Việt Nam đã có đạo luật trí tuệ nhân tạo riêng: Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực từ 01/3/2026. Bài này đi vào phần nhiều doanh nghiệp hỏi đầu tiên: luật cấm những gì. Sáu nhóm hành vi tại Điều 7 bị cấm tuyệt đối, không phụ thuộc hệ thống của bạn được xếp vào mức rủi ro nào.
Đạo luật trí tuệ nhân tạo: cấm tuyệt đối khác gì nghĩa vụ theo mức rủi ro
Luật chia hệ thống trí tuệ nhân tạo thành ba mức rủi ro tại Điều 9, và nghĩa vụ nặng nhẹ theo mức đó. Điều 7 thì khác: cấm là cấm. Một hệ thống rủi ro thấp vẫn vi phạm nếu rơi vào một trong sáu nhóm dưới đây. Cũng vì thế, đây là phần của đạo luật trí tuệ nhân tạo cần đọc trước khi bàn tới hồ sơ phân loại hay thủ tục thông báo.
Nhóm 1 — Lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống để vi phạm pháp luật
Khoản 1 Điều 7 cấm việc lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Nhóm này bao trùm cả trường hợp hệ thống của người khác bị chiếm quyền rồi dùng vào việc trái luật.
Nhóm 2 — Bốn mục đích bị cấm khi phát triển hoặc dùng hệ thống
Khoản 2 Điều 7 là khoản dài nhất, cấm phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm bốn mục đích:
- Điểm a — thực hiện các hành vi bị nghiêm cấm theo quy định của luật.
- Điểm b — dùng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp. Hai chữ “có hệ thống” đáng chú ý: luật nhắm vào hoạt động lừa dối được tổ chức, không nhắm vào một tấm ảnh ghép đơn lẻ.
- Điểm c — lợi dụng điểm yếu của nhóm dễ bị tổn thương: trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi — để gây tổn hại cho chính họ hoặc người khác.
- Điểm d — tạo ra hoặc phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự và an toàn xã hội.
Nhóm 3 — Dữ liệu huấn luyện lấy trái luật
Khoản 3 Điều 7 cấm thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng. Bốn nhánh pháp luật cùng lúc, nên khi rà dữ liệu huấn luyện phải đối chiếu cả bốn, đặc biệt là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) và Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15.
Đạo luật trí tuệ nhân tạo cấm vô hiệu hóa quyền kiểm soát của con người
Khoản 4 Điều 7 cấm cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống. Đây là mặt cấm của nguyên tắc nền tại khoản 2 Điều 4: trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Điểm d khoản 1 Điều 14 nói tiếp: hệ thống rủi ro cao phải được thiết kế để con người giám sát và can thiệp được.
Nhóm 5 — Che giấu thông tin và tẩy xóa nhãn cảnh báo
Khoản 5 Điều 7 cấm che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; cấm tẩy xóa, làm sai lệch thông tin, nhãn và cảnh báo bắt buộc. Nhóm này gắn thẳng với nghĩa vụ gắn nhãn tại Điều 11: gỡ nhãn khỏi một video do máy tạo không chỉ là thiếu sót thủ tục mà là hành vi bị cấm.
Nhóm 6 — Mượn danh nghiên cứu, thử nghiệm
Khoản 6 Điều 7 cấm lợi dụng hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá hoặc kiểm định hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi trái quy định của luật. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Điều 21 cho phép miễn, giảm hoặc điều chỉnh nghĩa vụ tuân thủ — nhưng không mở cửa cho sáu nhóm hành vi bị cấm này.
Vi phạm đạo luật trí tuệ nhân tạo thì chịu gì
Khoản 1 Điều 29 quy định: tổ chức, cá nhân vi phạm thì tùy tính chất, mức độ và hậu quả mà bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; gây thiệt hại thì phải bồi thường theo pháp luật dân sự. Khoản 5 Điều 29 giao Chính phủ quy định chi tiết việc xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm do hệ thống trí tuệ nhân tạo gây ra.
Ba việc nên làm ngay theo đạo luật trí tuệ nhân tạo
- Rà nguồn dữ liệu huấn luyện theo cả bốn nhánh pháp luật tại khoản 3 Điều 7. Dữ liệu mua lại hoặc thu thập từ trước cũng phải rà.
- Kiểm tra cơ chế can thiệp của con người — có nút dừng, có người chịu trách nhiệm cuối, có nhật ký ghi lại việc can thiệp.
- Soát quy trình gắn nhãn và bảo đảm không khâu nào trong dây chuyền xuất bản làm mất nhãn.
Hết thời hạn chuyển tiếp tại Điều 35 — 01/9/2027 với y tế, giáo dục, tài chính và 01/3/2027 với các lĩnh vực còn lại — thì mọi hệ thống đang chạy đều phải tuân thủ đầy đủ đạo luật trí tuệ nhân tạo.
Xem thêm bản án và bình luận án tại case.unilaw.vn.







