Từ 01/4/2026, Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực thi hành. Đây là lần đầu tiên vấn đề luật sở hữu trí tuệ nhân tạo được đưa thành quy phạm ở Việt Nam: khoản 5 Điều 6 giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền khi đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo; khoản 5 Điều 7 mở một ngoại lệ cho dữ liệu huấn luyện. Bài này bóc tách đúng những gì luật nói, và những gì luật cố ý chưa nói.
Luật sở hữu trí tuệ nhân tạo: Luật 131/2025 bổ sung những gì
Luật 131/2025/QH15 không tạo ra một đạo luật riêng. Nó chèn bốn nhóm quy định vào Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, và cả bốn đều chạm tới AI:
- Bổ sung khoản 5 vào sau khoản 4 Điều 6 — căn cứ phát sinh, xác lập quyền khi có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
- Bổ sung khoản 4 và khoản 5 vào sau khoản 3 Điều 7 — giới hạn quyền và ngoại lệ dữ liệu huấn luyện.
- Bổ sung khoản 4 vào sau khoản 3 Điều 15 — thêm đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả.
- Bổ sung Điều 11b — chuyển đổi số hoạt động sở hữu trí tuệ, trong đó Nhà nước đầu tư tự động hóa nghiệp vụ bằng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
Hiệu lực chung là 01/4/2026. Vụ việc xâm phạm đã được cơ quan có thẩm quyền thụ lý trước ngày đó nhưng chưa giải quyết xong thì tiếp tục áp dụng quy định cũ.
Luật sở hữu trí tuệ nhân tạo không cho máy làm tác giả
Điểm quan trọng nhất lại nằm ở chỗ luật không động tới. Khoản 1 Điều 12a Luật Sở hữu trí tuệ vẫn nguyên văn: tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Khoản 2 nói thêm rằng người hỗ trợ, góp ý kiến hoặc cung cấp tư liệu cho người khác sáng tạo tác phẩm không phải là tác giả, đồng tác giả.
Luật 131/2025 không sửa Điều 12a. Vì vậy trong luật sở hữu trí tuệ nhân tạo của Việt Nam, một hệ thống AI không thể đứng tên tác giả, và cũng không có tư cách chủ thể quyền. Câu hỏi thật sự không phải “AI có phải tác giả không” mà là “phần đóng góp của con người có đủ để hình thành tác phẩm hay không”.
Khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ vẫn giữ nguyên tắc quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt đã đăng ký hay chưa. Đăng ký không tạo ra quyền, nên với sản phẩm có dùng AI, hồ sơ chứng minh quá trình sáng tạo của con người quan trọng hơn tờ giấy chứng nhận.
Khoản 5 Điều 6: luật giao lại cho Chính phủ
Nguyên văn khoản 5 Điều 6 mới: Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này trong trường hợp đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Cần đọc đúng ba chi tiết. Thứ nhất, phạm vi là toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ — khoản 1 là quyền tác giả và quyền liên quan, khoản 2 và khoản 3 là quyền sở hữu công nghiệp, khoản 4 là quyền đối với giống cây trồng — chứ không riêng bản quyền. Thứ hai, luật dùng chữ “có sử dụng“, không phân biệt AI hỗ trợ một phần hay tạo ra toàn bộ; ranh giới đó sẽ do nghị định vạch. Thứ ba, đây là điều khoản giao quyền lập quy, nên tính tới nay luật sở hữu trí tuệ nhân tạo chưa tự trả lời ai là chủ sở hữu.
Hệ quả thực tế: trong khoảng thời gian chờ nghị định, cơ sở pháp lý mạnh nhất giữa các bên vẫn là hợp đồng — điều khoản về quyền đối với đầu ra, quyền đối với dữ liệu đưa vào, và cam kết của nhà cung cấp công cụ.
Luật sở hữu trí tuệ nhân tạo và dữ liệu huấn luyện
Khoản 5 Điều 7 mới cho phép tổ chức, cá nhân sử dụng văn bản và dữ liệu về đối tượng quyền sở hữu trí tuệ để phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo. Nhưng ngoại lệ này có bốn chốt chặn, thiếu một là hết ngoại lệ:
- Dữ liệu phải đã được công bố hợp pháp.
- Công chúng phải được phép tiếp cận. Dữ liệu sau tường phí, sau đăng nhập hoặc lấy bằng cách vượt rào kỹ thuật không nằm trong ngoại lệ.
- Mục đích phải là nghiên cứu khoa học, thử nghiệm hoặc huấn luyện — không phải mọi mục đích thương mại.
- Việc sử dụng không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ.
Đoạn thứ hai của khoản này siết thêm một tầng: với văn bản và dữ liệu là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan, việc sử dụng còn phải thực hiện theo quy định của Chính phủ. Nghĩa là dữ liệu huấn luyện dạng văn học, báo chí, âm nhạc, hình ảnh chịu một lớp điều kiện riêng chưa được ban hành.
Song song, khoản 3 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 nghiêm cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng. Vi phạm khâu dữ liệu vì thế chạm cả hai luật cùng lúc.
Câu lệnh và khẩu hiệu không được bảo hộ — khoản 4 Điều 15
Luật 131/2025 bổ sung khoản 4 vào Điều 15, đưa thêm vào danh mục đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả: ý tưởng; khẩu hiệu; tên tác phẩm một cách độc lập.
Trong luật sở hữu trí tuệ nhân tạo, đây là quy định có sức nặng với người dùng. Một câu lệnh mô tả ý tưởng, một khẩu hiệu do mô hình sinh ra, một cái tên đứng riêng — tự thân chúng không phát sinh quyền tác giả. Muốn giữ giá trị thương mại của một khẩu hiệu thì hướng đi là nhãn hiệu, không phải quyền tác giả.
Quyền phát sinh sau có thể bị buộc chấm dứt
Khoản 4 Điều 7 mới xử lý tình huống một đối tượng có nhiều quyền sở hữu trí tuệ: quyền phát sinh sau hoặc được xác lập sau bị buộc chấm dứt thực hiện khi việc thực hiện quyền đó mâu thuẫn với việc khai thác bình thường quyền đã phát sinh trước. Việc chấm dứt do Tòa án quyết định, và Chính phủ quy định chi tiết.
Điều khoản này không nhắm riêng vào AI, nhưng khi đọc cùng luật sở hữu trí tuệ nhân tạo thì AI làm nó dễ xảy ra hơn nhiều: mô hình sinh ra hàng loạt đầu ra gần giống các đối tượng đã được bảo hộ trước đó. Một sản phẩm thương mại hóa trên nền đầu ra như vậy có thể bị dừng khai thác bằng bản án, chứ không chỉ bị đòi bồi thường.
Gắn nhãn không phải là quyền sở hữu
Hai nhóm nghĩa vụ hay bị gộp làm một khi bàn về luật sở hữu trí tuệ nhân tạo. Điều 11 Luật 134/2025 buộc nhà cung cấp đánh dấu nội dung ở định dạng máy đọc và buộc bên triển khai gắn nhãn dễ nhận biết với nội dung mô phỏng người thật — đó là nghĩa vụ minh bạch. Nó không xác lập, không chuyển giao và không chứng minh quyền sở hữu đối với nội dung. Chi tiết cách làm nằm ở bài Gắn nhãn nội dung AI; còn bức tranh tổng thể nghĩa vụ theo mức rủi ro nằm ở bài Luật trí tuệ nhân tạo 134/2025.
Việc cần làm trước 01/4/2026
- Rà lại hợp đồng với nhà cung cấp công cụ AI theo luật sở hữu trí tuệ nhân tạo: ai có quyền đối với đầu ra, nhà cung cấp cam kết gì về nguồn gốc dữ liệu huấn luyện, ai gánh rủi ro khi bị khiếu nại xâm phạm.
- Rà hợp đồng với bên sản xuất nội dung thuê ngoài: buộc khai báo có dùng AI hay không, ở khâu nào.
- Lưu vết quá trình sáng tạo của con người với những sản phẩm cần giữ quyền — bản nháp, chỉnh sửa, quyết định biên tập.
- Kiểm kê dữ liệu đang dùng để huấn luyện hoặc tinh chỉnh mô hình, đối chiếu với bốn điều kiện của khoản 5 Điều 7.
- Chuyển các khẩu hiệu, tên gọi có giá trị thương mại sang cơ chế nhãn hiệu thay vì trông vào quyền tác giả.
- Theo dõi nghị định hướng dẫn khoản 5 Điều 6 và khoản 5 Điều 7 — đây là văn bản sẽ định hình luật sở hữu trí tuệ nhân tạo trên thực tế.
Unilaw nhận rà soát hợp đồng công cụ AI, xây quy trình lưu vết sáng tạo và đánh giá rủi ro dữ liệu huấn luyện theo luật sở hữu trí tuệ nhân tạo. Phí tính theo phạm vi hồ sơ và được báo trước bằng văn bản, không phát sinh ngoài phạm vi đã thống nhất.
Xem thêm bản án và bình luận án tại case.unilaw.vn.








