Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Luật Hàng hải · 19.12.2025

PHÍ BẢO LÃNH TÀU: CÁCH TÍNH VÀ THỦ TỤC

Tóm tắt: Bài viết giải thích “phí bảo lãnh tàu” trong bối cảnh bắt giữ/thả tàu, cách hình thành chi phí và checklist thủ tục theo quy định pháp luật. PHÍ BẢO LÃNH TÀU Trong thực tiễn tranh chấp hàng hải, “phí bảo lãnh tàu” thường được hiểu theo nghĩa rộng: tổng chi phí để thiết l…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 14 phút
phí bảo lãnh tàu_Bản đồ cát vẽ theo gió

 

Tóm tắt: Bài viết giải thích “phí bảo lãnh tàu” trong bối cảnh bắt giữ/thả tàu, cách hình thành chi phí và checklist thủ tục theo quy định pháp luật.

PHÍ BẢO LÃNH TÀU

Trong thực tiễn tranh chấp hàng hải, “phí bảo lãnh tàu” thường được hiểu theo nghĩa rộng: tổng chi phí để thiết lập một biện pháp bảo đảm (bảo lãnh ngân hàng/đặt tiền/ký quỹ hoặc thư cam kết bảo hiểm…) nhằm mục tiêu “gỡ” tình trạng tàu bị hạn chế di chuyển, hoặc nhằm đáp ứng yêu cầu bảo đảm trong các thủ tục liên quan đến bắt giữ tàu biển. Về mặt pháp lý, bắt giữ tàu biển là việc “không cho phép tàu biển di chuyển hoặc hạn chế di chuyển tàu biển bằng quyết định của Tòa án” để phục vụ các mục tiêu như bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, thi hành án dân sự, tương trợ tư pháp.

Vì vậy, để hiểu và dự trù đúngphí bảo lãnh tàu, cần tách bạch: (i) khoản bảo đảm/bảo lãnh (security) mà các bên thỏa thuận hoặc Tòa án ấn định; (ii) lệ phí/chi phí tố tụng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; và (iii) chi phí vận hành phát sinh trong thời gian tàu bị bắt giữ (nếu có). Bài viết dưới đây đi theo logic: hiểu đúng quy định → nhận diện các khoản phí → cách xác định người chịu phí → quy trình thủ tục và rủi ro.

1) Khi nào phát sinh nhu cầu “bảo lãnh” liên quan đến tàu?

Nhu cầu “bảo lãnh” thường xuất hiện ở hai tình huống chính:

  • Bảo đảm khi yêu cầu bắt giữ tàu biển: người yêu cầu bắt giữ phải chịu trách nhiệm về yêu cầu của mình; trường hợp yêu cầu không đúng và gây thiệt hại thì có nghĩa vụ bồi thường. Vì rủi ro này, pháp luật đặt ra cơ chế “bảo đảm tài chính” khi yêu cầu bắt giữ.
  • Bảo đảm thay thế để thả tàu: khi tàu đã bị bắt giữ, chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu có thể thỏa thuận biện pháp bảo đảm thay thế hoặc đề nghị Tòa án quyết định mức độ và hình thức bảo đảm thay thế để tàu được thả.

Ở góc độ tố tụng dân sự, biện pháp “bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết vụ án” được Tòa án xem xét áp dụng trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: vụ án đã khởi kiện liên quan khiếu nại hàng hải; chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu là người có nghĩa vụ về tài sản; tranh chấp về thế chấp tàu; tranh chấp về quyền sở hữu/chiếm hữu tàu…).

2) Căn cứ pháp lý cốt lõi: bảo đảm tài chính, lệ phí và thả tàu

(a) Bảo đảm tài chính khi yêu cầu bắt giữ tàu biển. Người yêu cầu bắt giữ tàu biển phải thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính theo một hoặc cả hai hình thức: nộp chứng từ bảo lãnh của ngân hàng/tổ chức tín dụng hoặc của cá nhân/cơ quan/tổ chức khác; hoặc gửi một khoản tiền/giấy tờ có giá theo quyết định của Tòa án vào tài khoản phong tỏa trong thời hạn chậm nhất 48 giờ kể từ khi nhận quyết định buộc thực hiện biện pháp bảo đảm. Giá trị bảo đảm do Tòa án ấn định tương đương tổn thất/thiệt hại có thể phát sinh do hậu quả của việc yêu cầu bắt giữ không đúng.

(b) Lệ phí bắt giữ tàu biển. Người yêu cầu bắt giữ tàu biển phải nộp lệ phí theo quy định của pháp luật; thời hạn nộp là 48 giờ kể từ thời điểm Tòa án yêu cầu nộp lệ phí. Đây là “lệ phí bắt giữ”, khác với “khoản bảo đảm/bảo lãnh” (security) nêu tại mục (a).

(c) Thả tàu và biện pháp bảo đảm thay thế. Tàu biển có thể được thả khi, trong số các căn cứ, có việc chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu đã thực hiện “biện pháp bảo đảm thay thế” hoặc thanh toán đủ khoản nợ và chi phí liên quan trong quá trình tàu bị bắt giữ. Với trường hợp bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải, pháp luật cũng ghi nhận căn cứ thả tàu khi nghĩa vụ về tài sản đã có người khác bảo lãnh thực hiện thay hoặc có thư cam kết của tổ chức bảo hiểm có uy tín (Bộ Tài chính thông báo danh sách các tổ chức bảo hiểm có uy tín).

(d) Nếu không thỏa thuận được mức bảo đảm thay thế. Trường hợp không có thỏa thuận, Tòa án quyết định mức độ và hình thức bảo đảm thay thế nhưng không vượt quá giá trị tàu bị bắt giữ (hoặc không vượt quá giá trị nghĩa vụ tài sản nếu nghĩa vụ nhỏ hơn giá trị tàu, trong bối cảnh bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải).

3) “Phí bảo lãnh tàu” gồm những khoản nào trong thực tiễn?

Do cách gọi trong thị trường không thống nhất, khi dự trùphí bảo lãnh tàunên lập bảng “rổ chi phí” (cost basket) để tránh nhầm lẫn giữa khoản phải nộp cho Tòa án và khoản phải trả cho ngân hàng/bảo hiểm:

  • Khoản bảo đảm/bảo lãnh (security amount): có thể là (i) tiền/giấy tờ có giá gửi vào tài khoản phong tỏa; hoặc (ii) chứng từ bảo lãnh do ngân hàng/tổ chức tín dụng (hoặc chủ thể khác theo quy định) phát hành. Mức tiền này là “giá trị bảo đảm”, không phải “phí” theo nghĩa chi phí dịch vụ; về bản chất, đây là tài sản bị phong tỏa/ký quỹ để bảo đảm.
  • Lệ phí bắt giữ tàu biển: nghĩa vụ nộp trong thời hạn 48 giờ kể từ khi Tòa án yêu cầu.
  • Phí dịch vụ phát hành bảo lãnh(nếu chọn bảo lãnh ngân hàng/bảo hiểm): là khoản phí thương mại theo hợp đồng với ngân hàng/đơn vị phát hành; mức phí phụ thuộc hạn mức, thời hạn hiệu lực, tài sản bảo đảm, xếp hạng tín dụng… (phần này là thông lệ dịch vụ, không phải “định mức” cố định trong các trích dẫn pháp luật của tệp Dự án).
  • Chi phí duy trì hoạt động an toàn của tàu trong thời gian bị bắt giữ(nếu có): trong trường hợp cơ quan thực hiện việc bắt giữ cung cấp tài chính để duy trì hoạt động an toàn của tàu, chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu có trách nhiệm thanh toán các chi phí liên quan trong thời gian bị bắt giữ, nếu yêu cầu bắt giữ là đúng.
  • Chi phí hồ sơ và hợp thức hóa: khi tài liệu/chứng cứ là tiếng nước ngoài phải kèm bản dịch tiếng Việt và chứng thực hợp pháp; giấy tờ do cơ quan nước ngoài lập/cấp/xác nhận có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế).

Điểm mấu chốt: khi trao đổi vềphí bảo lãnh tàu, nên yêu cầu đối tác/đơn vị dịch vụ tách rõ “giá trị bảo đảm” (số tiền bị phong tỏa/ký quỹ hoặc giá trị thư bảo lãnh) và “phí dịch vụ” (commission/charges) để tránh hiểu nhầm.

4) Bắt giữ & cảng: vì sao chi phí phát sinh nhanh?

Cơ chế bắt giữ tàu biển gắn chặt với thẩm quyền và việc tổ chức thực hiện tại khu vực cảng. Về thẩm quyền, Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có cảng mà tàu đang hoạt động hàng hải có thẩm quyền quyết định bắt giữ; quyết định bắt giữ được giao cho cảng vụ (hai bản) để thực hiện và để cảng vụ giao cho thuyền trưởng tàu bị bắt giữ.

Chính vì tàu bị “đóng” tại cảng, các chi phí duy trì tối thiểu (an toàn tàu, nhân sự, nhiên liệu, dịch vụ liên quan…) có thể tăng theo ngày. Nếu phát sinh cơ chế “cung cấp tài chính duy trì hoạt động an toàn” trong thời gian tàu bị bắt giữ, nghĩa vụ thanh toán chi phí liên quan có thể đặt lên chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu (khi yêu cầu bắt giữ là đúng). Đây là lý do thực tiễn khiến các bên thường ưu tiên “giải pháp bảo đảm thay thế” sớm, thay vì kéo dài trạng thái bắt giữ.

5) Ai là người chịu và nộp các khoản liên quan đến bảo lãnh?

Để phân bổ đúng trách nhiệm tài chính, có thể dùng nguyên tắc sau:

  • Người yêu cầu bắt giữ: có nghĩa vụ thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính theo quyết định của Tòa án (thường trong 48 giờ) và nộp lệ phí bắt giữ theo yêu cầu của Tòa án (trong 48 giờ).
  • Chủ tàu/người thuê tàu/người khai thác tàu: để được thả tàu có thể lựa chọn thanh toán đủ khoản nợ và chi phí liên quan, hoặc thực hiện biện pháp bảo đảm thay thế/bảo lãnh thay thế (thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định).
  • Trường hợp người yêu cầu bắt giữ tự yêu cầu thả tàu: mọi phí tổn liên quan do người yêu cầu bắt giữ thanh toán (theo quy định về thả tàu sau khi bị bắt giữ).

Trong các hồ sơ có yếu tố “biện pháp khẩn cấp tạm thời” của tố tụng dân sự, người yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phải làm đơn và cung cấp chứng cứ chứng minh sự cần thiết. Khi rủi ro “yêu cầu không đúng” hiện hữu, khoản bảo đảm (security) thường được thiết kế để bù đắp thiệt hại tiềm tàng do việc bắt giữ không đúng gây ra.

6) Cách Tòa án ấn định mức bảo đảm thay thế và rủi ro pháp lý

Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận giữa các bên về mức độ và hình thức bảo đảm thay thế, Tòa án có quyền quyết định nhưng bị giới hạn bởi “trần” giá trị (không vượt quá giá trị tàu bị bắt giữ; hoặc không vượt quá nghĩa vụ tài sản nếu nghĩa vụ nhỏ hơn giá trị tàu, tùy bối cảnh).

Rủi ro quan trọng nhất (ảnh hưởng trực tiếp đếnphí bảo lãnh tàu) nằm ở hai điểm:

  • Rủi ro yêu cầu bắt giữ không đúng: giá trị bảo đảm tài chính do Tòa án ấn định được thiết kế tương đương tổn thất/thiệt hại có thể phát sinh do hậu quả của việc yêu cầu bắt giữ không đúng.
  • Rủi ro “bảo lãnh không thực hiện được”: trong một số điều kiện nhất định, dù tàu đã được thả/đã có bảo đảm thay thế, vẫn có trường hợp tàu có thể bị bắt giữ lại nếu người bảo lãnh không thực hiện hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ đã bảo lãnh (khi đáp ứng các điều kiện luật định).

Do đó, lựa chọn “hình thức bảo đảm” (ký quỹ tiền hay bảo lãnh ngân hàng/đơn vị khác) không chỉ là câu chuyện phí dịch vụ, mà còn là câu chuyện về năng lực thực hiện và mức độ chấp nhận của cơ quan/tổ chức liên quan trong hồ sơ.

7) Quy trình thực hiện: checklist hồ sơ và bước đi thực dụng

Dưới đây là một workflow tham khảo để kiểm soát thời gian và chi phí:

7.1. Bước 1: Xác định “đường đi” tố tụng

  • Xác định bạn đang ở nhánh “bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải” hay nhánh “biện pháp khẩn cấp tạm thời bắt giữ tàu biển” trong vụ án dân sự.
  • Rà soát thẩm quyền: Tòa án cấp tỉnh nơi có cảng/bến cảng tàu đang hoạt động hàng hải; kênh thực hiện qua cảng vụ theo quyết định bắt giữ.

7.2. Bước 2: Chuẩn bị đơn và chứng cứ

  • Hồ sơ phải kèm tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu bắt giữ/thả tàu là có căn cứ, hợp pháp.
  • Nếu theo nhánh biện pháp khẩn cấp tạm thời: đơn yêu cầu phải có các nội dung chính (thông tin người yêu cầu/người bị yêu cầu, tóm tắt tranh chấp, lý do cần áp dụng, biện pháp yêu cầu…) và cung cấp chứng cứ chứng minh sự cần thiết.
  • Tài liệu tiếng nước ngoài: chuẩn bị bản dịch tiếng Việt và chứng thực; tài liệu do cơ quan nước ngoài lập/cấp có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp miễn).

7.3. Bước 3: Dự trù và nộp các khoản đúng hạn

  • Thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính theo quyết định của Tòa án (bảo lãnh hoặc ký quỹ/giấy tờ có giá) trong thời hạn chậm nhất 48 giờ kể từ khi nhận quyết định buộc thực hiện bảo đảm.
  • Nộp lệ phí bắt giữ tàu biển cho Tòa án trong thời hạn 48 giờ kể từ khi Tòa án yêu cầu.

7.4. Bước 4: Thương lượng biện pháp bảo đảm thay thế để thả tàu

  • Ưu tiên đạt thỏa thuận về mức và hình thức bảo đảm thay thế; nếu không thỏa thuận được, chuẩn bị phương án đề nghị Tòa án quyết định trong khung giới hạn luật định.
  • Lưu ý: căn cứ thả tàu có thể dựa trên việc đã có bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay hoặc thư cam kết của tổ chức bảo hiểm có uy tín (trong bối cảnh bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải).

Trong toàn bộ quy trình, việc có người am hiểu thực tiễn tranh chấp hàng hải để “dịch” yêu cầu pháp lý thành bộ hồ sơ đúng trọng tâm thường giúp giảm đáng kể chi phí cơ hội (tàu nằm chờ, phát sinh phí duy trì). Ở bước này, nhiều doanh nghiệp sẽ cân nhắc làm việc cùngluật sư hàng hải, luật hàng hải, công ty luật hàng hảinhư một đầu mối điều phối hồ sơ, chứng cứ và phương án bảo đảm thay thế.

8) Mẹo kiểm soát chi phí: cách nói chuyện về “phí bảo lãnh tàu” cho đúng

Để tránh tranh cãi thuật ngữ và kiểm soátphí bảo lãnh tàutốt hơn, bạn có thể yêu cầu các bên liên quan trả lời 5 câu hỏi “đóng” sau:

  • Khoản nào là “giá trị bảo đảm”(sẽ bị phong tỏa/ký quỹ hoặc là giá trị thư bảo lãnh)?
  • Khoản nào là “phí dịch vụ”(do ngân hàng/bảo hiểm thu theo % hoặc theo kỳ)?
  • Có lệ phí bắt giữ phải nộp không, và Tòa án yêu cầu nộp lúc nào (để đảm bảo mốc 48 giờ)?
  • Chi phí duy trì tàu trong thời gian bị bắt giữ(nếu phát sinh cơ chế cung cấp tài chính duy trì hoạt động an toàn) đang do ai tạm ứng và cơ chế hoàn trả ra sao?
  • Phương án thả tàulà thanh toán nợ/chi phí hay cung cấp bảo đảm thay thế, và nếu không thỏa thuận thì chuẩn bị gì để Tòa án ấn định trong giới hạn luật?

Khi trả lời được 5 câu hỏi này, bạn sẽ có một “bảng dự toán” đủ rõ để quyết định: chọn ký quỹ hay thư bảo lãnh; chọn thỏa thuận nhanh hay chờ Tòa án ấn định; và đặt ưu tiên vào khoản nào để giảm tổngphí bảo lãnh tàu.

9) Kết luận

Phí bảo lãnh tàukhông chỉ là một con số “phí” duy nhất, mà là tập hợp nhiều cấu phần: giá trị bảo đảm (security), lệ phí bắt giữ, phí dịch vụ phát hành bảo lãnh, chi phí duy trì tàu và chi phí hồ sơ. Về pháp lý, bạn cần bám chặt các mốc: nghĩa vụ thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính (có thể trong 48 giờ), nghĩa vụ nộp lệ phí bắt giữ (48 giờ kể từ khi Tòa án yêu cầu), và cơ chế thả tàu bằng bảo đảm thay thế/hoặc thanh toán đủ khoản nợ và chi phí liên quan.

Nếu bạn cần chuyển hóa khái niệm thành bảng dự toán chi tiết theo từng tình huống (bắt giữ để bảo đảm khiếu nại hàng hải hay biện pháp khẩn cấp tạm thời trong vụ án), hãy đối chiếu hồ sơ với các điều kiện áp dụng và checklist chứng cứ nêu trên để tối ưu chi phí và thời gian.

Đọc tiếp về bắt giữ tàu và bảo lãnh

Cùng mảng việc với bài này, Unilaw còn các bài sau:

Xem đầy đủ 9 bài trong mục Bắt giữ tàu & bảo lãnh.

Bài trên nêu quy định chung. Khi đã thành tranh chấp thật — hàng hư hỏng, tàu bị bắt giữ, bảo hiểm từ chối bồi thường — xem toàn bộ đầu việc Unilaw nhận cùng bản án thật tại trang luật sư tranh tụng hàng hải, hoặc gọi 091 2266 811 để nghe đánh giá sơ bộ.

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo
Trợ lý tra cứu Unilaw Tra cứu bài viết pháp lý và bản án Unilaw
📞 0912266811
Thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn luật sư. Đừng nhập thông tin cần giữ bí mật.