Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản án · 10.09.2026

Chia tài sản khi ly hôn và sau khi ly hôn: nguyên tắc chia đôi và bốn yếu tố điều chỉnh

Chia tài sản khi ly hôn và sau khi ly hôn: nguyên tắc chia đôi và bốn yếu tố điều chỉnh “Chia đôi” là câu ai cũng nghe. Nhưng luật viết đầy đủ là về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có tính đến bốn yếu tố — và chính bốn yếu tố ấy quyết định tỷ lệ thật. Nguồn của các quy tắc dưới đ…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 8 phút

Chia tài sản khi ly hôn và sau khi ly hôn: nguyên tắc chia đôi và bốn yếu tố điều chỉnh

“Chia đôi” là câu ai cũng nghe. Nhưng luật viết đầy đủ là về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có tính đến bốn yếu tố — và chính bốn yếu tố ấy quyết định tỷ lệ thật.

Nguồn của các quy tắc dưới đây là Điều 7 Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Bốn yếu tố làm lệch tỷ lệ chia

Một — hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng

Gồm năng lực hành vi, sức khỏe, tài sản, khả năng lao động tạo thu nhập sau khi ly hôn. Nguyên tắc: bên gặp khó khăn hơn sau khi ly hôn được chia phần nhiều hơn, hoặc được ưu tiên nhận loại tài sản giúp duy trì, ổn định cuộc sống.

Hai — công sức đóng góp vào khối tài sản chung

Đây là điểm quan trọng nhất và bị hiểu sai nhiều nhất. Thông tư viết thẳng: người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của người đi làm.

Nghĩa là “anh đi làm nuôi cả nhà, cô không kiếm ra đồng nào” không phải là lập luận có giá trị pháp lý. Công việc gia đình được quy đổi thành đóng góp.

Ba — bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp

Tòa cố gắng chia sao cho mỗi bên tiếp tục hành nghề được. Thông tư cho hẳn một ví dụ: tài sản chung gồm một ô tô trị giá 400 triệu người chồng đang chạy taxi và một cửa hàng tạp hóa trị giá 200 triệu người vợ đang kinh doanh — Tòa giao cửa hàng cho vợ, giao xe cho chồng, và người chồng phải thanh toán cho vợ 100 triệu tiền chênh lệch.

Việc bảo vệ nghề nghiệp không được ảnh hưởng đến điều kiện sống tối thiểu của bên kia và của con chưa thành niên.

Bốn — lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng

Thông tư nêu ví dụ rất cụ thể: bạo lực gia đình, không chung thủy, hoặc phá tán tài sản là lỗi phải được xem xét khi chia tài sản, để bảo đảm quyền lợi của bên kia và con chưa thành niên.

Đây là căn cứ để yêu cầu chia lệch — nhưng phải chứng minh được, không phải nói suông.

Ba quy tắc kỹ thuật quyết định con số cuối cùng

  • Giá trị tài sản tính theo giá thị trường tại thời điểm giải quyết sơ thẩm (khoản 5 Điều 7). Không phải giá lúc mua, cũng không phải giá lúc ly thân. Trong thị trường tăng giá, thời điểm mở vụ án ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền.
  • Người thứ ba phải được đưa vào tố tụng (khoản 3 Điều 7). Tòa phải xác định vợ chồng có quyền, nghĩa vụ tài sản với ai không — chủ nợ, người cùng đứng tên, cha mẹ hai bên — để đưa họ vào với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
  • Bảo vệ vợ và con chưa thành niên (khoản 6). Với nhà ở là chỗ ở duy nhất mà không chia được bằng hiện vật, Tòa xem xét giao hiện vật cho người trực tiếp nuôi con chưa thành niên, và người đó thanh toán giá trị tương ứng cho bên kia.

Quy tắc thứ hai không phải hình thức. Trong Bản án số 25/2019/HNGĐ-ST (Quảng Ngãi), vụ chia tài sản sau ly hôn có tới năm người tham gia với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — gồm cha mẹ và ba người con. Bỏ sót họ là căn cứ hủy án.

Chia tài sản sau khi ly hôn: một vụ án riêng

Nhiều người khi ly hôn chỉ muốn xong nhanh nên không yêu cầu chia tài sản. Điều đó không làm mất quyền.

Bản án số 42A/2019/HNGĐ-ST (Hòa Vang, Đà Nẵng): hai người thuận tình ly hôn theo quyết định công nhận thuận tình tháng 02/2019, khi đó không yêu cầu Tòa giải quyết về tài sản chung. Sau đó người vợ khởi kiện chia tài sản sau ly hôn — tài sản chung là một ngôi nhà cấp 4 trên thửa đất 167,5m². Vụ án được thụ lý bình thường; bị đơn vắng mặt lần thứ hai không lý do nên Tòa xử vắng mặt.

Bài học: ly hôn trước cho nhẹ, chia tài sản sau là lựa chọn hợp pháp. Nhưng nhớ rằng giá trị tài sản sẽ tính theo giá tại thời điểm xét xử vụ án sau, và trong thời gian chờ, bên đang quản lý tài sản có thể chuyển nhượng, thế chấp. Nếu có rủi ro đó, nên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Tiền riêng hay tiền chung: gánh nặng chứng minh

Bản án số 09/2024/HNGĐ-PT. Người vợ kháng cáo, cho rằng thửa đất 5.091,8m² là do bà mua bằng tiền riêng, và người bán cũng thừa nhận đã bán cho bà.

Nhưng lời khai của chính người bán ghi trong hồ sơ nói khác: khi bán đất, bà và người chồng còn là vợ chồng, và ông không biết tiền mua đất là tiền riêng hay tiền chung.

Đó là toàn bộ vụ án. Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng — và người nói “tiền riêng” là người phải chứng minh.

Cách chứng minh tiền riêng: sao kê chuyển khoản từ tài khoản riêng có nguồn gốc rõ (thừa kế, được tặng cho riêng, tài sản có trước hôn nhân bán đi), văn bản tặng cho riêng, hoặc văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản lập trước khi kết hôn.

Vụ này còn một chi tiết đáng chú ý về tố tụng: Tòa thụ lý là “tranh chấp chia tài sản chung sau khi ly hôn”, nhưng khi giải quyết thì thấy yêu cầu thực chất là đòi lại tài sản và không bên nào yêu cầu chia tài sản chung — nên xác định lại quan hệ pháp luật là tranh chấp đòi lại tài sản.

Chuẩn bị hồ sơ chia tài sản

  1. Danh mục tài sản đầy đủ: bất động sản, xe, tài khoản, cổ phần, vàng, và cả các khoản nợ chung.
  2. Giấy tờ sở hữu và tài liệu về thời điểm hình thành — trước hay trong thời kỳ hôn nhân.
  3. Chứng cứ về nguồn tiền, nếu muốn chứng minh tài sản riêng.
  4. Chứng cứ về công sức: thu nhập của từng người, và cả việc một bên ở nhà chăm con.
  5. Chứng cứ về lỗi, nếu yêu cầu chia lệch: bản tường trình, xác nhận của công an xã, quyết định xử phạt về bạo lực gia đình, chứng cứ phá tán tài sản.
  6. Danh sách người thứ ba có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, để đề nghị Tòa đưa vào tố tụng ngay từ đầu.

Unilaw hỗ trợ

Xác định tài sản chung và tài sản riêng; định giá và đề xuất phương án chia; thu thập chứng cứ về công sức đóng góp và về lỗi; khởi kiện chia tài sản sau ly hôn; và yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có nguy cơ tẩu tán tài sản.

Các bản án và quyết định được tổng hợp trong bài

Bài này được xây dựng từ 5 bản án, quyết định về chia tài sản khi ly hôn do Tòa án công bố. Những vụ được phân tích chi tiết ở trên đã dẫn số hiệu ngay trong từng mục; danh sách đầy đủ như sau:

  • 09/2024/HNGĐ-PT — TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH
  • 10/2024/HNGĐ-PT — TOÀ ÁN NHÂN DÂN TỈNH CÀ MAU
  • 25/2019/HNGĐ-ST — TÒA ÁN NHÂN DÂN HUYỆN ĐỨC PHỔ, TỈNH QUẢNG NGÃI
  • 42A/2019/HNGĐ-ST — TOÀ ÁN NHÂN DÂN HUYỆN HÒA VANG TP
  • 846/2019/HNGĐ-PT — TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Bản án, quyết định của Tòa án không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả theo khoản 2 Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ. Tên đương sự trong mọi trích dẫn giữ nguyên dạng viết tắt như bản công bố. Cần toàn văn một bản án cụ thể, anh chị liên hệ Unilaw để được cung cấp.

Đọc thêm

Căn cứ pháp lý: Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP (Điều 7); Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Điều 59 đến Điều 64); Bộ luật Tố tụng dân sự (khoản 1 Điều 28, Điều 35, Điều 39, Điều 68, khoản 2 Điều 227). Bản án dẫn chiếu: 25/2019/HNGĐ-ST, 42A/2019/HNGĐ-ST, 09/2024/HNGĐ-PT, 846/2019/HNGĐ-PT. Tên đương sự viết tắt theo đúng bản án công bố.

Chuyên mục
error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo