SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG CHO VAY – HƯỚNG DẪN CỦA UNILAW
Bài viết cung cấp hướng dẫn soạn thảo hợp đồng cho vay từ Unilaw, với sự tham gia góp ý từ Luật sư Nguyễn Như Hải.
1. Hợp Đồng Cho Vay Là Gì?
Hợp đồng cho vay là thỏa thuận pháp lý giữa bên cho vay và bên vay về khoản vay được thống nhất theo các điều khoản cụ thể. Để tránh rủi ro pháp lý, hợp đồng cần soạn thảo một cách chặt chẽ, tuân thủ quy định của pháp luật.
3. Các Bước Cơ Bản Để Soạn Thảo Hợp Đồng Cho Vay
3.1. Xác Định Loại Hợp Đồng
Hợp đồng cho vay có thể là hợp đồng cho vay không có thế chấp hoặc có thế chấp. Mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu khác nhau, đòi hỏi cách soạn thảo chi tiết khác nhau.
3.2. Xác Định Điều Khoản Cơ Bản
Các điều khoản cơ bản bao gồm số tiền vay, lãi suất, thời hạn, và cách thức trả nợ. Mỗi điều khoản cần rõ ràng để các bên hiểu rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình.
3.3. Điều Kiện Đảm Bảo Nghĩa Vụ
Nếu là hợp đồng cho vay có thế chấp, điều kiện thế chấp tài sản phải được nêu rõ ràng. Tài sản thế chấp phải được xác định giá trị chính xác và hợp pháp theo quy định pháp luật.
4. Những Lưu Ý Khi Soạn Thảo Hợp Đồng Cho Vay
Trong quá trình lập hợp đồng cho vay, các điều khoản cần được quy định rõ ràng, chi tiết và tuân thủ Bộ luật Dân sự để tránh bất đồng và rủi ro pháp lý.
4.1. Thời Hạn Trả Nợ và Lãi Suất
Thời hạn trả nợ và mức lãi suất phải tuân thủ theo quy định của Luật Dân sự. Các bên cần thống nhất cụ thể và ghi rõ trong hợp đồng.
4.2. Điều Khoản Phạt Vi Phạm và Lãi Suất Quá Hạn
Hợp đồng có thể bao gồm các điều khoản phạt khi bên vay không thực hiện đúng hạn nghĩa vụ. Lãi suất quá hạn cần tuân theo quy định pháp luật và phải nêu rõ trong hợp đồng.
4.3. Chấm Dứt Hợp Đồng
Điều khoản chấm dứt hợp đồng bao gồm các tình huống như: hết thời hạn hợp đồng, thanh toán đủ nợ hoặc theo thỏa thuận của các bên. Các điều kiện này cần được nêu rõ để đảm bảo quyền lợi cho bên cho vay.
5. Các Quy Định Pháp Lý Liên Quan Đến Hợp Đồng Cho Vay
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự, các điều khoản hợp đồng cho vay phải tuân thủ các quy định pháp luật về hợp đồng và nghĩa vụ dân sự, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.
7. Các Câu Hỏi Thường Gặp Khi Soạn Thảo Hợp Đồng Cho Vay
7.1. Có Bắt Buộc Phải Công Chứng Hợp Đồng Cho Vay Không?
Việc công chứng hợp đồng cho vay không bắt buộc theo quy định, nhưng nên công chứng để tăng tính pháp lý và tránh tranh chấp về sau.
7.2. Khi Bên Vay Không Thể Trả Nợ Đúng Hạn, Nên Làm Gì?
Trường hợp bên vay không trả nợ đúng hạn, bên cho vay có thể áp dụng lãi suất quá hạn hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thế chấp (nếu có).
Không ghi lãi trong hợp đồng là không đòi được lãi
- Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 — bên cho vay giao tài sản, đến hạn bên vay trả lại đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thoả thuận hoặc luật quy định. Đây là điều khoản mất tiền phổ biến nhất: cho vay bằng giấy tay không ghi lãi thì chỉ đòi được gốc.
- Điều 468 — lãi suất. Hai bên tự thoả thuận nhưng không được vượt mức trần quy định tại điều này; phần vượt trần không có hiệu lực. Có thoả thuận có lãi mà không xác định rõ mức thì áp dụng mức luật định.
- Điều 466 — nghĩa vụ trả nợ của bên vay, gồm cả cách xử khi vay không lãi mà chậm trả và khi vay có lãi mà chậm trả. Lãi trong hạn và lãi quá hạn là hai khoản khác nhau, hợp đồng nên ghi cả hai.
- Điều 357 — trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền.
Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP — bản đồ áp dụng luật theo thời điểm
Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng pháp luật về lãi, lãi suất và phạt vi phạm trong hợp đồng vay tài sản. Hai điểm đáng nhớ:
- Tách hợp đồng tín dụng với hợp đồng vay giữa cá nhân, pháp nhân không phải tổ chức tín dụng — hai nhóm chịu quy định khác nhau về lãi suất.
- Luật áp dụng xác định theo thời điểm xác lập hợp đồng, không phải theo thời điểm khởi kiện. Hợp đồng ký trước ngày Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực thì tính lãi theo luật cũ, kèm những ngoại lệ mà Nghị quyết nêu rõ.
Bốn thứ nên ghi vào mọi hợp đồng cho vay: mức lãi trong hạn và lãi quá hạn ghi bằng số; lịch trả gốc và lãi; chứng từ giao nhận tiền — chuyển khoản luôn tốt hơn tiền mặt khi ra Toà; và biện pháp bảo đảm nếu có, kèm thủ tục đăng ký.
Bài liên quan trong chuyên mục
Chuyên mục: Hợp đồng vay, đặt cọc và bảo đảm · Hợp đồng chuyển giao công nghệ và cấp phép · Hợp đồng xây dựng và gia công
- Quyền tài sản và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng bằng quyền tài sản
- Tranh chấp hợp đồng đặt cọc mua bán nhà đất: khi nào mất cọc, khi nào được phạt cọc
- Bản án tranh chấp hợp đồng vay tài sản: đòi được nợ hay không nằm ở đâu
- SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG VAY VỐN
Cần tư vấn cho trường hợp cụ thể, xem trang luật sư hợp đồng của UniLaw, hoặc liên hệ UniLaw qua số 0912266811.
Xem thêm bản án và tình huống hợp đồng có thật tại case.unilaw.vn.





