Luật trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ 01/3/2026. Đây là luật riêng đầu tiên của Việt Nam về AI, gồm 8 chương và 35 điều. Bài này dựng toàn cảnh: luật điều chỉnh cái gì, không điều chỉnh cái gì, chia vai ra sao, và các văn bản đi kèm.
Luật trí tuệ nhân tạo điều chỉnh những gì
Khoản 1 Điều 1: luật quy định về nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo; quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân liên quan; và quản lý nhà nước đối với hoạt động này tại Việt Nam.
Khoản 2 Điều 1 loại trừ một nhóm: hoạt động trí tuệ nhân tạo chỉ phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, cơ yếu không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Điều 2 nói rõ luật áp dụng cho cả tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia hoạt động trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam, không chỉ doanh nghiệp trong nước.
Tám chương của luật trí tuệ nhân tạo
- Chương I (Điều 1–8) — Quy định chung: phạm vi, đối tượng, giải thích từ ngữ, nguyên tắc, chính sách, ứng dụng theo ngành, hành vi bị nghiêm cấm, và Cổng thông tin điện tử một cửa cùng Cơ sở dữ liệu quốc gia về hệ thống AI.
- Chương II (Điều 9–15) — Phân loại và quản lý theo rủi ro: ba mức rủi ro, nghĩa vụ phân loại và thông báo, trách nhiệm minh bạch, xử lý sự cố, đánh giá sự phù hợp.
- Chương III (Điều 16–18) — Hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia, cơ sở dữ liệu phục vụ AI, làm chủ công nghệ.
- Chương IV (Điều 19–25) — Ứng dụng, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực: chiến lược quốc gia, thị trường, thử nghiệm có kiểm soát, Quỹ Phát triển AI quốc gia, nhân lực, cụm liên kết, hỗ trợ doanh nghiệp.
- Chương V (Điều 26–27) — Đạo đức và trách nhiệm, gồm Khung đạo đức AI quốc gia và đánh giá tác động khi cơ quan nhà nước dùng AI.
- Chương VI (Điều 28–29) — Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm và bồi thường thiệt hại.
- Chương VII (Điều 30–32) — Quản lý nhà nước, nguyên tắc cung cấp thông tin, hợp tác quốc tế.
- Chương VIII (Điều 33–35) — Bãi bỏ một phần Luật Công nghiệp công nghệ số, hiệu lực thi hành, điều khoản chuyển tiếp.
Bốn vai và vì sao phải chốt đúng vai
Điều 3 tách bốn chủ thể, nghĩa vụ khác hẳn nhau:
- Nhà phát triển (khoản 3) — thiết kế, xây dựng, huấn luyện, kiểm thử hoặc tinh chỉnh mô hình, có quyền kiểm soát trực tiếp phương pháp kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện hoặc tham số.
- Nhà cung cấp (khoản 4) — đưa hệ thống ra thị trường dưới tên, thương hiệu của mình, không phụ thuộc hệ thống do mình làm hay mua của bên thứ ba.
- Bên triển khai (khoản 5) — dùng hệ thống trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại, cung cấp dịch vụ; không gồm dùng cho mục đích cá nhân, phi thương mại.
- Người sử dụng (khoản 6) — trực tiếp tương tác hoặc dùng kết quả đầu ra.
Khoản 7 Điều 3 thêm một chủ thể nữa không phải bên nào trong bốn vai trên: người bị ảnh hưởng — tổ chức, cá nhân bị tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyền, lợi ích, tính mạng, sức khỏe, tài sản, uy tín hoặc cơ hội tiếp cận dịch vụ do việc triển khai hoặc kết quả đầu ra của hệ thống.
Bốn nguyên tắc nền của luật trí tuệ nhân tạo
Điều 4 đặt bốn nguyên tắc, trong đó khoản 2 là câu chi phối toàn bộ phần còn lại: trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người; phải bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống.
Ba nguyên tắc còn lại: lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, lợi ích quốc gia và an ninh quốc gia (khoản 1); công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử, có trách nhiệm giải trình (khoản 3); và phát triển AI xanh, bao trùm, bền vững, dùng năng lượng hiệu quả (khoản 4).
Ba mức rủi ro — xương sống của cách quản
Điều 9 chia hệ thống thành rủi ro cao, rủi ro trung bình và rủi ro thấp, xác định trên ba nhóm tiêu chí: mức tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh; lĩnh vực sử dụng, đặc biệt là lĩnh vực thiết yếu; và phạm vi người sử dụng cùng quy mô ảnh hưởng.
Điều 6 khoản 2 chỉ đích danh hai lĩnh vực phải quản chặt hơn: y tế (an toàn người bệnh, độ tin cậy trong điều kiện sử dụng thực tế, bảo vệ dữ liệu sức khỏe) và giáo dục (phù hợp lứa tuổi, phòng ngừa rủi ro trong đánh giá và phân loại người học). Khoản 3 Điều 6 thêm một điểm ít ai để ý: dùng AI trong nghiên cứu khoa học phải bảo đảm liêm chính khoa học và phòng ngừa gian lận, đạo văn.
Sáu nhóm hành vi bị cấm tuyệt đối
Điều 7 cấm sáu nhóm, không phụ thuộc mức rủi ro: lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống để vi phạm pháp luật; dùng yếu tố giả mạo người thật để lừa dối có chủ đích và có hệ thống, lợi dụng nhóm dễ bị tổn thương, phát tán nội dung giả mạo nguy hại tới an ninh quốc gia; dùng dữ liệu trái quy định về dữ liệu, dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng; vô hiệu hóa cơ chế giám sát của con người; che giấu thông tin bắt buộc công khai và tẩy xóa nhãn cảnh báo; và mượn danh nghiên cứu, thử nghiệm để làm việc trái luật.
Điều luật khiến doanh nghiệp bất ngờ nhất
Khoản 2 Điều 29: hệ thống rủi ro cao được quản lý, vận hành và sử dụng đúng quy định mà vẫn phát sinh thiệt hại thì bên triển khai vẫn phải bồi thường. Sau đó mới đòi lại nhà cung cấp hoặc nhà phát triển, và chỉ đòi được nếu giữa các bên có thỏa thuận. Miễn trừ chỉ có hai trường hợp tại khoản 3: lỗi cố ý của chính người bị thiệt hại, hoặc bất khả kháng và tình thế cấp thiết.
Hai mốc chuyển tiếp
Điều 34 cho luật hiệu lực từ 01/3/2026. Khoản 1 Điều 35 cho hệ thống đã chạy trước đó thời hạn để hoàn thành nghĩa vụ: 18 tháng với y tế, giáo dục, tài chính (hạn 01/9/2027) và 12 tháng với các lĩnh vực còn lại (hạn 01/3/2027). Trong thời hạn đó hệ thống vẫn được chạy, trừ khi cơ quan quản lý xác định có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng.
Các văn bản đi kèm luật trí tuệ nhân tạo
- Nghị định 142/2026/NĐ-CP ngày 30/4/2026, hiệu lực 01/5/2026 — quy định chi tiết và biện pháp thi hành, 8 chương 46 điều kèm biểu mẫu.
- Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ngày 10/3/2026 — Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia theo Điều 26.
- Danh mục hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao do Thủ tướng Chính phủ ban hành theo khoản 4 Điều 13.
Điều 33 bãi bỏ khoản 9 Điều 3, khoản 7 Điều 4, khoản 6 Điều 12, điểm đ khoản 2 Điều 34 và toàn bộ Chương IV Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 — trước đây phần AI nằm trong luật đó, nay tách ra thành luật riêng.
Xem thêm bản án và bình luận án tại case.unilaw.vn.
Đọc tiếp theo chủ đề
- Tuân thủ Luật Trí tuệ nhân tạo — phân loại rủi ro, hồ sơ, thông báo, đánh giá sự phù hợp.
- Nội dung do AI tạo ra — gắn nhãn và bản quyền.
- Trách nhiệm pháp lý khi dùng AI — bồi thường, sự cố, hành vi cấm.
- Thử nghiệm có kiểm soát và ưu đãi AI — sandbox, Quỹ, Phiếu hỗ trợ.
- Tư vấn pháp lý trí tuệ nhân tạo — dịch vụ của Unilaw