởng cấp tỉnh; bản án của Tòa án nhân dân cấp tỉnh thì gửi Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Bốn — nộp trong một năm, và tiếp tục nộp nếu chưa được trả lời. Việc tiếp tục có đơn là điều kiện để kéo dài thời hạn kháng nghị thêm hai năm theo khoản 2 Điều 334.

Năm — cân nhắc yêu cầu hoãn thi hành án. Theo Điều 332, người có thẩm quyền kháng nghị có quyền yêu cầu hoãn thi hành bản án để xem xét việc kháng nghị. Nếu tài sản sắp bị kê biên, phát mại, đây là điều cần đề cập ngay trong đơn.

Nên trông đợi điều gì

Nói thẳng: tỷ lệ đơn đề nghị dẫn tới kháng nghị là thấp. Và kể cả khi được kháng nghị, kết quả phổ biến nhất là hủy án để xử lại — tức thêm nhiều năm nữa, chưa chắc kết quả cuối cùng khác đi.

Vì vậy, thời điểm đáng đầu tư nhất vào một vụ án là sơ thẩm, khi chứng cứ còn thu thập được và mọi yêu cầu còn đưa ra được. Giám đốc thẩm là cửa hẹp, dành cho những bản án có sai sót rõ ràng — không phải chỗ để sửa việc mình đã không làm ở cấp dưới.

Unilaw hỗ trợ

Đánh giá bản án đã có hiệu lực xem có căn cứ kháng nghị hay không trước khi khách hàng bỏ công theo đuổi; soạn đơn đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm; theo dõi và tiếp tục đơn trong thời hạn được kéo dài; tham gia phiên tòa giám đốc thẩm khi có kháng nghị.

Các bản án và quyết định được tổng hợp trong bài

Bài này được xây dựng từ 18 bản án, quyết định về quyết định giám đốc thẩm do Tòa án công bố. Những vụ được phân tích chi tiết ở trên đã dẫn số hiệu ngay trong từng mục; danh sách đầy đủ như sau:

  • 01/2017/HNGĐ-GĐT
  • 02/2016/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO HỘI ĐỒNG THẨM PHÁN
  • 02/2017/DS-GĐT
  • 03/2017/DS-GĐT
  • 05/2016/HS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 08/2017/DS-GĐT — TOÀ ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 09/2016/HS-GĐT
  • 12/2016/HS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO HỘI ĐỒNG THẨM PHÁN
  • 21/2017/DS-GĐT
  • 22/2017/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 25/2017/DS-GĐT
  • 26/2017/DS-GĐT
  • 27/2017/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 30/2017/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 31/2017/DS-GĐT
  • 36/2017/DS-GĐT
  • 37/2017/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO
  • 39/2017/DS-GĐT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

Bản án, quyết định của Tòa án không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả theo khoản 2 Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ. Tên đương sự trong mọi trích dẫn giữ nguyên dạng viết tắt như bản công bố. Cần toàn văn một bản án cụ thể, anh chị liên hệ Unilaw để được cung cấp.

Đọc thêm

Căn cứ pháp lý: Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, bản hợp nhất số 21/VBHN-VPQH (Điều 326, 327, 331, 332, 334, 337, 343, 344); Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (Điều 370, 371, 379, 385, 387, 388, 391). Quyết định dẫn chiếu: 53/2024/DS-GĐT ngày 16/8/2024 và 45/2023/DS-GĐT ngày 28/9/2023 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Tên đương sự viết tắt theo đúng bản án công bố.

Chuyên mục
error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo