Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản tin pháp lý · 19.10.2024

Hướng dẫn thành lập công ty FDI

Thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam khác thành lập công ty trong nước ở một điểm cốt lõi: nhà đầu tư phải qua hai cửa — thủ tục đầu tư trước, đăng ký doanh nghiệp sau. Nhưng thứ làm hồ sơ tắc lại thường không phải hai cửa đó. Bài này kể một vụ việc Unilaw đã xử lý để ch…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 16 phút
thành lập công ty fdi như mặt trời trên biển xanh

Thành lập công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam khác thành lập công ty trong nước ở một điểm cốt lõi: nhà đầu tư phải qua hai cửa — thủ tục đầu tư trước, đăng ký doanh nghiệp sau. Nhưng thứ làm hồ sơ tắc lại thường không phải hai cửa đó. Bài này kể một vụ việc Unilaw đã xử lý để cho thấy chỗ tắc thật nằm ở đâu.

Nội dung: (1) một vụ việc có thật; (2) hai vướng mắc và cách gỡ; (3) bốn chỗ hay tắc; (4) hồ sơ cần chuẩn bị; (5) căn cứ pháp lý mới nhất.

Vụ việc: một công ty logistics Ý mở công ty con tại Hà Nội

Năm 2014, một công ty vận tải hàng hoá và logistics quốc tế có trụ sở tại Ý muốn mở rộng sang Việt Nam. Kế hoạch: lập một công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tại Hà Nội, vốn điều lệ 2,1 tỷ đồng (khoảng 100.000 USD), kinh doanh dịch vụ đại lý vận tải hàng hoá và dịch vụ thông quan hải quan.

Nhà đầu tư đã có sẵn: pháp nhân nước ngoài đàng hoàng, vốn thật, ngành nghề rõ ràng, người dự kiến làm đại diện theo pháp luật tại Việt Nam. Nhìn qua là một hồ sơ dễ.

Thực tế phát sinh hai vướng mắc, và cả hai đều không nằm ở chỗ ai cũng nghĩ.

Vướng mắc thứ nhất: chủ toà nhà không có chức năng cho thuê văn phòng

Địa điểm dự kiến đặt trụ sở nằm trong một toà nhà tại Hà Nội. Vấn đề: công ty đang quản lý toà nhà đó không có chức năng kinh doanh bất động sản hoặc dịch vụ cho thuê văn phòng theo giấy phép xây dựng và đăng ký kinh doanh của họ. Hợp đồng thuê ký với công ty này sẽ không được chấp nhận làm căn cứ về địa điểm dự án.

Giải pháp Unilaw đưa ra: ký hợp đồng nguyên tắc cho thuê văn phòng trực tiếp với cá nhân là chủ sở hữu quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà, thay vì với công ty quản lý toà nhà. Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội chấp thuận phương án này, kèm một điều kiện: chủ sở hữu cá nhân phải đăng ký hộ kinh doanh có chức năng kinh doanh dịch vụ bất động sản sau khi giấy chứng nhận đầu tư được cấp.

Bài học: địa chỉ trụ sở không chỉ cần có thật — bên cho thuê còn phải có quyền cho thuê. Đây là lỗi làm hỏng hồ sơ đầu tư nhiều hơn bất kỳ lỗi nào khác, và gần như không ai kiểm tra trước khi ký hợp đồng thuê.

Vướng mắc thứ hai: ngành nghề đòi chứng chỉ hành nghề mà nhân sự chưa có

Dịch vụ thông quan hải quan là ngành nghề yêu cầu nhân sự có chứng chỉ hành nghề khai báo hải quan. Tại thời điểm nộp hồ sơ, người dự kiến làm đại diện theo pháp luật mới chỉ có giấy chứng nhận đã hoàn thành khoá học, chưa có chứng chỉ chính thức.

Cách xử lý: dùng giấy chứng nhận đã học để nộp hồ sơ ban đầu, đồng thời cam kết hợp tác với nhân sự Việt Nam đã có chứng chỉ hành nghề sau khi công ty được cấp phép. Phương án được cơ quan nhà nước chấp thuận.

Unilaw cũng xác định thời hạn thực hiện dự án là 05 năm cho lĩnh vực logistics, vận tải và thủ tục thông quan, căn cứ hướng dẫn của Bộ Công Thương.

Bộ hồ sơ đã soạn cho vụ việc này

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận đầu tư;
  • Điều lệ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tại Việt Nam;
  • Nghị quyết của chủ sở hữu — tức pháp nhân nước ngoài — về việc thành lập công ty tại Việt Nam;
  • Giải trình năng lực tài chính của nhà đầu tư;
  • Hợp đồng nguyên tắc cho thuê văn phòng;
  • Giấy uỷ quyền để đại diện làm việc với cơ quan nhà nước.

Toàn bộ vướng mắc được gỡ bằng giải pháp mà cơ quan nhà nước chấp thuận, và hồ sơ hoàn tất. (Tên khách hàng và số hiệu văn bản nội bộ được lược bỏ theo nghĩa vụ bảo mật của luật sư. Vụ việc thực hiện theo pháp luật có hiệu lực tại thời điểm đó; thủ tục hiện hành xem phần căn cứ pháp lý bên dưới.)

Bốn chỗ hay tắc khi thành lập công ty vốn nước ngoài

  1. Điều kiện tiếp cận thị trường theo ngành nghề. Không phải ngành nào nhà đầu tư nước ngoài cũng được làm 100% vốn. Phải tra cam kết quốc tế và pháp luật chuyên ngành trước khi chốt cơ cấu vốn — chứ không phải sau khi đã ký thoả thuận với đối tác Việt Nam.
  2. Địa điểm dự án. Bên cho thuê phải có chức năng cho thuê. Kiểm tra đăng ký kinh doanh của bên cho thuê trước khi đặt cọc.
  3. Điều kiện về nhân sự và chứng chỉ hành nghề. Nhiều ngành đòi chứng chỉ mà thị trường Việt Nam không sẵn người. Cần phương án nhân sự trước khi nộp hồ sơ, kèm cam kết rõ ràng nếu chưa đủ.
  4. Chứng minh năng lực tài chính. Đây là tài liệu bị làm qua loa nhiều nhất và bị hỏi lại nhiều nhất.

Sau khi có giấy phép đầu tư

Nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải làm bước đăng ký doanh nghiệp để có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nghị định 168/2025/NĐ-CP có một quy định đáng chú ý cho nhóm này: trường hợp nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư trước khi đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục đầu tư đặc biệt, thì hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp không bao gồm bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — khoản 5 Điều 24. Trong trường hợp đó, nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, trung thực và chính xác của việc kê khai.

Từ 01/7/2025, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp còn phải kèm danh sách chủ sở hữu hưởng lợi — với cấu trúc sở hữu nước ngoài nhiều tầng, đây là phần cần chuẩn bị sớm chứ không để đến lúc nộp. Chi tiết ở phần cập nhật căn cứ pháp lý ngay dưới đây.

Cập nhật căn cứ pháp lý — tháng 9/2026

Ba văn bản đang áp dụng cho việc thành lập doanh nghiệp:

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 ngày 17/6/2025 (hiệu lực 01/7/2025);
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 về đăng ký doanh nghiệp (hiệu lực 01/7/2025), thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Nghị định 122/2020/NĐ-CP — Điều 124;
  • Thông tư 68/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 về biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hộ kinh doanh.

Thay đổi lớn nhất: hồ sơ nay phải có danh sách chủ sở hữu hưởng lợi.

Luật số 76/2025/QH15 bổ sung khái niệm chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp — là cá nhân có quyền sở hữu trên thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối doanh nghiệp (khoản 35 Điều 4 Luật Doanh nghiệp). Kèm theo đó:

  • Hồ sơ đăng ký công ty hợp danh, công ty TNHH và công ty cổ phần nay phải có “Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có)” — khoản 3 các Điều 20, 21 và 22 Luật Doanh nghiệp.
  • Danh sách này gồm: họ tên; ngày, tháng, năm sinh; quốc tịch; dân tộc; giới tính; địa chỉ liên lạc; tỷ lệ sở hữu hoặc quyền chi phối; thông tin giấy tờ pháp lý của cá nhân — khoản 5 Điều 25.
  • Doanh nghiệp thành lập trước ngày 01/7/2025 bổ sung thông tin này tại lần đăng ký hoặc thông báo thay đổi gần nhất, trừ khi muốn bổ sung sớm hơn — khoản 1 Điều 3 Luật số 76/2025/QH15.
  • Sau này thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi phải thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh — điểm c khoản 1 Điều 31 Luật Doanh nghiệp.

Bốn điểm về thủ tục:

  • Nộp ở đâu. Tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính, hoặc nộp qua mạng tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp — khoản 1 Điều 31 Nghị định 168/2025/NĐ-CP; Điều 26 Luật Doanh nghiệp.
  • Bao lâu. 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ — khoản 5 Điều 26 Luật Doanh nghiệp.
  • Bớt được giấy tờ. Nếu cá nhân trong hồ sơ kê khai số định danh cá nhân thì hồ sơ không phải kèm bản sao giấy tờ pháp lý của những cá nhân đó — Điều 24 dẫn khoản 1 Điều 11 Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Giấy tờ pháp lý của cá nhân hiện gồm thẻ Căn cước, thẻ Căn cước công dân, Hộ chiếu và giấy tờ chứng thực cá nhân hợp pháp khác — khoản 16 Điều 4 Luật Doanh nghiệp.
  • Hạn sửa hồ sơ là 60 ngày. Quá hạn mà không nộp lại thì hồ sơ không còn giá trị và bị huỷ trên hệ thống — khoản 3 Điều 32 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Một điểm ít người để ý: cán bộ, công chức, viên chức vẫn thuộc diện không được thành lập, quản lý và không được góp vốn vào doanh nghiệp, trừ trường hợp được thực hiện theo pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia — điểm b khoản 2 và điểm b khoản 3 Điều 17 Luật Doanh nghiệp, sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15.

Phần nội dung bên dưới được viết trước thời điểm cập nhật này. Nếu có điểm nào khác với nội dung nêu trên, áp dụng theo nội dung nêu trên.

Hướng dẫn chi tiết về thành lập công ty FDI

*Tóm tắt: Bài viết này giới thiệu tổng quan về thành lập công ty FDI, bao gồm những điểm chính và cách áp dụng trong thực tế. Bài viết có sự hỗ trợ chuyên môn từ Luật sư Lưu Huế.*

Giới thiệu về công ty FDI

Thành lập công ty FDI (Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài) tại Việt Nam là một quy trình phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Công ty FDI là loại hình doanh nghiệp có sự tham gia của vốn đầu tư nước ngoài, với mục tiêu kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam.

Lợi ích của việc thành lập công ty FDI tại Việt Nam

Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, chính sách ưu đãi đầu tư và nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng. Khi thành lập công ty FDI, các nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận một thị trường tiêu thụ lớn, nguồn lao động giá rẻ và ổn định chính trị. Những ưu đãi về thuế và các chính sách hỗ trợ cũng là một lợi thế không nhỏ cho việc thành lập công ty FDI.

Điều kiện thành lập công ty FDI

Trước khi thành lập công ty FDI (công ty có vốn đầu tư nước ngoài), nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện quan trọng để đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam. Các điều kiện cơ bản bao gồm:

1. Đáp ứng các điều kiện về vốn đầu tư và ngành nghề kinh doanh

Theo quy định của Luật Đầu tưLuật Doanh nghiệp 2020, nhà đầu tư nước ngoài phải đảm bảo đáp ứng yêu cầu về vốn đầu tưngành nghề kinh doanh. Các yêu cầu này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hình ngành nghề và quy mô dự án.

  • Vốn đầu tư: Một số ngành nghề yêu cầu mức vốn pháp định tối thiểu mà nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng. Ví dụ, các dự án trong lĩnh vực bất động sản yêu cầu vốn tối thiểu, trong khi một số ngành nghề khác như dịch vụ tài chính, bảo hiểm cũng có quy định tương tự về vốn đầu tư.
  • Ngành nghề kinh doanh: Nhà đầu tư cần đăng ký ngành nghề kinh doanh cụ thể mà Việt Nam cho phép đối với đầu tư nước ngoài. Danh sách ngành nghề bị cấm hoặc hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài được quy định rõ trong Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật liên quan. Ngoài ra, một số ngành nghề yêu cầu điều kiện đặc biệt như ngành công nghệ cao, dịch vụ tài chính cũng đòi hỏi có sự chấp thuận của các cơ quan chức năng.

2. Đăng ký giấy chứng nhận đầu tư và chấp thuận chủ trương đầu tư

Giấy chứng nhận đầu tư là tài liệu pháp lý quan trọng cho phép doanh nghiệp FDI được thành lập và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Để xin giấy phép này, nhà đầu tư phải hoàn thành một quy trình cụ thể gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầu tư: Bao gồm kế hoạch đầu tư chi tiết, mục tiêu dự án, ngành nghề kinh doanh, quy mô vốn đầu tư, và nguồn lực tài chính.
  • Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đầu tư: Nhà đầu tư sẽ nộp hồ sơ lên cơ quan có thẩm quyền, tùy thuộc vào quy mô và tính chất dự án. Đối với các dự án có quy mô lớn hoặc thuộc nhóm ngành nghề đặc thù (như năng lượng, y tế), việc chấp thuận chủ trương đầu tư từ Thủ tướng Chính phủ hoặc các cơ quan trung ương cũng là một yêu cầu bắt buộc.
  • Thẩm định dự án: Các cơ quan chức năng sẽ xem xét về năng lực tài chính của nhà đầu tư, tác động kinh tế – xã hội của dự án, và tính khả thi của kế hoạch đầu tư trước khi cấp giấy chứng nhận đầu tư.

3. Tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Việc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài được quản lý chặt chẽ thông qua Danh mục ngành nghề hạn chế hoặc cấm tiếp cận thị trường. Điều này có nghĩa là, đối với một số lĩnh vực, nhà đầu tư nước ngoài sẽ bị hạn chế tham gia hoặc phải tuân thủ các điều kiện đặc biệt.

  • Ngành nghề bị hạn chế: Việt Nam đã ban hành danh mục các ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài có thể bị hạn chế hoặc cấm tiếp cận hoàn toàn, như trong các lĩnh vực liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia, hoặc phát triển công nghệ quan trọng.
  • Tỷ lệ sở hữu vốn: Đối với một số ngành nghề cụ thể, pháp luật Việt Nam quy định tỷ lệ sở hữu vốn tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ. Ví dụ, trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, nhà đầu tư nước ngoài thường bị giới hạn tỷ lệ sở hữu tối đa để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì sự ổn định của ngành.
  • Cam kết quốc tế: Ngoài ra, Việt Nam cũng phải tuân thủ các cam kết quốc tế về thương mại và đầu tư, như các hiệp định thương mại tự do (FTA), Hiệp định CPTPP, hoặc Hiệp định EVFTA. Do đó, các quy định về tiếp cận thị trường có thể thay đổi tùy thuộc vào cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết với các đối tác thương mại.

Quy trình thành lập công ty FDI

Quy trình thành lập công ty FDI tại Việt Nam có thể được tóm tắt qua các bước chính sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầu tư

Nhà đầu tư cần chuẩn bị các tài liệu cần thiết để đăng ký dự án đầu tư, bao gồm:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
  • Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư.
  • Chứng minh năng lực tài chính thông qua báo cáo tài chính, cam kết tài chính từ công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính.
  • Đề xuất dự án đầu tư, bao gồm mục tiêu, quy mô, địa điểm, vốn đầu tư và tác động kinh tế – xã hội.

Bước 2: Đăng ký giấy chứng nhận đầu tư

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, nhà đầu tư nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký đầu tư hoặc qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư. Nếu hồ sơ hợp lệ, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ được cấp trong vòng 15 ngày làm việc.

Bước 3: Đăng ký doanh nghiệp

Sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiếp tục thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp với Phòng Đăng ký kinh doanh. Quy trình này bao gồm việc đăng ký tên doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và vốn điều lệ.

Bước 4: Đăng ký thuế và mở tài khoản ngân hàng

Doanh nghiệp FDI phải đăng ký mã số thuế tại cơ quan thuế và mở tài khoản ngân hàng để quản lý tài chính. Việc đăng ký sử dụng hóa đơn cũng cần được thực hiện trong bước này.

Bước 5: Công bố thông tin doanh nghiệp

Cuối cùng, doanh nghiệp FDI phải công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong vòng 30 ngày sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký.

Những lưu ý quan trọng khi thành lập công ty FDI

Khi thành lập công ty FDI, nhà đầu tư nước ngoài cần chú ý đến những điều kiện đặc thù của ngành nghề mà mình muốn đầu tư. Một số ngành nghề có thể yêu cầu điều kiện cụ thể hoặc hạn chế tiếp cận đối với nhà đầu tư nước ngoài, như lĩnh vực an ninh quốc phòng, viễn thông, và dịch vụ tài chính.

Kết luận

Việc thành lập công ty FDI tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội phát triển cho nhà đầu tư nước ngoài, tuy nhiên, quá trình này cũng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Để đảm bảo quá trình thành lập công ty FDI diễn ra thuận lợi, nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm rõ các quy định liên quan đến đầu tư nước ngoài.

Liên hệ ngay với Unilaw để được tư vấn và hỗ trợ trong quá trình thành lập công ty FDI tại Việt Nam.

Tham khảo thêm các dịch vụ liên quan: Luật sư của Unilaw | Dịch vụ thành lập công ty | Trang hữu ích về bản án

Hướng dẫn toàn diện về thành lập công ty

Bài liên quan trong chuyên mục

Chuyên mục: Thành lập công ty · M&A & Sáp nhập doanh nghiệp · Luật sư doanh nghiệp

Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể, xem trang dịch vụ thành lập công ty của UniLaw.

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo