Nếu bạn đang tìm dự thảo luật trí tuệ nhân tạo thì tin cần biết trước tiên: giai đoạn dự thảo đã kết thúc. Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 ngày 10/12/2025, luật có hiệu lực từ 01/3/2026, và các văn bản hướng dẫn cũng đã ban hành đủ. Bài này chỉ ra bản chính thức quy định gì và doanh nghiệp cần tra ở đâu thay vì tra dự thảo.
Dự thảo luật trí tuệ nhân tạo đã thành luật từ khi nào
- 10/12/2025 — Quốc hội khóa XV, Kỳ họp thứ 10 thông qua Luật số 134/2025/QH15, gồm 8 chương và 35 điều.
- 01/3/2026 — Luật có hiệu lực thi hành theo Điều 34.
- 10/3/2026 — Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư 05/2026/TT-BKHCN về Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.
- 30/4/2026 — Chính phủ ban hành Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và biện pháp thi hành, hiệu lực 01/5/2026, gồm 8 chương 46 điều kèm biểu mẫu.
Vì vậy mọi tài liệu còn gọi văn bản này là dự thảo luật trí tuệ nhân tạo đều đã lỗi thời, và mọi phân tích viết trước tháng 3/2026 cần rà lại căn cứ.
Bản chính thức thay dự thảo luật trí tuệ nhân tạo quy định gì
Bốn trụ cột của luật:
- Quản theo rủi ro. Điều 9 chia ba mức: cao, trung bình, thấp. Khoản 1 Điều 10 buộc nhà cung cấp tự phân loại trước khi đưa vào sử dụng và chịu trách nhiệm về tính trung thực của kết quả; hệ thống rủi ro trung bình và cao phải thông báo Bộ Khoa học và Công nghệ qua Cổng thông tin điện tử một cửa.
- Minh bạch. Điều 11 buộc người dùng nhận biết được khi đang tương tác với máy, buộc đánh dấu máy đọc với âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo, và buộc gắn nhãn dễ nhận biết khi nội dung mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế.
- Cấm tuyệt đối sáu nhóm hành vi. Điều 7 — không phụ thuộc mức rủi ro của hệ thống.
- Trách nhiệm bồi thường. Khoản 2 Điều 29 — hệ thống rủi ro cao làm đúng hết mà vẫn thiệt hại thì bên triển khai vẫn phải bồi thường.
Luật chọn hậu kiểm, không cấp phép
Đây là điểm nhiều người đọc dự thảo trước đây còn băn khoăn, và bản chính thức đã chốt: không có thủ tục xin phép trước khi đưa hệ thống AI vào sử dụng. Doanh nghiệp tự phân loại, tự lập hồ sơ, thông báo, rồi cơ quan nhà nước kiểm tra sau.
Khoản 5 Điều 10 chia mức kiểm tra theo rủi ro: rủi ro cao bị kiểm tra định kỳ hoặc khi có dấu hiệu vi phạm; rủi ro trung bình được giám sát qua báo cáo, kiểm tra chọn mẫu hoặc đánh giá của tổ chức độc lập; rủi ro thấp chỉ bị theo dõi khi có sự cố hoặc phản ánh, và luật ghi thẳng là không làm phát sinh nghĩa vụ không cần thiết.
Điều 10 Nghị định 142/2026 còn khẳng định Công cụ hỗ trợ phân loại rủi ro tự động của Bộ Khoa học và Công nghệ không bắt buộc dùng, và cơ quan nhà nước không được đòi nộp kết quả từ công cụ này như thành phần hồ sơ bắt buộc.
Phần khuyến khích phát triển, không chỉ phần siết
- Thử nghiệm có kiểm soát (Điều 21) — kết quả thử nghiệm là căn cứ để công nhận đánh giá sự phù hợp và để miễn, giảm hoặc điều chỉnh nghĩa vụ tuân thủ.
- Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia (Điều 22) — quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, hoạt động không vì lợi nhuận, chấp nhận rủi ro trong khoa học công nghệ, phân bổ vốn không phụ thuộc năm ngân sách.
- Phiếu hỗ trợ phát triển trí tuệ nhân tạo (Điều 40 Nghị định 142/2026) — cấp cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ và vừa; hồ sơ nộp qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, giải quyết trong 05 ngày làm việc.
Tra ở đâu thay cho dự thảo luật trí tuệ nhân tạo
Ba văn bản cần có trong tay: Luật 134/2025/QH15, Nghị định 142/2026/NĐ-CP và Thông tư 05/2026/TT-BKHCN. Cộng thêm Danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao do Thủ tướng Chính phủ ban hành theo khoản 4 Điều 13 — đây mới là thứ quyết định hệ thống của bạn có bị xếp rủi ro cao hay không.
Hai luật liên quan trực tiếp cũng cần tra kèm: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 cùng Nghị định 356/2025/NĐ-CP (cùng hiệu lực 01/01/2026, đã thay Nghị định 13/2023/NĐ-CP), và Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15.
Hết thời dự thảo luật trí tuệ nhân tạo, việc cần làm ngay
Hạn chót theo khoản 1 Điều 35: 01/3/2027 với phần lớn doanh nghiệp và 01/9/2027 với y tế, giáo dục, tài chính. Việc đầu tiên là kiểm kê hệ thống AI đang dùng và chốt doanh nghiệp đứng ở vai nào theo Điều 3 — nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hay người sử dụng.
Xem thêm bản án và bình luận án tại case.unilaw.vn.







