Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản án · 11.09.2026

Sập giàn giáo, bảo hiểm trả thiếu: điều khoản mập mờ thì ai chịu thiệt?

Giàn giáo sập giữa công trường. Nhà thầu có bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng cho công trình 28,4 tỷ đồng, phí đã đóng đủ. Doanh nghiệp bảo hiểm không phủ nhận sự kiện bảo hiểm — nhưng đưa ra hết mức giá này đến mức giá khác, và từ chối phần chi phí tháo dỡ, dọn dẹp hiện trường với lý…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 13 phút

Giàn giáo sập giữa công trường. Nhà thầu có bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng cho công trình 28,4 tỷ đồng, phí đã đóng đủ. Doanh nghiệp bảo hiểm không phủ nhận sự kiện bảo hiểm — nhưng đưa ra hết mức giá này đến mức giá khác, và từ chối phần chi phí tháo dỡ, dọn dẹp hiện trường với lý do “giấy chứng nhận không ghi riêng số tiền cho khoản này”.

Quyết định giám đốc thẩm số 17/2023/KDTM-GĐT ngày 27/12/2023 của Uỷ ban Thẩm phán Toà án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng trả lời bằng một nguyên tắc mà mọi người mua bảo hiểm nên thuộc: hợp đồng theo mẫu có điều khoản không rõ ràng thì bên soạn thảo phải chịu bất lợi.

Vụ việc

Ngày 13/9/2018, Công ty TNHH X (Đắk Lắk) ký hợp đồng bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng với chi nhánh của một tổng công ty bảo hiểm, cho công trình Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh Đ tại thành phố Buôn Ma Thuột:

  • Giá trị công trình được bảo hiểm: 28.475.759.000 đồng.
  • Thiệt hại vật chất: số tiền bảo hiểm 28.475.759.000 đồng.
  • Trách nhiệm với bên thứ ba: 1 tỷ đồng/vụ đối với tài sản; 50 triệu đồng/người/vụ, tối đa 1 tỷ đồng/vụ đối với người.
  • Tổng phí bảo hiểm: 31.617.000 đồng.

Ngày 12/4/2019, trong khi thi công, giàn giáo sập, gây thiệt hại cả về người và tài sản. Nhà thầu thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm. Cùng ngày, giám định viên xuống hiện trường. Hai bên cùng xác định: diện tích thiệt hại 12,4m x 21m = 260m², khoảng 500 bộ giàn giáo cốt pha hư hỏng, ước tính giá trị thiệt hại 1,5 tỷ đồng, và thống nhất chờ cơ quan chức năng kết luận nguyên nhân.

Ngày 15/10/2019, Sở Xây dựng ban hành Thông báo số 2748/TB-SXD kết luận nguyên nhân sự cố. Nhà thầu liên hệ để hoàn thiện hồ sơ bồi thường — nhưng không nhận được sự hợp tác.

Tháng 5/2020, nhà thầu cùng đại diện chủ đầu tư và đơn vị tư vấn giám sát xác nhận khối lượng khắc phục sự cố. Sau đó là vụ kiện kéo dài qua ba cấp xét xử.

Ba điểm tranh chấp

Điều đáng chú ý: các bên không tranh chấp về việc đã ký hợp đồng, đã đóng phí và đã xảy ra sự kiện bảo hiểm. Toàn bộ vụ kiện chỉ xoay quanh ba việc:

  1. Số tiền bồi thường là bao nhiêu.
  2. Chi phí tháo dỡ, dọn dẹp hiện trường có thuộc phạm vi bảo hiểm không.
  3. Tính lãi thế nào và từ thời điểm nào.

Đây cũng chính là ba điểm mà phần lớn tranh chấp bảo hiểm tài sản ở Việt Nam mắc lại — không phải ở chỗ có được bồi thường hay không, mà ở chỗ được bao nhiêu và bao giờ.

Về số tiền: chứng thư thẩm định giá và sự im lặng tại hoà giải

Trong quá trình giải quyết, phía bảo hiểm đưa ra nhiều mức giá khác nhau, đều không được nhà thầu chấp nhận. Toà cấp sơ thẩm trưng cầu thẩm định giá. Chứng thư thẩm định giá ngày 15/7/2022 xác định giá trị thiệt hại 1.480.224.000 đồng.

Tại biên bản hoà giải ngày 24/8/2022, đại diện theo uỷ quyền của doanh nghiệp bảo hiểm không có ý kiến gì đối với kết quả chứng thư thẩm định giá. Mãi tới văn bản ngày 16/6/2023, phía bảo hiểm mới lập luận rằng con số đó chỉ phản ánh thiệt hại của toàn bộ sự cố chứ không phân định phần thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Uỷ ban Thẩm phán xác định: giá trị thiệt hại của toàn bộ sự cố sập giàn giáo là 1.480.224.000 đồng và đã được phía bảo hiểm thừa nhận. Nhà thầu khởi kiện yêu cầu 1.475.096.000 đồng — thấp hơn con số thẩm định — rồi tại phiên toà sơ thẩm còn tự đề nghị khấu trừ 20.000.000 đồng mức miễn thường theo điểm b khoản 7.2 Điều 7 hợp đồng và trừ 14.144.000 đồng tiền thanh lý phế liệu. Số còn lại: 1.440.952.000 đồng.

Cách trình bày yêu cầu này rất đáng học: chủ động khấu trừ miễn thường và giá trị thu hồi từ phế liệu khiến yêu cầu khởi kiện trở nên đáng tin và khó bác.

Điểm cốt lõi: điều khoản không rõ ràng thì ai chịu thiệt

Phần tranh chấp gay gắt nhất là khoản 299.000.000 đồng thiệt hại giàn giáo và 353.369.000 đồng chi phí tháo dỡ bê tông, cốt thép, giàn giáo để hoàn trả mặt bằng thi công.

Quy tắc bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng của doanh nghiệp bảo hiểm quy định tại Phần 1 — Tổn thất vật chất:

“[Doanh nghiệp bảo hiểm] cũng sẽ bồi thường cho người được bảo hiểm chi phí dọn dẹp hiện trường sau khi sự cố dẫn đến khiếu nại… với điều kiện là số tiền bảo hiểm cho chi phí này phải được quy định riêng trong Giấy chứng nhận bảo hiểm.”

Giấy chứng nhận bảo hiểm không ghi riêng số tiền cho chi phí dọn dẹp. Theo cách hiểu của doanh nghiệp bảo hiểm, khoản này không được bồi thường.

Nhưng Bản câu hỏi đánh giá rủi ro và Giấy yêu cầu bảo hiểm xây dựng — cũng do chính doanh nghiệp bảo hiểm soạn — lại liệt kê các hạng mục được bảo hiểm gồm cả “Trang thiết bị xây dựng” và “Chi phí dọn dẹp vệ sinh (nằm trong tổng số tiền được bảo hiểm)”.

Uỷ ban Thẩm phán viện dẫn khoản 2 và khoản 3 Điều 405 Bộ luật Dân sự năm 2015 về hợp đồng theo mẫu:

“2. Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản không rõ ràng thì bên đưa ra hợp đồng theo mẫu phải chịu bất lợi khi giải thích điều khoản đó.
3. Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản miễn trách nhiệm của bên đưa ra hợp đồng theo mẫu, tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia thì điều khoản này không có hiệu lực, trừ trường hợp có thoả thuận khác.”

Hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm, bảng câu hỏi và giấy yêu cầu bảo hiểm đều do bên bảo hiểm soạn thảo sẵn. Vì vậy, điều khoản không rõ ràng dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau thì bên soạn thảo phải chịu bất lợi. Kết luận: trong tổng giá trị bảo hiểm công trình 28.475.759.000 đồng đã bao gồm cả chi phí tháo dỡ, dọn dẹp hiện trường.

Huỷ án để giám định lại: khi nào là vô nghĩa

Viện kiểm sát kháng nghị đề nghị huỷ cả bản án sơ thẩm và phúc thẩm để giám định lại hai khoản thiệt hại nói trên. Uỷ ban Thẩm phán không chấp nhận, với lý do rất thực tế: sự kiện bảo hiểm xảy ra ngày 12/4/2019, đến nay công trình đã đưa vào sử dụng, thiệt hại thực tế không còn, nên huỷ án để giám định là không phù hợp và không thực hiện được; nếu chỉ giám định trên tài liệu đã có thì hồ sơ vụ án đã thể hiện đầy đủ.

Đây là một nhận định có giá trị vượt ra ngoài lĩnh vực bảo hiểm: khi hiện trạng đã thay đổi không thể khôi phục, việc huỷ án để giám định lại chỉ kéo dài vụ kiện mà không làm rõ thêm điều gì. Với người khởi kiện, hệ quả rút ra là phải hoàn tất hồ sơ chứng minh thiệt hại ngay khi hiện trường còn nguyên.

Tính lãi: áp dụng luật chuyên ngành

Uỷ ban Thẩm phán xác định với tranh chấp hợp đồng bảo hiểm thì áp dụng pháp luật chuyên ngành về bảo hiểm để tính lãi, chấp nhận mức 10%/năm mà bản án phúc thẩm đã áp dụng, và mốc bắt đầu tính lãi cũng do bản án phúc thẩm xác định.

Số tiền lãi tính từ ngày 04/7/2021 đến ngày xét xử giám đốc thẩm 27/12/2023 — 2 năm 5 tháng 27 ngày, tức 907 ngày:

1.440.952.000 đồng × 10%/năm × 907 ngày = 358.066.700 đồng

Tổng cộng doanh nghiệp bảo hiểm phải trả 1.799.018.700 đồng, cộng 33.000.000 đồng chi phí thẩm định giá và 65.970.500 đồng án phí sơ thẩm. Nhà thầu không phải chịu án phí và được hoàn lại tiền tạm ứng.

Con số đáng suy nghĩ: khoản lãi 358 triệu đồng gần bằng mười một lần tổng phí bảo hiểm mà nhà thầu đã đóng (31,6 triệu đồng). Kéo dài việc chi trả không phải là chiến lược rẻ.

Sáu bài học cho chủ đầu tư và nhà thầu

1. Ghi riêng số tiền cho từng hạng mục trên giấy chứng nhận

Vụ án này thắng nhờ nguyên tắc giải thích bất lợi cho bên soạn thảo, nhưng phải mất bốn năm rưỡi và ba cấp xét xử. Cách tránh rẻ hơn nhiều: khi nhận giấy chứng nhận bảo hiểm, đối chiếu với giấy yêu cầu bảo hiểm và yêu cầu ghi rõ số tiền bảo hiểm cho từng hạng mục — đặc biệt là chi phí dọn dẹp hiện trường, trang thiết bị xây dựng, và trách nhiệm với bên thứ ba.

2. Thông báo ngay và mời giám định trong ngày

Nhà thầu trong vụ này làm đúng: thông báo ngay, giám định viên xuống hiện trường cùng ngày, hai bên cùng ký nhận hiện trạng. Biên bản ghi nhận ngày 12/4/2019 với con số ước tính 1,5 tỷ đồng chính là nền móng cho toàn bộ phần thắng về sau.

3. Giữ kết luận của cơ quan nhà nước về nguyên nhân sự cố

Thông báo của Sở Xây dựng về nguyên nhân sự cố là chứng cứ độc lập, có giá trị cao hơn nhiều so với giải trình của các bên. Với sự cố công trình, phải chủ động đề nghị cơ quan quản lý xây dựng kiểm tra và ra kết luận.

4. Xác nhận khối lượng khắc phục cùng chủ đầu tư và tư vấn giám sát

Biên bản xác nhận khối lượng có chữ ký ba bên khó bị bác hơn nhiều so với bảng kê do một mình nhà thầu lập.

5. Đừng im lặng tại hoà giải

Việc đại diện doanh nghiệp bảo hiểm không có ý kiến gì về chứng thư thẩm định giá tại biên bản hoà giải đã được Toà coi là sự thừa nhận. Ở chiều ngược lại, nếu bạn không đồng ý với một kết quả nào đó, phải nêu ý kiến bằng văn bản ngay tại thời điểm đó — phản đối một năm sau gần như không còn giá trị.

6. Chủ động khấu trừ miễn thường và giá trị thu hồi

Yêu cầu bồi thường nên trình bày theo công thức: giá trị thiệt hại đã được thẩm định, trừ mức miễn thường theo hợp đồng, trừ giá trị thu hồi từ phế liệu, bằng số tiền yêu cầu. Cách này vừa trung thực vừa khiến bên kia khó tìm điểm bác.

Cơ sở pháp lý

  • Bộ luật Dân sự 2015, Điều 405 khoản 2 và 3: hợp đồng theo mẫu — điều khoản không rõ ràng thì bên đưa ra hợp đồng phải chịu bất lợi; điều khoản miễn trách nhiệm của bên soạn thảo hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia không có hiệu lực.
  • Bộ luật Dân sự 2015, Điều 468 khoản 2: lãi chậm thi hành án.
  • Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung năm 2010): Điều 12, 13, 14, 40, 44, 46. (Nội dung tương ứng hiện nay nằm trong Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.)
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Điều 157, 158 (chi phí thẩm định giá); điểm a khoản 1 Điều 337; khoản 5 Điều 343; Điều 347, 348, 349 (thẩm quyền sửa bản án của hội đồng giám đốc thẩm).

Hỏi đáp

Hợp đồng bảo hiểm có phải là hợp đồng theo mẫu không?

Trong phần lớn trường hợp là có: hợp đồng, giấy chứng nhận, quy tắc bảo hiểm, bảng câu hỏi đánh giá rủi ro đều do doanh nghiệp bảo hiểm soạn sẵn, người mua chỉ điền thông tin và ký. Khi đó Điều 405 Bộ luật Dân sự được áp dụng, và điều khoản mập mờ sẽ được giải thích theo hướng bất lợi cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Chi phí dọn dẹp hiện trường có được bảo hiểm không?

Trong bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, đây là hạng mục thường được nêu trong giấy yêu cầu bảo hiểm nhưng lại kèm điều kiện phải ghi riêng số tiền trên giấy chứng nhận. Nếu giấy yêu cầu ghi khoản này nằm trong tổng số tiền bảo hiểm mà giấy chứng nhận không tách riêng, cách hiểu có lợi cho người được bảo hiểm sẽ được áp dụng — như quyết định giám đốc thẩm này.

Bảo hiểm đưa ra mức bồi thường thấp hơn thiệt hại thì làm gì?

Đề nghị giải thích bằng văn bản về cơ sở tính toán; nếu không đồng ý, yêu cầu thẩm định giá độc lập, và trong vụ kiện thì đề nghị Toà trưng cầu thẩm định giá. Chi phí thẩm định giá do bên thua kiện chịu theo Điều 157, 158 Bộ luật Tố tụng dân sự — trong vụ án này là 33 triệu đồng do doanh nghiệp bảo hiểm chịu.

Lãi chậm trả tiền bảo hiểm tính thế nào?

Áp dụng pháp luật chuyên ngành về bảo hiểm. Trong vụ án này, mức 10%/năm được chấp nhận, tính từ thời điểm phát sinh nghĩa vụ chi trả cho tới ngày xét xử. Yêu cầu tính lãi cần nêu rõ mốc bắt đầu, mức lãi suất và số ngày, kèm bảng tính.

Có nên tự đề nghị khấu trừ mức miễn thường không?

Nên. Mức miễn thường đã ghi trong hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm chắc chắn sẽ nêu ra. Chủ động khấu trừ cho thấy yêu cầu được tính toán trung thực và làm giảm điểm để bên kia bám vào.

Sự cố công trình gây thiệt hại cho người thì xử lý thế nào?

Đó là phần trách nhiệm với bên thứ ba, tách riêng khỏi phần thiệt hại vật chất, với hạn mức riêng trên mỗi người và mỗi vụ. Hồ sơ cũng phải lập riêng, và thường song song với trách nhiệm theo pháp luật lao động nếu người bị thiệt hại là người lao động của nhà thầu.

Vụ kiện bảo hiểm xây dựng thường kéo dài bao lâu?

Vụ án này mất từ tháng 4/2019 tới tháng 12/2023 — bốn năm tám tháng, qua sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm. Đó là lý do khoản lãi chậm trả trở thành một phần đáng kể của yêu cầu, và cũng là lý do phải hoàn thiện hồ sơ chứng minh thiệt hại ngay từ những ngày đầu.

Giám đốc thẩm có thể sửa luôn bản án thay vì huỷ không?

Có, khi tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ đã đầy đủ và rõ ràng. Trong vụ án này, Uỷ ban Thẩm phán chỉ chấp nhận một phần kháng nghị và sửa bản án phúc thẩm thay vì huỷ, vì huỷ để giám định lại là không cần thiết và không thực hiện được.

Đọc thêm

Bị từ chối hoặc bị giảm tiền bồi thường bảo hiểm công trình, tài sản, hàng hoá? Xem dịch vụ luật sư bảo hiểm, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ hồ sơ và biết trước mức phí.

Chuyên mục
error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo