Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Luật Bảo hiểm · 02.01.2026

NGHĨA VỤ CHỨNG MINH TRONG TRANH CHẤP BẢO HIỂM

NGHĨA VỤ CHỨNG MINH TRONG TRANH CHẤP BẢO HIỂM Bài viết phân tích toàn diện nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm, làm rõ căn cứ pháp lý, nguyên tắc phân bổ nghĩa vụ chứng minh, các loại chứng cứ thường gặp và hướng dẫn áp dụng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp. 1. Khá…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 12 phút
nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm_vết chân thú in bùn ướt

 

 

NGHĨA VỤ CHỨNG MINH TRONG TRANH CHẤP BẢO HIỂM

 

Bài viết phân tích toàn diện nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm, làm rõ căn cứ pháp lý, nguyên tắc phân bổ nghĩa vụ chứng minh, các loại chứng cứ thường gặp và hướng dẫn áp dụng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.

 

1. Khái quát về nghĩa vụ chứng minh trong quan hệ bảo hiểm

Trong mọi quan hệ tố tụng dân sự, chứng minh là hoạt động trung tâm nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ việc. Đối với lĩnh vực bảo hiểm, nghĩa vụ chứng minh không chỉ mang ý nghĩa tố tụng mà còn phản ánh sự cân bằng quyền và lợi ích giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm. Việc xác định đúng chủ thể có nghĩa vụ chứng minh là yếu tố then chốt quyết định khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

Nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm được hiểu là trách nhiệm của các bên trong việc đưa ra tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu, ý kiến phản đối của mình là có căn cứ và hợp pháp. Nghĩa vụ này phát sinh khi có mâu thuẫn về quyền, nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt trong các tình huống từ chối chi trả, xác định sự kiện bảo hiểm hoặc mức bồi thường.

2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh nghĩa vụ chứng minh

2.1. Quy định của pháp luật tố tụng dân sự

Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, “đương sự có nghĩa vụ đưa ra chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu, đề nghị của mình là có căn cứ và hợp pháp”. Đây là nguyên tắc chung chi phối toàn bộ hoạt động chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, bao gồm cả các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng bảo hiểm.

Quy định này đặt nền tảng cho việc phân bổ nghĩa vụ chứng minh dựa trên yêu cầu khởi kiện hoặc yêu cầu phản tố. Bên nào đưa ra yêu cầu thì bên đó phải chứng minh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác phù hợp với pháp luật.

2.2. Quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm

Pháp luật chuyên ngành về kinh doanh bảo hiểm quy định cụ thể hơn về nghĩa vụ cung cấp thông tin, hồ sơ, tài liệu liên quan đến sự kiện bảo hiểm. Trong đó, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ thông báo và cung cấp thông tin trung thực về sự kiện bảo hiểm, còn doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ giải thích rõ căn cứ từ chối hoặc chấp nhận chi trả.

Các quy định này tạo cơ sở để xác định phạm vi nghĩa vụ chứng minh của từng bên trong quá trình giải quyết Tranh chấp bảo hiểm, đặc biệt khi phát sinh mâu thuẫn về nguyên nhân tổn thất, phạm vi bảo hiểm hoặc điều khoản loại trừ trách nhiệm.

3. Nguyên tắc phân bổ nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm

3.1. Nguyên tắc “ai yêu cầu, người đó chứng minh”

Nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự là bên đưa ra yêu cầu phải có trách nhiệm chứng minh. Trong bối cảnh bảo hiểm, nếu bên mua bảo hiểm yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm, thì bên mua phải chứng minh sự kiện bảo hiểm đã xảy ra và thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp bảo hiểm từ chối chi trả với lý do thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm hoặc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin, thì doanh nghiệp bảo hiểm phải chứng minh căn cứ từ chối đó là có thật và phù hợp với hợp đồng cũng như quy định pháp luật.

3.2. Nguyên tắc thiện chí và trung thực

Quan hệ bảo hiểm được xây dựng trên nguyên tắc thiện chí tuyệt đối. Do đó, nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm không thể tách rời yêu cầu về sự trung thực trong việc cung cấp thông tin, tài liệu. Việc cố tình che giấu, làm sai lệch hoặc không cung cấp đầy đủ chứng cứ có thể dẫn đến hậu quả bất lợi cho bên vi phạm.

4. Các loại chứng cứ thường gặp trong tranh chấp bảo hiểm

4.1. Chứng cứ về hợp đồng bảo hiểm

Hợp đồng bảo hiểm, điều khoản, điều kiện bảo hiểm, phụ lục hợp đồng là nhóm chứng cứ cơ bản nhất. Đây là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ của các bên, phạm vi bảo hiểm, mức trách nhiệm và các trường hợp loại trừ.

4.2. Chứng cứ về sự kiện bảo hiểm

Chứng cứ về sự kiện bảo hiểm bao gồm biên bản tai nạn, biên bản giám định, xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, hình ảnh, video, lời khai của người làm chứng. Những tài liệu này có vai trò then chốt trong việc xác định sự kiện bảo hiểm có thực sự xảy ra hay không.

4.3. Chứng cứ về thiệt hại và mức độ tổn thất

Các hóa đơn, chứng từ sửa chữa, thay thế, chứng nhận y tế, báo cáo tài chính là căn cứ để xác định mức độ thiệt hại thực tế. Việc chứng minh thiệt hại phải đảm bảo tính hợp pháp, hợp lý và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với sự kiện bảo hiểm.

5. Gánh nặng chứng minh của doanh nghiệp bảo hiểm

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm nắm giữ lợi thế về thông tin, chuyên môn và khả năng giám định. Do đó, khi viện dẫn điều khoản loại trừ hoặc lý do từ chối chi trả, doanh nghiệp bảo hiểm phải chứng minh rõ ràng căn cứ pháp lý và фактические обстоятельства (tình tiết thực tế) làm phát sinh quyền từ chối.

Nếu doanh nghiệp bảo hiểm không chứng minh được việc áp dụng điều khoản loại trừ là phù hợp, cơ quan giải quyết tranh chấp có thể không chấp nhận lý do từ chối chi trả, kể cả khi hợp đồng có quy định về điều khoản đó.

6. Nghĩa vụ chứng minh của bên mua bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ chứng minh đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo, phòng ngừa và hạn chế tổn thất theo hợp đồng. Đồng thời, bên mua phải chứng minh sự kiện bảo hiểm thuộc phạm vi bảo hiểm và thiệt hại yêu cầu bồi thường là có thật.

Việc không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ chứng cứ có thể dẫn đến việc yêu cầu bồi thường không được chấp nhận, dù sự kiện bảo hiểm thực tế đã xảy ra.

7. Đánh giá và so sánh các phương án chứng minh trong thực tiễn

Trong thực tiễn giải quyết nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm, các bên thường lựa chọn giữa việc tự thu thập chứng cứ hoặc đề nghị cơ quan có thẩm quyền hỗ trợ thu thập. Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm nhất định về chi phí, thời gian và giá trị chứng minh.

Việc chủ động thu thập chứng cứ kịp thời ngay từ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm thường mang lại lợi thế lớn hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp, đặc biệt khi chứng cứ có nguy cơ bị thay đổi hoặc mất đi theo thời gian.

8. Hướng dẫn áp dụng nghĩa vụ chứng minh trong giải quyết tranh chấp

8.1. Chuẩn bị hồ sơ, tài liệu ngay từ đầu

Các bên cần xây dựng chiến lược chứng minh ngay từ giai đoạn phát sinh sự kiện bảo hiểm. Việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan là yếu tố quyết định hiệu quả bảo vệ quyền lợi.

8.2. Đánh giá rủi ro pháp lý khi không chứng minh được yêu cầu

Trong quá trình tố tụng, việc không chứng minh được yêu cầu hoặc ý kiến phản đối sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi. Do đó, các bên cần đánh giá kỹ khả năng chứng minh trước khi đưa ra yêu cầu hoặc quyết định theo đuổi tranh chấp.

9. Kết luận

Nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp bảo hiểm là yếu tố cốt lõi quyết định kết quả giải quyết tranh chấp. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các nguyên tắc chứng minh theo quy định của Luật bảo hiểm và pháp luật tố tụng dân sự sẽ giúp các bên bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Trên thực tiễn, mỗi vụ việc có đặc thù riêng, đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt và thận trọng trong việc thu thập, đánh giá chứng cứ.

Để làm rõ hơn các tình huống cụ thể và những vấn đề thường gặp, người đọc có thể tiếp tục tham khảo phần hỏi – đáp chuyên sâu liên quan đến chủ đề này.

 

Ứng dụng thực tiễn pháp luật

Bản án: ai phải chứng minh gì trong vụ tàu cháy 1,7 tỷ

Quyết định giám đốc thẩm số 11 ngày 22/4/2023 của Toà án nhân dân cấp cao tại Hà Nội — tranh chấp bồi thường bảo hiểm tàu cá TH-90803-TS.

Diễn biến. Bảo hiểm thân tàu 1.700.000.000 đồng. Khoảng 00h30 ngày 14/10/2019 tàu cháy khi đang neo đậu tại bến. Doanh nghiệp bảo hiểm từ chối theo mục 1.i Điều 15 Quy tắc bảo hiểm thân tàu cá: loại trừ tổn thất khi tàu neo đậu mà “không có thuyền viên trực hoặc thuyền viên trực bỏ tàu đi vắng”. Chủ tàu khởi kiện đòi 1,728 tỷ gồm tiền bảo hiểm và lãi.

Bên nào chứng minh được điều gì

Phía doanh nghiệp bảo hiểm dựng ba lớp chứng cứ cho tình tiết “không có người trực”: chứng thư giám định của công ty giám định hàng hải do mình chỉ định; lời khai ban đầu của chính thuyền viên trực — thừa nhận tối đó ăn cơm rồi đi ngủ ở nhà, sáng hôm sau mới biết tin; lời khai của hai người phát hiện và chữa cháy đầu tiên — “tại thời điểm cháy không thấy có ai trên tàu”; và công văn của Công an tỉnh xác nhận trên tàu không có người trông coi.

Phía chủ tàu khẳng định có thuyền viên trực. Người này sau đó đổi lời khai, nói mình có mặt tại hiện trường, nhưng không đưa ra được chứng cứ chứng minh và không ai trong số người chữa cháy nhìn thấy. Toà kết luận lời khai thay đổi không có cơ sở.

Điểm pháp lý quan trọng nhất: quy tắc bảo hiểm đi kèm có ràng buộc không

Toà phúc thẩm từng lập luận rằng dòng ghi chú trên giấy chứng nhận bảo hiểm — “doanh nghiệp bảo hiểm đã cung cấp đầy đủ thông tin quy tắc bảo hiểm, giải thích hướng dẫn đầy đủ về quyền lợi, nghĩa vụ” — chỉ là văn bản đơn phương của doanh nghiệp bảo hiểm, nên không chứng minh được người mua đã biết quy tắc loại trừ; từ đó buộc bồi thường.

Giám đốc thẩm bác lập luận này: giấy chứng nhận bảo hiểm là bằng chứng giao kết hợp đồng, người mua bảo hiểm buộc phải biết các quy tắc đi kèm giấy chứng nhận; các quy tắc, điều khoản và biểu phí đó đã được Bộ Tài chính chấp thuận đăng ký. Vì vậy nói rằng không có tài liệu nào hai bên cùng ghi nhận về điều khoản loại trừ nên chủ tàu không biết là không có cơ sở.

So với vụ 35/2024/DS-GĐT: hai kết luận ngược nhau, khác nhau ở đâu

Trong Quyết định giám đốc thẩm số 35/2024/DS-GĐT của Toà án nhân dân tối cao, cũng là tàu cá, cũng là điều khoản loại trừ, Toà lại kết luận loại trừ không áp dụng được — vì hợp đồng không ghi rõ loại trừ và nhân viên bảo hiểm thừa nhận không gửi kèm bản Điều khoản bảo hiểm cho chủ tàu.

Khác biệt nằm ở bằng chứng về việc giao và giải thích quy tắc, không nằm ở nội dung điều khoản loại trừ. Ở vụ 11/2023, quy tắc đã đăng ký với Bộ Tài chính và giấy chứng nhận có ghi nhận việc cung cấp; ở vụ 35/2024, chính người bán khai là không gửi. Đây đúng là điều khoản 2 Điều 19 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 nhắm tới khi buộc doanh nghiệp bảo hiểm phải có bằng chứng xác nhận bên mua đã được giải thích đầy đủ và hiểu rõ.

Một lỗi tố tụng khiến cả hai bản án bị huỷ

Giấy chứng nhận bảo hiểm ghi rõ đây là đồng bảo hiểm của bốn doanh nghiệp theo tỷ lệ 55% – 15% – 15% – 15%, và giữa họ có Hợp đồng nguyên tắc bảo hiểm giao doanh nghiệp đứng đầu chủ trì giám định, bồi thường và giải quyết khiếu kiện. Toà sơ thẩm và phúc thẩm không thu thập hợp đồng nguyên tắc này ⇒ thu thập chứng cứ không đầy đủ.

Kết quả: huỷ cả bản án phúc thẩm và bản án sơ thẩm, giao xét xử sơ thẩm lại.

Ba việc rút ra về nghĩa vụ chứng minh

  • Lời khai ban đầu có sức nặng lớn nhất. Cả vụ này lẫn vụ 35/2024 đều xoay quanh việc người trong cuộc đổi lời khai sau khi bị từ chối bồi thường — và cả hai lần Toà đều tin lời khai ban đầu.
  • Chứng thư giám định do doanh nghiệp bảo hiểm chỉ định không phải là kết luận cuối cùng, nhưng nếu không phản đối sớm và không có chứng cứ đối trọng thì nó thành căn cứ chính. Khoản 2 Điều 53 cho quyền thoả thuận thuê giám định viên độc lập, không thoả thuận được thì yêu cầu Toà án chỉ định.
  • Kiểm xem đơn có phải đồng bảo hiểm không. Nếu có nhiều doanh nghiệp cùng đứng tên theo tỷ lệ thì phải thu thập hợp đồng nguyên tắc giữa họ — thiếu tài liệu này có thể làm bản án bị huỷ.

Đọc tiếp về tranh chấp bảo hiểm

Cùng mảng việc với bài này, Unilaw còn các bài sau:

Xem đầy đủ 25 bài trong mục Tranh chấp bảo hiểm. Cần nhìn tổng thể trước khi vào chi tiết, đọc tư vấn luật bảo hiểm: bị từ chối chi trả, giảm bồi thường thì làm gì.

Bài trên nêu quy định chung. Nếu anh/chị đang bị từ chối bồi thường hoặc vướng điều khoản loại trừ — xem luật sư bảo hiểm của Unilaw, hoặc gọi 0912266811 để nghe đánh giá sơ bộ và biết trước mức phí.

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo