Một hợp đồng song ngữ. Bản tiếng Việt ghi “chủ đầu tư phải cung cấp“. Bản tiếng Anh ghi “will support“. Hợp đồng quy định khi tranh chấp thì ưu tiên bản tiếng Anh. Chủ đầu tư dựa vào đó để phản tố đòi nhà thầu 6,49 tỷ tiền phạt cộng gần 16 tỷ tiền lãi.
Toà bác toàn bộ phản tố, và buộc chính chủ đầu tư trả cho nhà thầu 6.639.136.326 đồng.
Bản án số 21/2020/KDTM-PT ngày 13/8/2020 của Toà án nhân dân cấp cao tại Hà Nội đáng đọc với mọi doanh nghiệp đang ký hợp đồng dài hạn có chỉ tiêu sản lượng, thưởng và phạt — và với bất kỳ ai tin rằng câu chữ trong hợp đồng là thứ quyết định.
Vụ việc
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ U (Quảng Ninh) ký hai hợp đồng bốc xúc và vận chuyển đất đá tại khu vực mỏ than với Công ty PT.Vietmindo E — pháp nhân Indonesia có văn phòng điều hành tại Quảng Ninh:
- Hợp đồng số 016 ngày 02/5/2005, thực hiện tới 02/5/2006.
- Hợp đồng số 043 ngày 24/5/2006, thực hiện tới 02/5/2007.
Mỗi hợp đồng có sản lượng nguyên tắc 4.000.000 m³ nguyên thổ (BCM), nhưng tính thưởng và phạt theo từng quý:
- Hợp đồng 016: đạt chỉ tiêu quý thì thưởng 500 đồng/BCM; vượt chỉ tiêu thì phần vượt được thưởng thêm 1.000 đồng/BCM. Không đạt chỉ tiêu quý thì phạt 5.000 đồng/BCM trên khối lượng thiếu hụt.
- Hợp đồng 043: thưởng 800 đồng/BCM khi đạt, thêm 1.000 đồng/BCM cho phần vượt; phạt 1.500 đồng/BCM khi thiếu.
Kết quả thực hiện rất trái ngược nhau: ở hợp đồng 016, nhà thầu thiếu cả bốn quý; ở hợp đồng 043, nhà thầu vượt ba quý đầu rồi hụt nặng quý cuối.
Nhà thầu kiện đòi tiền thưởng. Chủ đầu tư phản tố đòi tiền phạt. Vụ án bắt đầu từ đơn khởi kiện ngày 12/4/2010 và đi qua hai vòng xét xử — Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao đã có Quyết định giám đốc thẩm số 06/2013/KDTM-GĐT ngày 14/3/2013 huỷ cả hai bản án sơ thẩm và phúc thẩm — trước khi quay lại và kết thúc ở cấp phúc thẩm năm 2020.
Thời hiệu: vì sao vụ kiện năm 2010 về hợp đồng năm 2005 vẫn được thụ lý
Đây là điểm kỹ thuật có giá trị thực tiễn rất cao. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Điều 319 Luật Thương mại 2005 là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Hợp đồng kết thúc năm 2006 và 2007, còn đơn khởi kiện nộp năm 2010 — thoạt nhìn là đã quá hạn.
Nhưng tại buổi họp ngày 20/01/2010, hai bên đã thống nhất về khoản tiền thưởng đạt và vượt chỉ tiêu cùng tiền lãi của khoản đó, chỉ không thống nhất được tiền phạt và bồi thường. Biên bản còn ghi: “Nếu ngày 31/01/2010 mà Công ty V không giải quyết số tiền nói trên thì Công ty U sẽ đưa vấn đề này ra Toà án Quảng Ninh giải quyết.”
Vì bên có nghĩa vụ đã thừa nhận một phần nghĩa vụ, thời hiệu khởi kiện bắt đầu lại từ ngày 01/02/2010. Đơn khởi kiện nộp ngày 12/4/2010 nên vẫn còn trong thời hiệu.
Bài học: một biên bản đối chiếu công nợ có chữ ký của bên nợ không chỉ là chứng cứ về số tiền — nó làm sống lại thời hiệu. Với công nợ cũ sắp hết hạn, việc cần làm không phải là khởi kiện vội, mà là mời bên kia ngồi lại ký biên bản đối chiếu.
“Phải cung cấp” hay “will support”: Toà giải thích hợp đồng thế nào
Trung tâm của vụ án nằm ở Điều 4.2.1 của cả hai hợp đồng. Bản tiếng Việt do nhà thầu cung cấp ghi “Chủ đầu tư phải cung cấp“ đủ số lượng đất đá đã khoan nổ mìn để nhà thầu bốc xúc. Bản gốc tiếng Anh do chủ đầu tư cung cấp ghi “will support”. Và hợp đồng quy định khi có tranh chấp thì ưu tiên bản tiếng Anh.
Chủ đầu tư lập luận: họ chỉ “hỗ trợ”, không có nghĩa vụ bảo đảm; nhà thầu không đạt chỉ tiêu là do thiếu thiết bị, thiếu người vận hành, máy móc hỏng — nên phải chịu phạt.
Toà không đi theo câu chữ. Hội đồng xét xử nhìn vào cách hai bên thực tế vận hành công trường:
- Nhà thầu chỉ được thi công ở đâu, thời điểm nào khi có lệnh sản xuất của chủ đầu tư.
- Chủ đầu tư là người ký hợp đồng khoan, ký hợp đồng mua vật liệu nổ, và chỉ đạo công việc thi công tại công trường.
- Toàn bộ khâu bố trí diện khoan, người khoan, tiến độ khoan, bố trí nổ mìn, quyết định bốc xúc khi nào và ở đâu đều do chủ đầu tư chịu trách nhiệm.
Áp dụng Điều 409 Bộ luật Dân sự 2005 — nay là Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015 — Toà xác định: khi điều khoản hợp đồng không rõ ràng hoặc có xung đột, việc giải thích không chỉ dựa vào ngôn từ mà phải căn cứ vào ý chí của các bên thể hiện trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập và thực hiện hợp đồng.
Kết luận: nghĩa vụ cung cấp đủ đất đá đã khoan nổ mìn thuộc về chủ đầu tư, bất kể bản tiếng Anh viết “will support”.
Một chi tiết nữa khoá chặt kết luận này: trong suốt quá trình giải quyết vụ án, Toà đã yêu cầu chủ đầu tư cung cấp nhật lệnh sản xuất, quy trình sản xuất, nhật ký công trường theo đúng Điều 2.2.1 của hợp đồng — nhưng chủ đầu tư không cung cấp được. Bên nắm giữ chứng cứ mà không xuất trình thì phải chịu hậu quả bất lợi.
Con số cuối cùng
Toà chấp nhận yêu cầu của nhà thầu, gồm ba khoản:
| Khoản | Số tiền | Căn cứ |
|---|---|---|
| Tiền thưởng đạt và vượt chỉ tiêu (ba quý của hợp đồng 043) | 2.708.417.923 đồng | Văn bản đối chiếu số liệu khối lượng bốc xúc giữa hai bên |
| Tiền lãi của khoản thưởng tính đến 31/12/2009 | 1.545.279.403 đồng | Chính chủ đầu tư đã thừa nhận tại biên bản làm việc ngày 20/01/2010 |
| Lãi chậm trả từ 01/02/2010 đến ngày xét xử sơ thẩm 26/9/2019 | 2.385.439.000 đồng | Lãi suất quá hạn trung bình của ba ngân hàng thương mại tại Quảng Ninh là 13,5%/năm |
| Tổng cộng | 6.639.136.326 đồng |
Phản tố của chủ đầu tư — 6.491.626.582 đồng tiền phạt cộng 15.969.279.796 đồng tiền lãi theo Điều 306 Luật Thương mại, tổng hơn 22,4 tỷ đồng — bị bác toàn bộ.
Điều đáng chú ý: nhà thầu thực sự có vi phạm. Toà ghi nhận nhà thầu đã không bốc xúc đủ khối lượng theo từng quý, và chính nhà thầu cũng thừa nhận. Nhưng phạt vi phạm chỉ đặt ra khi bên vi phạm có lỗi. Theo Điều 294 Luật Thương mại 2005 (và Điều 230 Luật Thương mại 1997 áp dụng cho giai đoạn trước), bên vi phạm được miễn trách nhiệm khi hành vi vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên kia. Ở đây, nhà thầu không có đất đá đã khoan nổ mìn để bốc xúc — vì chính chủ đầu tư không cung cấp đủ.
Bảy điều rút ra cho hợp đồng thương mại dài hạn
1. Hợp đồng song ngữ phải được rà soát song song, từng điều
Chênh lệch giữa “phải cung cấp” và “will support” là chênh lệch giữa nghĩa vụ và thiện chí — và nó đứng giữa hai con số cách nhau gần 30 tỷ đồng. Điều khoản “ưu tiên bản tiếng Anh” không cứu được bên soạn thảo khi cách thực hiện hợp đồng nói điều ngược lại. Cách an toàn: dịch đối chiếu từng điều khoản nghĩa vụ, và với những điều khoản then chốt thì viết lại cả hai bản cho trùng khớp tuyệt đối về mức độ ràng buộc.
2. Chỉ tiêu sản lượng phải đi kèm điều kiện đầu vào
Bất kỳ hợp đồng nào đặt chỉ tiêu cho một bên đều phải ghi rõ: bên kia phải cung cấp gì, với khối lượng bao nhiêu, vào thời điểm nào, và điều gì xảy ra nếu không cung cấp đủ. Không có điều khoản đó, chỉ tiêu trở thành cái bẫy cho bên thực hiện — hoặc, như vụ này, cái bẫy cho bên đặt ra nó.
3. Giữ nhật ký công trường và lệnh sản xuất
Chủ đầu tư thua vì không xuất trình được nhật lệnh sản xuất, quy trình sản xuất và nhật ký công trường — chính những tài liệu mà hợp đồng buộc họ phải lập. Với hợp đồng thi công, cung ứng dịch vụ theo tiến độ, bộ hồ sơ vận hành hằng ngày quan trọng hơn bản hợp đồng.
4. Biên bản đối chiếu công nợ là công cụ mạnh nhất
Biên bản ngày 20/01/2010 làm ba việc cùng lúc: xác nhận số tiền thưởng, xác nhận số tiền lãi, và làm thời hiệu khởi kiện bắt đầu lại. Nó cũng ấn định mốc đến hạn thanh toán 31/01/2010 — cơ sở để tính lãi chậm trả gần mười năm sau đó.
5. Phạt vi phạm không tự động phát sinh
Muốn phạt được, cần đủ ba thứ: hợp đồng có thoả thuận phạt; bên kia có vi phạm; và vi phạm đó có lỗi của họ. Thiếu điều kiện thứ ba là không phạt được — dù hai điều đầu rõ ràng. Ngoài ra, mức phạt tối đa theo Điều 301 Luật Thương mại là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.
6. Lãi chậm thanh toán tính theo lãi suất nợ quá hạn trung bình của ba ngân hàng
Không phải lãi suất cơ bản, cũng không phải mức hai bên tự nêu. Trong vụ này, nguyên đơn ban đầu tính 9%/năm theo lãi suất cơ bản, còn Toà áp mức 13,5%/năm — lãi suất quá hạn trung bình của ba ngân hàng thương mại lớn có chi nhánh tại Quảng Ninh. Cách xác định này được hướng dẫn tại Điều 11 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP.
7. Vụ kiện thương mại lớn có thể mất mười năm
Khởi kiện tháng 4/2010, giám đốc thẩm huỷ án tháng 3/2013, thụ lý lại tháng 6/2013, sơ thẩm tháng 9/2019, phúc thẩm tháng 8/2020. Mười năm. Khoản lãi chậm trả cuối cùng lớn gần bằng khoản gốc — nhưng đó là bù đắp danh nghĩa, không bù được chi phí cơ hội thật.
Cơ sở pháp lý
- Luật Thương mại 2005: Điều 294 (các trường hợp miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm); Điều 300 và Điều 301 (phạt vi phạm, mức tối đa 8%); Điều 302–305 (bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ chứng minh tổn thất và hạn chế tổn thất); Điều 306 (quyền yêu cầu tiền lãi do chậm thanh toán); Điều 307 (quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường); Điều 319 (thời hiệu khởi kiện 02 năm).
- Luật Thương mại 1997: khoản 4 Điều 230 (miễn trách nhiệm), áp dụng cho giai đoạn trước 2006.
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 404: giải thích hợp đồng — không chỉ dựa vào ngôn từ mà phải căn cứ ý chí của các bên trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập và thực hiện hợp đồng; điều khoản hiểu nhiều nghĩa thì giải thích theo nghĩa phù hợp nhất với mục đích hợp đồng; nội dung bất lợi do bên soạn thảo đưa vào thì giải thích theo hướng có lợi cho bên kia. (Trước đây là Điều 409 Bộ luật Dân sự 2005.)
- Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, Điều 11: xác định lãi suất trung bình theo Điều 306 Luật Thương mại — căn cứ lãi suất nợ quá hạn trung bình của ít nhất ba ngân hàng thương mại tại nơi Toà đang xét xử, ở thời điểm xét xử sơ thẩm.
- Bộ luật Tố tụng dân sự: quy định về điều kiện và thời hạn đưa ra yêu cầu phản tố.
Hỏi đáp
Hợp đồng song ngữ mâu thuẫn thì áp dụng bản nào?
Về nguyên tắc là bản mà các bên đã thoả thuận ưu tiên. Nhưng khi điều khoản không rõ ràng hoặc hai bản tạo ra hai cách hiểu, Toà áp dụng Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015 và giải thích theo ý chí thật của các bên, thể hiện qua cách họ đã thực hiện hợp đồng. Câu chữ không thắng được hành vi.
Thời hiệu khởi kiện thương mại đã hết thì còn cách nào không?
Thời hiệu bắt đầu lại khi bên có nghĩa vụ thừa nhận một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ, hoặc thực hiện xong một phần nghĩa vụ. Một biên bản đối chiếu công nợ hoặc một khoản thanh toán một phần, có chứng cứ, đủ để khởi động lại thời hiệu — như chính vụ án này.
Có vi phạm hợp đồng thì đương nhiên bị phạt không?
Không. Phải có thoả thuận phạt trong hợp đồng, và bên vi phạm phải có lỗi. Nếu vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên kia, hoặc do sự kiện bất khả kháng, hoặc do thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết khi giao kết, thì được miễn trách nhiệm theo Điều 294 Luật Thương mại.
Mức phạt 5.000 đồng/BCM có vượt trần 8% không?
Trần 8% tính trên giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, không phải trên tổng giá trị hợp đồng. Với hợp đồng tính theo đơn giá, cần quy đổi mức phạt về tỷ lệ phần trăm của phần nghĩa vụ bị vi phạm để kiểm tra. Phần vượt trần không được chấp nhận.
Bên kia giữ chứng cứ mà không nộp thì sao?
Toà có quyền yêu cầu đương sự giao nộp tài liệu, chứng cứ. Bên nắm giữ mà không xuất trình sẽ phải chịu hậu quả bất lợi khi Toà đánh giá chứng cứ — như chủ đầu tư trong vụ án này với nhật lệnh sản xuất và nhật ký công trường.
Tiền thưởng vượt chỉ tiêu có phải là khoản được pháp luật bảo vệ không?
Có, khi hợp đồng có thoả thuận và có căn cứ xác định khối lượng. Trong vụ án này, “Văn bản đối chiếu số liệu khối lượng bốc xúc” giữa hai bên là chứng cứ quyết định — một lần nữa cho thấy giá trị của việc đối chiếu và ký xác nhận theo từng kỳ.
Đối tác là công ty nước ngoài có văn phòng tại Việt Nam thì kiện ở đâu?
Vụ án có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền Toà án nhân dân cấp tỉnh nơi bị đơn có văn phòng điều hành hoặc theo thoả thuận hợp lệ của các bên; phúc thẩm tại Toà án nhân dân cấp cao. Cần kiểm tra sớm điều khoản giải quyết tranh chấp — nếu có thoả thuận trọng tài hợp lệ thì Toà án sẽ từ chối thụ lý.
Phản tố phải nộp lúc nào?
Trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hoà giải. Trong vụ án này, sau khi giám đốc thẩm huỷ án và Toà tỉnh thụ lý lại ngày 04/6/2013, thời hiệu phản tố được tính lại từ mốc đó, và đơn phản tố nộp tháng 7/2013 nên hợp lệ.
Đọc thêm
- Luật sư doanh nghiệp — danh mục việc, cách nhận việc và báo phí
- Chuyển nhượng vốn góp 3.250 tỷ, kiện đòi 104,9 tỷ tiền lãi và thua trắng
- Bán 90% cổ phần rồi đòi lại: vì sao không huỷ được nghị quyết Đại hội đồng cổ đông
- Lập phiếu thu khống để tăng cổ phần: Toà tuyên không công nhận 33.193 cổ phần
- Đòi công nợ 5,7 tỷ chỉ được 3,78 tỷ: thiếu một dòng trong biên bản đối chiếu
Tranh chấp nội bộ công ty, chuyển nhượng vốn góp, hợp đồng thương mại hay công nợ — xem dịch vụ luật sư doanh nghiệp, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ hồ sơ và biết trước mức phí.
