Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản tin pháp lý · 26.03.2025

Pháp luật về trí tuệ nhân tạo: 4 văn bản và mốc hiệu lực

Tính tới tháng 9/2026, pháp luật về trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đã đủ ba tầng: một luật, một nghị định và một thông tư, cộng thêm một luật sửa Luật Sở hữu trí tuệ chạm trực tiếp vào AI. Bài này liệt kê đúng số hiệu, đúng ngày hiệu lực và chỉ ra hai mốc chuyển tiếp mà doanh nghi…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 8 phút
pháp luật về trí tuệ nhân tạo_Tán cây già che bóng mát

Tính tới tháng 9/2026, pháp luật về trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đã đủ ba tầng: một luật, một nghị định và một thông tư, cộng thêm một luật sửa Luật Sở hữu trí tuệ chạm trực tiếp vào AI. Bài này liệt kê đúng số hiệu, đúng ngày hiệu lực và chỉ ra hai mốc chuyển tiếp mà doanh nghiệp hay bỏ sót.

Pháp luật về trí tuệ nhân tạo gồm những văn bản nào

  • Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực 01/3/2026, trừ nội dung liên quan quy định tại Điều 35.
  • Nghị định 142/2026/NĐ-CP ngày 30/4/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, hiệu lực 01/5/2026.
  • Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ngày 10/3/2026 ban hành Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia, hiệu lực 10/3/2026.
  • Luật số 131/2025/QH15 ngày 10/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, hiệu lực 01/4/2026.

Bốn văn bản này hợp thành pháp luật về trí tuệ nhân tạo hiện hành và không thay thế nhau. Muốn tra một nghĩa vụ cụ thể thì phải đọc chéo: luật nêu nguyên tắc và nghĩa vụ, nghị định nêu cách làm, thông tư nêu chuẩn mực đạo đức, còn luật sửa Luật Sở hữu trí tuệ xử lý phần quyền đối với đầu ra và dữ liệu huấn luyện.

Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 — xương sống

Luật có 8 chương, 35 điều. Trục chính của pháp luật về trí tuệ nhân tạo nằm ở cách chia chương:

  • Chương I — Quy định chung, trong đó Điều 7 liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm.
  • Chương II — Phân loại và quản lý hệ thống trí tuệ nhân tạo theo rủi ro.
  • Chương III — Phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền trí tuệ nhân tạo quốc gia.
  • Chương IV — Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực.
  • Chương V — Đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động trí tuệ nhân tạo.
  • Chương VI — Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
  • Chương VII — Quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo.
  • Chương VIII — Điều khoản thi hành.

Doanh nghiệp thường chỉ cần Chương I, Chương II và Chương V. Chi tiết ba mức rủi ro và nghĩa vụ tương ứng nằm ở bài Luật quản lý trí tuệ nhân tạo; toàn cảnh 8 chương nằm ở bài Luật trí tuệ nhân tạo 134/2025.

Nghị định 142/2026/NĐ-CP — phần trả lời câu hỏi làm thế nào

Trong pháp luật về trí tuệ nhân tạo, đây là tầng trả lời câu hỏi làm thế nào. Nghị định cũng chia 8 chương, bám sát cấu trúc luật:

  • Chương II — Phân loại và đánh giá sự phù hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo.
  • Chương III — Minh bạch, giải trình và xử lý sự cố hệ thống trí tuệ nhân tạo.
  • Chương IV — Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát.
  • Chương V — Hạ tầng, dữ liệu và bảo đảm năng lực tự chủ trong phát triển trí tuệ nhân tạo.
  • Chương VI — Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thị trường trí tuệ nhân tạo.
  • Chương VII — Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức.

Đây là nơi tra thủ tục: hồ sơ thông báo hệ thống, cách đánh dấu và gắn nhãn nội dung, hồ sơ xin thử nghiệm có kiểm soát. Nghị định ban hành ngày 30/4/2026 và có hiệu lực ngay ngày hôm sau, nên khoảng thời gian từ 01/3/2026 tới 30/4/2026 là giai đoạn luật đã có hiệu lực mà chưa có hướng dẫn chi tiết — hồ sơ lập trong giai đoạn đó cần rà lại theo nghị định.

Thông tư 05/2026/TT-BKHCN — khung đạo đức quốc gia

Thông tư ngắn, nhưng Điều 3 là phần doanh nghiệp phải đọc. Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia đặt bốn nhóm nguyên tắc:

  1. An toàn, độ tin cậy và không gây hại — thiết kế an toàn ngay từ đầu, tiêu chí chất lượng dữ liệu và mô hình, kiểm soát của con người, khả năng phục hồi, và bảo đảm an ninh hệ thống trước các hành vi như đầu độc dữ liệu, đầu độc mô hình, tấn công đối nghịch.
  2. Tôn trọng quyền con người, công bằng, minh bạch, không phân biệt đối xử — nhận diện và giảm thiểu thiên lệch dữ liệu, thiên lệch mô hình, thiên lệch vận hành; chú ý nhóm dễ bị tổn thương gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, nhóm yếu thế.
  3. Thúc đẩy hạnh phúc, thịnh vượng và phát triển bền vững — kể cả xem xét mức tiêu thụ năng lượng và tác động môi trường trong suốt vòng đời hệ thống.
  4. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội — phân định rõ trách nhiệm các chủ thể trong vòng đời hệ thống, có đầu mối tiếp nhận và xử lý khiếu nại.

Khung đạo đức không phải khẩu hiệu: điểm d khoản 2 Điều 3 yêu cầu chuẩn bị tài liệu giải thích và bằng chứng về quá trình thiết kế, huấn luyện, kiểm thử. Đó là hồ sơ, và hồ sơ thì phải dựng trước khi bị hỏi.

Nhánh sở hữu trí tuệ trong pháp luật về trí tuệ nhân tạo

Luật 131/2025/QH15 bổ sung khoản 5 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền khi đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo; bổ sung khoản 5 Điều 7 cho phép dùng văn bản, dữ liệu đã công bố hợp pháp và công chúng được phép tiếp cận để huấn luyện hệ thống, kèm điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền của tác giả, chủ sở hữu. Phân tích đầy đủ nằm ở bài Luật sở hữu trí tuệ nhân tạo.

Chiều ngược lại cũng có: khoản 3 Điều 7 Luật 134/2025 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng.

Pháp luật về trí tuệ nhân tạo bãi bỏ gì ở luật cũ

Điều 33 Luật 134/2025 bãi bỏ khoản 9 Điều 3, khoản 7 Điều 4, khoản 6 Điều 12, điểm đ khoản 2 Điều 34 và toàn bộ Chương IV của Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15. Ai đang dùng Chương IV của luật đó làm căn cứ cho quy trình nội bộ thì phải chuyển căn cứ sang Luật 134/2025.

Hai mốc chuyển tiếp: 01/3/2027 và 01/9/2027

Điều 35 cho hệ thống đã đưa vào hoạt động trước ngày luật có hiệu lực một khoảng thời gian để hoàn tất nghĩa vụ tuân thủ theo pháp luật về trí tuệ nhân tạo:

  • 18 tháng kể từ 01/3/2026 — tức tới 01/9/2027 — với hệ thống trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính.
  • 12 tháng kể từ 01/3/2026 — tức tới 01/3/2027 — với mọi hệ thống còn lại.

Trong thời hạn đó hệ thống được tiếp tục hoạt động, trừ khi cơ quan quản lý nhà nước về trí tuệ nhân tạo xác định hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì có quyền yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động. Nói cách khác, thời hạn chuyển tiếp không phải tấm khiên. Lộ trình sáu bước để kịp hạn nằm ở bài Luật trí tuệ nhân tạo Việt Nam: 6 bước.

Đọc pháp luật về trí tuệ nhân tạo theo thứ tự nào

  1. Điều 7 Luật 134/2025 — các hành vi bị nghiêm cấm. Đây là ngưỡng tuyệt đối, không phụ thuộc mức rủi ro.
  2. Điều 9 và Điều 10 Luật 134/2025 cùng Chương II Nghị định 142/2026 — xác định hệ thống của mình thuộc mức rủi ro nào và có phải thông báo không.
  3. Điều 11 Luật 134/2025 cùng Chương III Nghị định 142/2026 — nghĩa vụ minh bạch, đánh dấu và gắn nhãn.
  4. Điều 3 Thông tư 05/2026 — dựng hồ sơ đạo đức và tài liệu giải trình.
  5. Khoản 5 Điều 6 và khoản 5 Điều 7 Luật Sở hữu trí tuệ đã sửa — quyền đối với đầu ra và tính hợp pháp của dữ liệu huấn luyện.

Unilaw nhận rà soát hệ thống theo pháp luật về trí tuệ nhân tạo, dựng hồ sơ phân loại rủi ro, hồ sơ minh bạch và hồ sơ đạo đức. Phí tính theo số hệ thống và phạm vi hồ sơ, báo trước bằng văn bản, không phát sinh ngoài phạm vi đã thống nhất.

Xem thêm bản án và bình luận án tại case.unilaw.vn.

Bài liên quan trong chuyên mục

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo