Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Luật Hàng hải · 15.12.2025

CHỦ TÀU – QUYỀN, NGHĨA VỤ THEO BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM

Tàu của bạn bị yêu cầu bắt giữ, hoặc bạn muốn bắt giữ tàu để giữ tiền? Đây là việc tính theo giờ — tàu rời cảng là mất cơ hội. Việc cụ thểVới tư cách chủ tàu: dựng hồ sơ phản đối và xin thả tàu, thu xếp bảo lãnh. Với tư cách bên khiếu nại: kiểm khiếu nại của bạn có thuộc danh mục…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 17 phút
CHỦ TÀU – QUYỀN, NGHĨA VỤ THEO BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM

Tàu của bạn bị yêu cầu bắt giữ, hoặc bạn muốn bắt giữ tàu để giữ tiền? Đây là việc tính theo giờ — tàu rời cảng là mất cơ hội.

Việc cụ thể Với tư cách chủ tàu: dựng hồ sơ phản đối và xin thả tàu, thu xếp bảo lãnh. Với tư cách bên khiếu nại: kiểm khiếu nại của bạn có thuộc danh mục khiếu nại hàng hải không, rồi nộp đơn đúng toà trước khi tàu rời đi.
Điều kiện toà xét Toà quyết định bắt giữ khi chủ tàu là người chịu trách nhiệm với khiếu nại hàng hải tại thời điểm phát sinh và vẫn là chủ tàu tại thời điểm bắt giữ; hoặc khiếu nại trên cơ sở thế chấp chính tàu đó; hoặc liên quan quyền sở hữu, chiếm hữu tàu đó (Điều 140 Bộ luật Hàng hải 2015). Thẩm quyền: Toà án nhân dân cấp tỉnh nơi có cảng mà tàu đang hoạt động hàng hải (Điều 130).
Liên hệ 📞 091 2266 811 — 📧 legal@unilaw.vn. Buổi trao đổi đầu tiên không tính phí.

Xem luật sư tranh tụng hàng hải Unilaw.

CHỦ TÀU – QUYỀN, NGHĨA VỤ VÀ TRÁCH NHIỆM THEO BỘ LUẬT HÀNG HẢI VIỆT NAM

 

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ khái niệm chủ tàu, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của họ theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam, đồng thời hướng dẫn các vấn đề liên quan đến đăng ký, khai thác, quản lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong hoạt động hàng hải.

1. Khái niệm và vị trí pháp lý của chủ tàu

Theo Điều 15 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2018 và 2023), CT là người sở hữu tàu biển. Người quản lý, người khai thác hoặc người thuê tàu trần có thể thực hiện các quyền, nghĩa vụ của chủ tàu theo hợp đồng đã ký với chủ sở hữu. Ngoài ra, các tổ chức được Nhà nước giao quản lý hoặc khai thác tàu biển cũng được áp dụng quy định tương tự như chủ tàu trong phạm vi pháp luật cho phép.

Như vậy, chủ tàu là trung tâm của mọi quan hệ pháp lý liên quan đến tàu biển: từ đăng ký, khai thác, vận chuyển đến chịu trách nhiệm dân sự, thương mại và hình sự khi có sự cố xảy ra trong hoạt động hàng hải.

2. Quyền của chủ tàu theo quy định pháp luật

Chủ tàu có quyền sở hữu, sử dụng và định đoạt tàu biển của mình, bao gồm:

  • Đăng ký tàu biển mang quốc tịch Việt Nam hoặc quốc tịch nước ngoài theo quy định tại Điều 18 Bộ luật Hàng hải Việt Nam.
  • Khai thác tàu để kinh doanh vận tải, thuê hoặc cho thuê tàu trần, tàu định hạn, tàu chuyến.
  • Tham gia các hợp đồng vận chuyển hàng hóa, hành khách, cứu hộ hàng hải hoặc khai thác dầu khí, dịch vụ kỹ thuật biển.
  • Chuyển nhượng, thế chấp hoặc cầm cố tàu biển để huy động vốn, theo các điều kiện được pháp luật và các tổ chức đăng ký hàng hải chấp thuận.

3. Nghĩa vụ của chủ tàu trong hoạt động hàng hải

Song song với quyền lợi, chủ tàu cũng có những nghĩa vụ quan trọng, nhằm bảo đảm an toàn, an ninh hàng hải và tuân thủ pháp luật quốc tế:

  • Đăng ký tàu biển đúng quy định, bảo đảm tàu có Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam hợp lệ (Điều 17).
  • Duy trì tình trạng kỹ thuật và an toàn của tàu, thực hiện kiểm định định kỳ và đăng kiểm theo quy định.
  • Chịu trách nhiệm dân sự về thiệt hại gây ra do hoạt động của tàu, bao gồm tai nạn, ô nhiễm môi trường, mất mát hàng hóa, hoặc thiệt hại đối với người thứ ba.
  • Bảo đảm tàu biển có thuyền viên đủ bằng cấp, chứng chỉ và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn lao động.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí hàng hải và bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu (P&I).

4. Trách nhiệm pháp lý khi xảy ra sự cố trên biển

Trong trường hợp xảy ra tai nạn, ô nhiễm, hoặc hành vi vi phạm pháp luật, chủ tàu có thể bị xử lý theo nhiều chế độ pháp lý khác nhau:

  • Trách nhiệm dân sự: Bồi thường thiệt hại cho bên bị hại, bao gồm thiệt hại về tài sản, sức khỏe, tính mạng và môi trường biển.
  • Trách nhiệm hành chính: Bị xử phạt theo quy định của pháp luật Việt Nam về hàng hải và môi trường.
  • Trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, có thể bị truy cứu theo Điều 242 Bộ luật Hình sự về “Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường thủy” hoặc các điều khoản khác liên quan đến “gây ô nhiễm môi trường biển” hoặc “thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng”.

5. Thủ tục đăng ký và thay đổi chủ tàu

Việc đăng ký tàu biển là điều kiện pháp lý bắt buộc để xác lập quyền sở hữu và quốc tịch của tàu. Theo Điều 18 – 20 Bộ luật Hàng hải Việt Nam:

  • Chủ tàu phải nộp hồ sơ đăng ký gồm: giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, chứng nhận dung tích, phân cấp kỹ thuật và tên gọi riêng của tàu.
  • Trường hợp tàu đã đăng ký ở nước ngoài, chỉ được đăng ký mang cờ Việt Nam khi giấy đăng ký cũ đã bị xóa hoặc tạm ngừng.
  • Tàu biển nước ngoài do cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam thuê theo hình thức thuê trần có thể được đăng ký mang cờ quốc tịch Việt Nam trong thời hạn thuê.

6. Chủ tàu và các loại hợp đồng hàng hải

Trong hoạt động khai thác, chủ tàu thường tham gia nhiều loại hợp đồng hàng hải, như:

  • Hợp đồng thuê tàu chuyến: Chủ tàu cho thuê tàu để chuyên chở một lô hàng nhất định trên một hành trình cụ thể.
  • Hợp đồng thuê tàu định hạn: Chủ tàu cho thuê tàu trong một thời gian xác định để người thuê khai thác.
  • Hợp đồng thuê tàu trần: Chủ tàu cho thuê toàn bộ tàu mà người thuê tự vận hành, chịu chi phí và trách nhiệm.
  • Hợp đồng vận chuyển hàng hóa: Chủ tàu trực tiếp thực hiện nghĩa vụ vận chuyển và giao hàng cho người nhận.

Trong tất cả các trường hợp này, các quyền và nghĩa vụ được điều chỉnh bởi Hợp đồng & vận tải – văn bản xác lập quan hệ pháp lý giữa chủ tàu và bên thuê, bên vận chuyển hoặc chủ hàng.

7. Chủ tàu và thuyền viên

Chủ tàu có nghĩa vụ ký kết và thực hiện hợp đồng lao động hàng hải với thuyền viên, tuân thủ các quy định về tiền lương, giờ làm việc, điều kiện an toàn, và bảo hiểm xã hội theo Bộ luật Lao động và Bộ luật Hàng hải.

Thuyền viên có quyền được bảo vệ về nhân phẩm, điều kiện làm việc, được hỗ trợ trong trường hợp tai nạn, ốm đau hoặc khi tàu gặp sự cố. Mọi hành vi vi phạm quyền lợi của thuyền viên đều có thể bị xử lý theo pháp luật Việt Nam và các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

8. Giải quyết tranh chấp và vai trò của luật sư hàng hải

Các tranh chấp giữa chủ tàu và các bên liên quan (người thuê, chủ hàng, thuyền viên, cơ quan nhà nước) thường phát sinh về vấn đề hợp đồng, bồi thường, hoặc tai nạn trên biển. Trong trường hợp đó, luật sư hàng hải đóng vai trò đại diện, tư vấn, và bảo vệ quyền lợi của chủ tàu hoặc các bên khác tại Tòa án hoặc Trọng tài Hàng hải.

Toà đã xử thế nào: chủ tàu có hợp đồng thuê tàu trần nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm

Bản án kinh doanh thương mại phúc thẩm số 09/2021/KDTM-PT ngày 22/01/2021 của Toà án nhân dân cấp cao. Vụ này cho thấy vị trí pháp lý của chủ tàu không chỉ do giấy tờ quyết định, mà còn do những gì chủ tàu nói và không nói ở thời điểm xảy ra sự cố.

Ngày 19/4/2019 xảy ra đâm va giữa tàu MP (quốc tịch Marshall Islands, số IMO 9561344) và tàu TP 45 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Ngày 25/4/2019 toà ra quyết định bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải số 420/2019/QĐ-HGTB. Tàu nằm gần một tháng. Để xin thả tàu, phía chủ tàu nộp thư cam kết của một doanh nghiệp bảo hiểm trị giá 5.781.888,39 USD, tương đương 134.457.812.528 đồng.

Lập luận của chủ tàu. Chủ tàu đưa ra hợp đồng thuê tàu trần theo mẫu Barecon 2017 ký ngày 22/6/2018, thời hạn 60 tháng, đã bàn giao tàu cho bên thuê từ ngày 29/6/2018, kèm giấy chứng nhận bàn giao và hóa đơn tiền thuê liên tục — tất cả đã hợp pháp hoá lãnh sự. Hợp đồng ghi rõ trong suốt thời gian thuê, tàu thuộc quyền chiếm hữu đầy đủ và quyền kiểm soát hoàn toàn của người thuê. Từ đó chủ tàu lập luận mình không chịu trách nhiệm theo khoản 1 và khoản 2 Điều 601 Bộ luật Dân sự 2015.

Toà không chấp nhận — và lý do rất đáng nhớ. Toà rà lại toàn bộ những gì phía chủ tàu đã làm sau tai nạn: biên bản cuộc họp ngày 24/4/2019 do Cảng vụ hàng hải Thành phố Hồ Chí Minh lập, giấy uỷ quyền và chỉ định luật sư lập tại Singapore ngày 16/5/2019, các đơn yêu cầu và kiến nghị xin thả tàu. Không một văn bản nào nhắc đến hợp đồng thuê tàu trần, cũng không nhắc đến trách nhiệm của người thuê tàu trần. Chủ tàu và thuyền trưởng chỉ nại ra hợp đồng đó sau khi tàu đã được thả. Toà xác định chủ tàu là bị đơn đúng quy định tại khoản 3 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Bài học cho chủ tàu: giấy tờ đúng nhưng nói sai thời điểm thì mất tác dụng. Ngay khi có sự cố, thứ phải làm trước cả việc thu xếp bảo lãnh là tuyên bố rõ ai đang chiếm hữu và khai thác con tàu — nói với cảng vụ, nói trong biên bản, nói trong mọi văn bản nộp toà. Một câu trong biên bản cảng vụ ngày đầu tiên có giá trị hơn cả tập hợp đồng hợp pháp hoá lãnh sự nộp sau.

Tàu bị bắt giữ hoặc đang có sự cố: gọi 091 2266 811. Đây là loại việc tính theo giờ — luật sư tranh tụng hàng hải Unilaw vào việc ngay trong ngày.

Mạch hàng hải — đọc tiếp theo tình huống của bạn

Tàu, chi phí và khung pháp lý

Hàng hóa và hợp đồng vận chuyển

Khi bên bảo hiểm vào cuộc: bảo hiểm hàng hóa · mất mát hàng hóa · tư vấn luật bảo hiểm.

Cần người làm thay: luật sư tranh tụng hàng hải Unilaw — gọi 091 2266 811.

9. Kết luận

Chủ tàu là chủ thể trung tâm trong hoạt động hàng hải, chịu trách nhiệm quản lý, khai thác và đảm bảo an toàn của tàu biển. Việc tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 không chỉ bảo vệ quyền lợi của chủ tàu mà còn góp phần bảo đảm an toàn hàng hải quốc gia và phát triển kinh tế biển bền vững.

Nếu bạn cần tư vấn cụ thể về quyền, nghĩa vụ hoặc tranh chấp liên quan đến chủ tàu, hãy liên hệ đội ngũ chuyên gia pháp lý để được hỗ trợ kịp thời.


Nếu bạn có thắc mắc về điều kiện đăng ký, hợp đồng thuê hoặc nghĩa vụ pháp lý của chủ tàu, hãy xem thêm phần Hỏi – Đáp pháp lý để được hướng dẫn chi tiết.

2. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN PHÁP LUẬT VỀ CHỦ TÀU

2.1. Thực tiễn tranh chấp về quyền sở hữu và nghĩa vụ của chủ tàu

Trong thực tế hoạt động hàng hải, tranh chấp liên quan đến chủ tàu thường phát sinh khi tàu bị thế chấp, chuyển nhượng, hoặc khi xảy ra sự cố hàng hải gây thiệt hại về tài sản, môi trường hoặc con người. Các vụ việc này đòi hỏi phải xác định rõ ai là chủ sở hữu hợp pháp của tàu tại thời điểm phát sinh tranh chấp và trách nhiệm dân sự, hình sự kèm theo.

Vụ việc 1 – Tranh chấp về quyền sở hữu tàu biển sau khi thế chấp (TAND Cấp cao tại TP.HCM, 2018)

➤ Tóm tắt vụ án

Một doanh nghiệp tư nhân ký hợp đồng tín dụng với ngân hàng, lấy tàu vận tải biển làm tài sản bảo đảm. Sau đó, doanh nghiệp không trả được nợ, ngân hàng khởi kiện đòi nợ và yêu cầu xử lý tài sản thế chấp là con tàu. Trong khi đó, người đứng tên đăng ký tàu cho rằng mình chỉ là “người quản lý kỹ thuật”, không phải chủ tàu thực tế.

➤ Vấn đề pháp lý

  • Xác định ai là chủ tàu hợp pháp – người đứng tên đăng ký hay người vay vốn, sử dụng tàu?
  • Ngân hàng có quyền yêu cầu phát mại tàu hay không khi chủ tàu tranh chấp quyền sở hữu?
  • Trách nhiệm của chủ tàu đối với các khoản nợ và các nghĩa vụ hàng hải khác phát sinh từ việc khai thác tàu.

➤ Phán quyết

Tòa án xác định quyền sở hữu tàu thuộc về người vay vốn – tức bên đã ký hợp đồng thế chấp với ngân hàng, mặc dù giấy chứng nhận đăng ký tàu mang tên cá nhân khác. Tòa buộc bên vay vốn phải thanh toán toàn bộ nợ gốc và lãi; ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp là con tàu theo quy định tại Điều 320 Bộ luật Dân sự 2015Điều 75 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015.

➤ Bài học thực tiễn

  • Việc đăng ký tàu phải phản ánh đúng chủ sở hữu thực tế, tránh tình trạng “đứng tên hộ” dẫn đến rủi ro pháp lý khi tàu bị xử lý hoặc gây thiệt hại.
  • Chủ tàu có nghĩa vụ kê khai trung thực trong hồ sơ đăng ký, đồng thời chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động của tàu, kể cả khi giao cho người khác khai thác.
  • Ngân hàng, khi nhận tàu làm tài sản bảo đảm, cần kiểm tra kỹ hồ sơ đăng ký và xác minh chủ sở hữu thật sự để tránh tranh chấp sau này.

2.2. Trách nhiệm pháp lý của chủ tàu trong trường hợp thiệt hại và tranh chấp dân sự

Vụ việc 2 – Tranh chấp quyền sử dụng đất gắn với tài sản bảo đảm hàng hải (TAND Tối cao, Quyết định giám đốc thẩm số 29/2022/DS-GĐT)

➤ Tóm tắt vụ án

Trong vụ án này, một chủ tàu kiêm chủ doanh nghiệp vận tải đã thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với cảng để bảo đảm cho các khoản vay. Khi xảy ra nợ xấu, tài sản bị phát mại, phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu giữa các bên, trong đó có phần tài sản liên quan đến hoạt động của tàu biển.

➤ Vấn đề pháp lý

  • Phân định quyền sở hữu tài sản giữa chủ tàu, người được ủy quyền quản lý, và bên nhận bảo đảm.
  • Trách nhiệm của chủ tàu khi tài sản bảo đảm thuộc cơ sở hạ tầng hàng hải (cầu cảng, bến bãi) bị xử lý.
  • Giới hạn trách nhiệm của chủ tàu khi tài sản gắn liền với tàu bị phát mại hoặc gây thiệt hại cho bên thứ ba.

➤ Nhận định của Tòa án

Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao cho rằng, chủ sở hữu tàu có nghĩa vụ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với tàu và tài sản gắn liền. Nếu việc chuyển nhượng, thế chấp hoặc ủy quyền quản lý tàu không tuân thủ đúng trình tự pháp luật, thì quyền lợi của chủ tàu sẽ không được bảo vệ. Trong vụ này, do thiếu căn cứ chứng minh quyền sở hữu, Tòa đã hủy các bản án sơ thẩm và phúc thẩm, giao hồ sơ xét xử lại để làm rõ nguồn gốc tài sản và trách nhiệm pháp lý của từng bên.

➤ Bài học thực tiễn

  • Chủ tàu cần tuân thủ nghiêm các quy định về đăng ký, thế chấp và chuyển nhượng tàu theo Điều 20, 24, 33 Luật Hàng hải Việt Nam 2015.
  • Khi thế chấp tàu hoặc tài sản hàng hải, phải đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cục Hàng hải Việt Nam để phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ ba.
  • Việc ủy quyền khai thác tàu phải lập thành văn bản và không làm thay đổi quyền, nghĩa vụ của chủ tàu trước pháp luật.

2.3. Liên hệ thực tiễn – Nghĩa vụ bảo hiểm và giới hạn trách nhiệm của chủ tàu

Theo thực tiễn xét xử, nhiều chủ tàu chưa mua đủ bảo hiểm trách nhiệm dân sự (P&I insurance), dẫn đến khi xảy ra sự cố như va chạm, ô nhiễm dầu hoặc thiệt hại hàng hóa, chủ tàu phải tự chịu toàn bộ chi phí. Tòa án thường căn cứ vào quy định tại Điều 294 và 297 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 để xác định phạm vi trách nhiệm. Nếu chủ tàu chứng minh đã thực hiện đầy đủ biện pháp phòng ngừa hợp lý, họ có thể được giảm nhẹ trách nhiệm bồi thường.

2.4. Tổng kết và khuyến nghị

  • Về quản lý tàu: Chủ tàu phải đảm bảo đăng ký, kiểm định, bảo dưỡng và tuân thủ quy định an toàn kỹ thuật theo chuẩn IMO và MARPOL.
  • Về tài chính: Mọi giao dịch thế chấp, chuyển nhượng tàu cần được công chứng và đăng ký tại cơ quan hàng hải có thẩm quyền.
  • Về nhân sự: Quan hệ giữa chủ tàu và thuyền viên cần được điều chỉnh bằng hợp đồng lao động hàng hải, bảo đảm các chế độ theo Bộ luật Lao động và Bộ luật Hàng hải.
  • Về pháp lý: Khi xảy ra tranh chấp, chủ tàu nên sớm liên hệ luật sư hàng hải để được tư vấn giải quyết qua thương lượng hoặc trọng tài, hạn chế thiệt hại và tránh mất quyền lợi khi vụ việc ra Tòa.

Như vậy, các bản án và quyết định thực tế cho thấy chủ tàu không chỉ là người sở hữu tài sản mà còn là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý toàn diện trong hoạt động hàng hải – từ vận hành, tài chính đến an toàn và môi trường biển. Việc hiểu và tuân thủ đúng quy định pháp luật là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong bối cảnh thương mại hàng hải ngày càng phức tạp.

Tra cứu là một chuyện, làm được việc là chuyện khác. Unilaw nhận tư vấn và tranh tụng hàng hải trong nước lẫn trọng tài quốc tế — xem dịch vụ luật sư hàng hải, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ và biết trước mức phí.

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo