Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản án · 11.09.2026

Kiện đòi 14,3 tỷ vì phim bị đăng lậu nhưng thua: hồ sơ gãy ở ngày ký hợp đồng

Một công ty bỏ ra hơn 628.000 USD để mua quyền khai thác độc quyền ba bộ phim truyền hình tại Việt Nam. Phát hiện phim bị đăng lậu trên một website xem phim trực tuyến, họ lập vi bằng, khởi kiện đòi 14.342.264.300 đồng và yêu cầu xin lỗi công khai trên ba tờ báo. Toà bác toàn bộ.…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 12 phút

Một công ty bỏ ra hơn 628.000 USD để mua quyền khai thác độc quyền ba bộ phim truyền hình tại Việt Nam. Phát hiện phim bị đăng lậu trên một website xem phim trực tuyến, họ lập vi bằng, khởi kiện đòi 14.342.264.300 đồng và yêu cầu xin lỗi công khai trên ba tờ báo. Toà bác toàn bộ. Không phải vì không có hành vi đăng tải, mà vì nguyên đơn không chứng minh được rằng chính mình là người nắm quyền.

Hồ sơ bản án

  • Bản án: số 109/2023/KDTM-PT ngày 16/10/2023
  • Cấp xét xử: phúc thẩm, Toà án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
  • Quan hệ pháp luật: tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ — quyền độc quyền khai thác tác phẩm điện ảnh trên lãnh thổ Việt Nam
  • Yêu cầu khởi kiện: 14.342.264.300 đồng (14.242.264.300 đồng thiệt hại + 100.000.000 đồng chi phí luật sư) và xin lỗi cải chính trên ba tờ báo, ba số liên tiếp
  • Kết quả: không chấp nhận yêu cầu khởi kiện
  • Điểm gãy: giấy chứng nhận nhà phân phối đều ghi ngày sau ngày ký hợp đồng cấp phép

Vụ việc: ba bộ phim, 628.900 USD và một chuỗi hợp đồng

Nguyên đơn (gọi tắt là Công ty T4) ký hợp đồng với một doanh nghiệp nước ngoài (Công ty S) để nhận quyền khai thác độc quyền tại lãnh thổ Việt Nam đối với ba bộ phim truyền hình Trung Quốc:

Tác phẩm Số tập Giá cấp phép Quy đổi
Bộ phim thứ nhất (73 tập) 73 281.200 USD 6.551.960.000 đồng
Bộ phim thứ hai (58 tập) 58 197.200 USD 4.594.760.000 đồng
Bộ phim thứ ba (41 tập) 41 150.500 USD 3.506.650.000 đồng

Nguyên đơn cho rằng bị đơn — chủ một website xem phim trực tuyến — đã cho đăng tải toàn bộ ba bộ phim này khi chưa được phép. Vi bằng do Thừa phát lại lập ghi nhận nội dung phim hiển thị trên website. Trên cơ sở đó, nguyên đơn yêu cầu bồi thường đúng bằng giá trị hợp đồng cấp phép cộng chi phí luật sư, kèm yêu cầu xin lỗi công khai.

Bị đơn phản bác trên hai hướng: website vận hành theo mô hình mạng xã hội chia sẻ nội dung, phim do người dùng tự đăng tải; và ngay khi nhận được thông báo kèm vi bằng, bị đơn đã gỡ bỏ, chặn nội dung. Nhưng lập luận quyết định số phận vụ án lại không nằm ở hướng nào trong hai hướng đó.

Toà không xét thiệt hại trước — toà xét tư cách trước

Đây là điểm mà rất nhiều hồ sơ khởi kiện sở hữu trí tuệ đánh giá sai. Người khởi kiện thường dồn toàn bộ công sức vào việc chứng minh có hành vi xâm phạmthiệt hại bao nhiêu, trong khi toà án bao giờ cũng phải trả lời trước một câu hỏi khác: người đang ngồi ở ghế nguyên đơn có phải là chủ thể quyền hay không.

Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ trao quyền tự bảo vệ — trong đó có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung vi phạm trên môi trường mạng, xin lỗi cải chính công khai, bồi thường thiệt hại và quyền khởi kiện ra toà — cho chủ thể quyền sở hữu trí tuệ. Nếu không đứng vào vị trí đó, mọi chứng cứ về hành vi và thiệt hại đều trở nên vô nghĩa về mặt tố tụng.

Hội đồng xét xử phúc thẩm đặt hai điều kiện, và nhấn mạnh rằng hai điều kiện này phải thoả mãn đồng thời:

  1. Bên cấp phép có quyền ký hợp đồng cấp phép tại thời điểm ký hay không? Không phải tại thời điểm khởi kiện, không phải tại thời điểm phát hiện vi phạm — mà tại đúng ngày đặt bút ký.
  2. Bên nhận quyền đã được cấp phép nhập khẩu văn hoá phẩm chưa? Phim nước ngoài muốn khai thác hợp pháp tại Việt Nam phải qua thủ tục này; thiếu nó, việc khai thác chưa đủ điều kiện pháp lý.

Chuỗi quyền đứt ở đâu: bảng đối chiếu ngày tháng

Khi thẩm tra hồ sơ, toà đối chiếu hai mốc thời gian với nhau: ngày ghi trên giấy chứng nhận nhà phân phối (tức ngày bên cấp phép nhận được quyền) và ngày ký hợp đồng cấp phép cho nguyên đơn (tức ngày bên cấp phép chuyển quyền đi). Kết quả như sau:

Tác phẩm Ngày bên cấp phép nhận quyền Ngày ký hợp đồng cấp phép Chênh lệch
Bộ phim thứ nhất 12/3/2021 28/11/2018 Ký trước 28 tháng
Bộ phim thứ hai 23/4/2021 03/5/2019 Ký trước 23 tháng
Bộ phim thứ ba 04/12/2020 12/3/2019 Ký trước 21 tháng

Cả ba hợp đồng đều được ký trước ngày bên cấp phép có quyền để cấp. Về nguyên tắc, không ai chuyển giao được nhiều hơn phần mình đang có; ký một hợp đồng độc quyền vào thời điểm chưa nắm quyền thì hợp đồng đó không tạo ra quyền cho bên nhận. Đây không phải lỗi hình thức có thể khắc phục bằng phụ lục ký lùi ngày — đây là lỗi về căn cứ chuyển giao.

Theo khoản 4 Điều 47 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức được chuyển quyền sử dụng quyền tác giả chỉ có thể chuyển quyền sử dụng đó cho bên khác nếu được sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả. Hồ sơ vụ án còn cho thấy bên cấp phép nhận quyền từ một nhà phân phối ở cấp thứ ba trở đi và không được phép nhượng quyền tiếp. Chuỗi quyền vì vậy đứt ở hai chỗ: đứt về thời điểm, và đứt về phạm vi được phép chuyển giao.

Lỗi thứ hai: vi phạm xảy ra trước khi có giấy phép nhập khẩu

Với bộ phim thứ hai, vi bằng ghi nhận hành vi đăng tải vào ngày 16/5/2019. Giấy phép nhập khẩu văn hoá phẩm cho bộ phim này lại mang ngày 20/5/2019. Nghĩa là tại thời điểm mà nguyên đơn nói mình bị xâm phạm, nguyên đơn chưa đủ điều kiện để khai thác hợp pháp bộ phim đó tại Việt Nam.

Điểm này đáng lưu ý với mọi doanh nghiệp nhập nội dung nước ngoài: vi bằng lập càng sớm càng tốt là đúng, nhưng lập sớm hơn ngày mình có đủ giấy tờ thì lại quay ra chứng minh điều ngược lại. Trước khi cho Thừa phát lại lập vi bằng, hãy kiểm tra ngày hiệu lực của toàn bộ giấy phép liên quan.

Bốn tầng giấy tờ mà một hồ sơ bản quyền nội dung phải có

Từ cách lập luận của toà, có thể dựng lại bộ hồ sơ tối thiểu mà bên khai thác nội dung cần giữ:

  1. Tầng gốc: tài liệu chứng minh ai là chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm — nhà sản xuất, đài truyền hình hoặc tổ chức được giao quyền.
  2. Tầng trung gian: toàn bộ chuỗi hợp đồng từ chủ sở hữu xuống đến bên trực tiếp ký với mình, kèm ngày tháng khớp nhau theo trình tự. Mỗi mắt xích phải có văn bản cho phép chuyển quyền tiếp.
  3. Tầng của mình: hợp đồng cấp phép có đủ nội dung theo Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ — dạng hợp đồng (độc quyền hay không độc quyền), phạm vi chuyển giao gồm giới hạn quyền sử dụng và giới hạn lãnh thổ, thời hạn, giá, quyền và nghĩa vụ hai bên.
  4. Tầng hành chính: giấy phép nhập khẩu văn hoá phẩm, giấy phép phổ biến phim và các chấp thuận chuyên ngành khác, với ngày hiệu lực trước ngày bắt đầu khai thác.

Thiếu bất kỳ tầng nào, vụ kiện sẽ dừng ở câu hỏi tư cách chứ không đi đến phần tính thiệt hại.

Quyền tài sản bị xâm phạm là quyền gì

Với phim đăng tải trên website, hành vi rơi vào điểm đ khoản 1 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ: truyền đạt đến công chúng tác phẩm bằng mạng thông tin điện tử, bao gồm cả việc cung cấp tác phẩm đến công chúng theo cách mà công chúng có thể tiếp cận tại địa điểm và thời gian do họ lựa chọn. Đây chính là mô tả pháp lý của việc phát trực tuyến theo yêu cầu. Kèm theo đó thường là hành vi sao chép theo điểm c cùng khoản.

Khoản 2 Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ xác định xâm phạm quyền tài sản quy định tại Điều 20 là hành vi xâm phạm quyền tác giả. Nói cách khác, về mặt hành vi, hồ sơ của nguyên đơn không yếu. Cái yếu nằm ở việc ai được đứng ra kiện.

Nếu bạn là nền tảng nhận được thư cảnh báo

Vụ án này cho thấy bên bị cáo buộc có nhiều dư địa phòng vệ hơn người ta tưởng. Ba tuyến nên rà soát theo thứ tự:

  • Tuyến một — tư cách của bên yêu cầu. Yêu cầu họ xuất trình đầy đủ chuỗi quyền, không chấp nhận một bản hợp đồng lẻ. Đối chiếu ngày ký với ngày họ nhận quyền, và kiểm tra xem mắt xích trên có cho phép chuyển quyền tiếp không.
  • Tuyến hai — phạm vi lãnh thổ và thời hạn. Hợp đồng cấp phép có ghi rõ lãnh thổ Việt Nam không, thời hạn còn hiệu lực vào ngày bị cho là vi phạm không.
  • Tuyến ba — ứng xử sau khi biết. Gỡ bỏ, chặn nội dung ngay và lưu lại bằng chứng thời điểm gỡ. Việc này không xoá được hành vi đã xảy ra nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến mức bồi thường và đến yêu cầu xin lỗi công khai.

Ngược lại, việc im lặng hoặc tiếp tục để nội dung tồn tại sau khi đã nhận vi bằng là tình tiết bất lợi rõ rệt.

Toà tính bồi thường như thế nào

Khi hồ sơ vượt qua được câu hỏi tư cách, mức bồi thường thiệt hại về vật chất được xác định theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ. Nguyên đơn có thể lựa chọn căn cứ: tổng thiệt hại vật chất tính bằng tiền cộng khoản lợi nhuận bị đơn thu được; giá chuyển giao quyền sử dụng giả định nếu bị đơn được chuyển giao hợp pháp; hoặc — khi không xác định được theo các căn cứ trên — một mức do toà ấn định trong khung luật định. Ngoài ra, chủ thể quyền thắng kiện được yêu cầu bên thua trả chi phí thuê luật sư hợp lý.

Trong vụ này, nguyên đơn chọn cách đơn giản nhất: lấy nguyên giá trị hợp đồng cấp phép làm thiệt hại. Cách đó không sai về phương pháp, nhưng nó phụ thuộc hoàn toàn vào việc hợp đồng cấp phép phải có hiệu lực — đúng điểm mà hồ sơ gãy. Một bài học kỹ thuật: khi chọn căn cứ bồi thường gắn với hợp đồng, bạn đồng thời đặt cược toàn bộ vụ kiện vào tính hợp pháp của hợp đồng đó.

Năm điều rút ra cho doanh nghiệp mua bản quyền nội dung

  1. Thẩm định chuỗi quyền trước khi trả tiền, không phải trước khi khởi kiện. Hơn 600.000 USD đã chi ra trước khi ai đó ngồi đối chiếu ngày trên giấy chứng nhận nhà phân phối với ngày ký hợp đồng.
  2. Buộc bên cấp phép cam kết và bảo đảm bằng điều khoản. Hợp đồng nên có cam đoan rằng bên cấp phép đang nắm quyền tại thời điểm ký, kèm nghĩa vụ bồi hoàn nếu cam đoan sai. Điều đó không cứu được vụ kiện với bên thứ ba, nhưng cho bạn quyền đòi lại tiền từ chính bên cấp phép.
  3. Ngày tháng là chứng cứ, không phải chi tiết hành chính. Ba bảng ngày tháng trong bản án này đã quyết định một vụ kiện 14,3 tỷ đồng.
  4. Hoàn tất thủ tục hành chính trước khi khai thác và trước khi lập vi bằng. Vi bằng lập trước ngày có giấy phép sẽ trở thành chứng cứ chống lại chính mình.
  5. Rà soát điều khoản cấm chuyển quyền thứ cấp ở mọi mắt xích. Với đối tượng sở hữu công nghiệp, khoản 3 Điều 142 Luật Sở hữu trí tuệ nêu nguyên tắc tương tự: bên được chuyển quyền không được ký hợp đồng thứ cấp với bên thứ ba, trừ khi được bên chuyển quyền cho phép.

Câu hỏi thường gặp

Có vi bằng rồi thì có chắc thắng kiện không?
Không. Vi bằng chỉ ghi nhận sự kiện khách quan — nội dung gì hiển thị trên website vào thời điểm nào. Nó không chứng minh bạn là người có quyền đối với nội dung đó. Vụ án này là ví dụ: vi bằng đầy đủ, hành vi rõ ràng, nhưng nguyên đơn vẫn thua.

Hợp đồng cấp phép ký trước khi bên cấp phép có quyền, sau này họ có quyền rồi thì hợp đồng có tự hiệu lực không?
Không tự động. Toà xét quyền tại thời điểm ký. Nếu muốn khắc phục, cần ký lại hoặc ký văn bản xác nhận mới sau khi bên cấp phép đã thực sự nắm quyền, và chỉ khai thác từ thời điểm đó.

Website hoạt động theo mô hình cho người dùng tự đăng tải thì có được miễn trách nhiệm không?
Không đương nhiên được miễn. Mô hình vận hành là một yếu tố được xem xét, cùng với việc nền tảng có biết hoặc có cơ sở để biết về nội dung vi phạm hay không và đã xử lý ra sao sau khi được thông báo. Trong vụ này toà không cần đi tới đó vì đã dừng ở câu hỏi tư cách của nguyên đơn.

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp loại này là bao lâu?
Với tranh chấp thương mại, Điều 319 Luật Thương mại 2005 quy định thời hiệu là hai năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Với nội dung số bị đăng tải kéo dài, việc xác định mốc bắt đầu cần được cân nhắc kỹ ngay khi lập vi bằng.

Có nên yêu cầu xin lỗi công khai trên báo không?
Đây là biện pháp được nêu tại điểm b khoản 1 Điều 198 Luật Sở hữu trí tuệ. Trên thực tế, yêu cầu này chỉ được chấp nhận khi hồ sơ về quyền vững và mức độ xâm phạm rõ. Đặt yêu cầu quá rộng — ba tờ báo, ba số liên tiếp — trên một hồ sơ quyền chưa vững sẽ làm giảm sức thuyết phục của toàn bộ đơn kiện.

Bị xâm phạm nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh hay tên miền — hoặc nhận được thư cảnh báo? Xem dịch vụ luật sư sở hữu trí tuệ, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ hồ sơ và biết trước mức phí.

Đọc thêm trong loạt bình luận án sở hữu trí tuệ

Chuyên mục
error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo