Nhà thầu phụ đã thi công, đã được nghiệm thu, hoá đơn đã xuất, nhà thầu chính đã phê duyệt hồ sơ thanh toán. Vậy mà kiện đòi 1,84 tỷ đồng vẫn thua trắng ở cả hai cấp. Lý do không nằm ở chứng cứ hay ở nội dung — mà ở chỗ họ kiện một phần trong khi tranh chấp là toàn bộ hợp đồng.
Hồ sơ bản án
- Bản án: số 23/2022/KDTM-PT ngày 18/8/2022
- Cấp xét xử: phúc thẩm, Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
- Bản án sơ thẩm: số 01/2022/KDTM-ST ngày 21/4/2022 của Toà án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
- Quan hệ pháp luật: tranh chấp hợp đồng thi công xây dựng
- Kết quả: không chấp nhận kháng cáo, giữ nguyên bản án sơ thẩm — bác toàn bộ yêu cầu khởi kiện
Vụ việc: hợp đồng thầu phụ 31,6 tỷ và cuộc rút lui giữa chừng
Ngày 09/5/2017, một nhà thầu chính ký hợp đồng giao cho nhà thầu phụ cung cấp và lắp đặt hệ thống điều hoà không khí cho một dự án tại Huế. Hợp đồng gồm 17 điều, các mốc chính:
| Nội dung | Thoả thuận |
|---|---|
| Giá trị hợp đồng (tạm tính, sau thuế) | 31.673.087.519 đ |
| Tiến độ | 360 ngày, dự kiến kết thúc 04/5/2018 |
| Nhà thầu chính tạm ứng | 30% giá trị hợp đồng, trong 05 ngày |
| Nhà thầu phụ nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 10% giá trị hợp đồng, trong 07 ngày |
Hai bên thực hiện đúng phần khởi động: nhà thầu chính chuyển tạm ứng 9.501.926.256 đồng; nhà thầu phụ nộp chứng thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng 3.167.308.752 đồng và bảo lãnh tiền tạm ứng 9.501.926.256 đồng do ngân hàng phát hành.
Nhà thầu phụ thi công đến ngày 25/12/2017, làm được khoảng 12,5 tỷ đồng khối lượng qua bốn đợt đề nghị nghiệm thu. Rồi tranh chấp nổ ra, và từ ngày 10/01/2018 nhà thầu phụ không còn thi công — trong khi hợp đồng còn gần bốn tháng nữa mới đến hạn.
Hai đợt thanh toán đã được phê duyệt
| Đợt 1 | Đợt 2 | |
|---|---|---|
| Ngày phê duyệt hồ sơ hoàn thành | 18/8/2017 | 27/9/2017 |
| Giá trị sản lượng thực hiện | 2.243.515.767 đ | 2.503.832.516 đ |
| Giá trị giữ lại (20%) | 448.703.152 đ | 500.766.502 đ |
| Trừ giá trị tạm ứng (30%) | 673.054.730 đ | 751.149.756 đ |
| Đã thanh toán | 1.060.000.000 đ | 0 |
| Còn phải trả | 61.757.884 đ | 1.251.916.258 đ |
Nhà thầu phụ khởi kiện đòi tổng 1.845.438.745 đồng, gồm hai khoản trên cộng lãi chậm thanh toán 531.764.603 đồng.
Bảng này cũng cho thấy hai cơ chế quen thuộc trong hợp đồng xây dựng, mà bên nhận thầu thường tính sót khi lập dòng tiền:
- Giữ lại 20% mỗi đợt — thường để bảo đảm chất lượng và bảo hành, chỉ trả sau khi nghiệm thu toàn bộ hoặc hết bảo hành.
- Khấu trừ tạm ứng 30% mỗi đợt — tiền tạm ứng được thu hồi dần theo tiến độ, không phải cho không.
Cộng hai khoản, bên thi công chỉ thực nhận khoảng 50% giá trị mỗi đợt nghiệm thu. Không tính trước điều này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến nhà thầu phụ đứt vốn giữa chừng.
Vì sao toà bác toàn bộ
Nhà thầu chính phản đối bằng hai lập luận, và cả hai đều vượt xa số tiền đang bị kiện:
- Hoàn trả tạm ứng thừa do cắt giảm khối lượng. Đã tạm ứng 30% cho toàn bộ hợp đồng, nhưng nhà thầu phụ mới thi công khoảng một phần ba rồi tự ý rời công trường. Số phải hoàn trả tính ra 7.064.076.650 đồng; sau khi trừ tiền đợt 2, còn quyền thu hồi 5.812.160.932 đồng.
- Phạt vi phạm do lỗi nhà thầu khoảng 3.200.000.000 đồng.
Toà kiểm tra con số và thấy: tổng hồ sơ thanh toán đợt 1 và đợt 2 là 4.747.348.283 đồng, trong khi tiền tạm ứng đã chuyển là 9.501.926.256 đồng. Nghĩa là giá trị thi công của hai đợt này còn chưa vượt quá số tiền đã tạm ứng.
Nhà thầu phụ lập luận rằng khối lượng thi công thực tế đến 25/12/2017 khoảng 12,5 tỷ, vượt xa tạm ứng. Nhưng con số đó tính cho cả bốn đợt — mà đợt 3 và đợt 4 chưa được hai bên thống nhất xác nhận, và cũng nằm ngoài phạm vi yêu cầu khởi kiện nên toà không xem xét.
Câu quyết định của bản án: “do đã xảy ra tranh chấp toàn bộ Hợp đồng, nên yêu cầu thanh toán riêng số tiền của đợt 1 và đợt 2 là không phù hợp”. Toà sơ thẩm còn nói thẳng: chấp nhận yêu cầu khởi kiện sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi của bị đơn và không thể giải quyết triệt để vụ án.
Bài học tố tụng: đừng kiện một phần khi tranh chấp là toàn bộ
Đây là sai lầm chiến thuật, không phải sai lầm về chứng cứ. Nhà thầu phụ chọn cách an toàn: chỉ kiện hai đợt đã được đối phương phê duyệt, tránh hai đợt còn tranh cãi. Nghe hợp lý — kiện phần chắc ăn nhất.
Nhưng cách đó tạo ra một bức tranh méo: toà chỉ nhìn thấy 4,7 tỷ khối lượng so với 9,5 tỷ tạm ứng, và đương nhiên kết luận bên thi công chưa làm đủ phần tiền đã nhận. Toàn bộ phần khối lượng đợt 3 và 4 — thứ có thể lật ngược cán cân — lại bị chính nguyên đơn để ra ngoài vụ kiện.
Toà chỉ đường rất cụ thể cho việc phải làm:
- Hai bên kiểm tra, đối chiếu tổng giá trị khối lượng đã thi công — gồm cả phần đã thừa nhận ở đợt 1, 2 và phần chưa thừa nhận ở đợt 3, 4;
- Xem xét trách nhiệm của mỗi bên theo hợp đồng;
- Xác định lỗi và mức tiền phạt;
- Thanh toán toàn bộ hợp đồng với nhau; không xong thì khởi kiện trong một vụ án khác.
Chi phí của sai lầm này: hơn bốn năm tố tụng qua hai cấp, án phí, chi phí luật sư — và vẫn phải bắt đầu lại từ đầu.
Khi nào kiện một phần được, khi nào không
| Tình huống | Kiện một phần |
|---|---|
| Khối lượng đã nghiệm thu, đối phương không có yêu cầu ngược lại nào, các đợt khác không tranh chấp | Được — đây là đòi nợ thuần tuý |
| Hợp đồng đã thanh lý, chỉ còn một khoản giữ lại chưa trả | Được |
| Đối phương có yêu cầu hoàn trả tạm ứng, phạt, bồi thường lớn hơn khoản bạn đòi | Không nên — như vụ này |
| Hợp đồng dừng giữa chừng, khối lượng thực hiện chưa được chốt toàn bộ | Không nên — phải chốt tổng khối lượng trước |
Quy tắc đơn giản: nếu đối phương có thể nêu một khoản đối trừ lớn hơn số bạn đòi, thì vụ kiện của bạn phải bao trùm cả khoản đó. Bằng không, toà sẽ không giải quyết được triệt để và bác đơn.
Rời công trường: hành động nguy hiểm nhất trong hợp đồng thi công
Thực tế, thứ giết vụ kiện này không phải là đơn khởi kiện mà là quyết định ngừng thi công từ 10/01/2018.
Khi rời công trường giữa chừng, bên thi công đồng thời tạo ra ba hệ quả bất lợi:
- Phát sinh nghĩa vụ hoàn trả tạm ứng thừa. Tạm ứng tính trên toàn bộ hợp đồng nhưng chỉ làm một phần — phần chênh phải trả lại, ở đây là hơn 7 tỷ.
- Mở đường cho yêu cầu phạt và bồi thường. Nhà thầu chính nêu con số 3,2 tỷ.
- Rủi ro mất bảo lãnh. Chứng thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng 10% và bảo lãnh tạm ứng đều đứng chờ bị yêu cầu thanh toán.
Nếu buộc phải dừng, việc cần làm trước khi rời công trường:
- Lập biên bản hiện trạng có mặt hai bên, hoặc mời thừa phát lại lập vi bằng nếu bên kia không hợp tác — ghi nhận khối lượng đã thi công, vật tư đã nhập, tình trạng công trình tại đúng ngày dừng.
- Gửi thông báo nêu rõ căn cứ dừng: hoãn thực hiện nghĩa vụ theo Điều 411 Bộ luật Dân sự, tạm ngừng theo Điều 308 Luật Thương mại, hay đơn phương chấm dứt theo Điều 428 Bộ luật Dân sự. Dùng đúng từ, nêu đúng điều luật.
- Ấn định thời hạn để bên kia khắc phục và nêu rõ hệ quả nếu quá hạn.
- Bảo lưu quyền yêu cầu thanh toán khối lượng đã thực hiện, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.
Bốn bước này không ngăn được tranh chấp, nhưng biến một cuộc “tự ý rời công trường” thành một cuộc dừng có căn cứ — và đó là khác biệt giữa thắng và thua.
Bảy điều khoản cần soi trong hợp đồng thầu phụ
- Cơ chế thu hồi tạm ứng. Thu hồi theo tỷ lệ nào mỗi đợt, và điều gì xảy ra khi hợp đồng dừng giữa chừng — đây chính là điều khoản tạo ra khoản 7 tỷ trong vụ này.
- Tỷ lệ giữ lại và điều kiện hoàn trả. Giữ 20% thì trả lại khi nào: sau nghiệm thu toàn bộ, sau bàn giao, hay sau hết bảo hành.
- Thời hạn phê duyệt hồ sơ thanh toán, và hệ quả khi bên kia im lặng quá hạn — nên quy định im lặng là chấp thuận.
- Điều kiện và thủ tục dừng thi công khi không được thanh toán đúng hạn, kèm thời gian báo trước.
- Điều kiện giải toả bảo lãnh thực hiện hợp đồng và bảo lãnh tạm ứng.
- Mức phạt — nhớ trần 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại.
- Cơ chế chốt khối lượng khi hợp đồng chấm dứt trước hạn: ai đo, trong bao lâu, bên kia không tham gia thì xử lý thế nào. Thiếu điều khoản này là cầm chắc bế tắc như vụ án trên.
Câu hỏi thường gặp
Đối phương đã phê duyệt hồ sơ thanh toán rồi thì có chắc đòi được tiền không?
Không. Phê duyệt hồ sơ xác nhận khối lượng, không xoá được các khoản đối trừ như hoàn trả tạm ứng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại. Trong vụ này cả hai đợt đều đã được phê duyệt mà vẫn không đòi được đồng nào.
Có nên chỉ kiện phần đã được nghiệm thu cho chắc ăn không?
Chỉ nên khi đối phương không có yêu cầu ngược lại đáng kể. Nếu họ có khoản đối trừ lớn hơn số bạn đòi, kiện một phần sẽ khiến toà không giải quyết triệt để được và bác đơn.
Tạm ứng 30% có phải trả lại không?
Có, nếu khối lượng thực hiện thấp hơn phần tạm ứng tương ứng. Tạm ứng là khoản ứng trước được thu hồi dần theo tiến độ, không phải tiền thanh toán.
Tiền giữ lại 20% khi nào lấy được?
Theo thoả thuận trong hợp đồng — thường sau nghiệm thu bàn giao hoặc sau khi hết thời hạn bảo hành. Phải viết rõ điều kiện và thời hạn, nếu không khoản này rất dễ bị giữ vô thời hạn.
Ngừng thi công vì không được thanh toán có bị coi là vi phạm không?
Tuỳ cách làm. Dừng có căn cứ và đúng thủ tục thông báo thì là quyền hợp pháp. Dừng rồi rời công trường mà không lập biên bản hiện trạng, không nêu căn cứ thì bị coi là tự ý rời bỏ hợp đồng — và kéo theo nghĩa vụ hoàn trả tạm ứng, phạt, mất bảo lãnh.
Bị bác đơn rồi có kiện lại được không?
Trong vụ này toà chỉ rõ hai bên phải đối chiếu tổng khối lượng cả bốn đợt, xác định lỗi và mức phạt, rồi mới khởi kiện bằng một vụ án khác. Nghĩa là quyền khởi kiện vẫn còn, nhưng phải làm lại từ đầu với phạm vi đúng.
Đang vướng một hợp đồng đã ký — bên kia không làm đúng, hoặc bạn bị đòi phạt? Xem dịch vụ luật sư hợp đồng, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ hồ sơ và biết trước mức phí. Văn phòng tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Nha Trang.
Đọc thêm
- Luật sư hợp đồng — soạn thảo, rà soát, đàm phán và tranh chấp hợp đồng
- Hoãn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng theo Điều 411 Bộ luật Dân sự 2015
- Độ sâu luồng cảng ghi sai trong phụ lục: bồi thường 56 tỷ
- Cắt hợp đồng dịch vụ còn 7 năm: bồi thường 53,4 tỷ và buộc tiếp tục thực hiện
- Phạt hợp đồng 7,9 tỷ bị cắt còn 643 triệu
Đọc toàn văn các bản án tranh chấp về xây dựng trên kho bản án của Unilaw: Bản án 19/2025/KDTM-PT ngày 16/6/2025.
