Chuyển đến nội dung chính

MARITIME · INSURANCE · INVESTMENT LAW IN VIETNAM

MARITIME • INSURANCE • INVESTMENT

Bản tin pháp lý · 11.09.2026

Đơn kê khai tranh chấp đất đai: mẫu nội dung và cách viết

Đơn kê khai tranh chấp đất đai – đọc tiếp trong chuyên mục Mẫu đơn tranh chấp đất đai Bài này thuộc chuyên mục Mẫu đơn tranh chấp đất đai, tập hợp các bài về mẫu đơn và cách viết đơn trong tranh chấp đất đai. Cùng chủ đề đơn kê khai tranh chấp đất đai, đọc thêm: Đơn kiến nghị giả…

Luật sư UnilawThời gian đọc: 6 phút

Đơn kê khai tranh chấp đất đai – đọc tiếp trong chuyên mục Mẫu đơn tranh chấp đất đai

Bài này thuộc chuyên mục Mẫu đơn tranh chấp đất đai, tập hợp các bài về mẫu đơn và cách viết đơn trong tranh chấp đất đai. Cùng chủ đề đơn kê khai tranh chấp đất đai, đọc thêm:

Toàn cảnh lĩnh vực nằm ở bài trụ Luật sư đất đai – bất động sản. Bản án đất đai đã tuyên có thể tra tại kho bản án UniLaw, hoặc gọi 0912266811 để trao đổi trực tiếp với luật sư.

Xã yêu cầu nộp đơn kê khai tranh chấp đất đai? Đây là tờ khai mở đầu thủ tục hòa giải — viết cẩn thận vì nó theo vụ việc đến tận toà.

Việc cụ thể Unilaw viết đơn kê khai tranh chấp đất đai và dựng lại nguồn gốc, quá trình sử dụng thửa đất theo hồ sơ địa chính qua các thời kỳ — phần này quyết định kết quả nhiều hơn cả lời khai tại buổi hòa giải.
Vì sao phải viết kỹ Nội dung bạn kê khai sẽ được đưa vào biên bản hòa giải tại Uỷ ban nhân dân cấp xã, và biên bản đó là tài liệu bắt buộc phải nộp ở bước sau (khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024). Khai thiếu hoặc khai sai ở bước này rất khó sửa về sau, vì bên kia sẽ dùng chính lời khai đầu tiên của bạn.
Liên hệ 📞 091 2266 811 — 📧 legal@unilaw.vn. Buổi trao đổi đầu tiên không tính phí.

Xem luật sư đất đai Unilaw.

Đơn kê khai tranh chấp đất đai dùng để làm gì

Đơn kê khai là tài liệu bạn nộp cho Uỷ ban nhân dân cấp xã để mở thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai — bước bắt buộc trước khi cơ quan có thẩm quyền giải quyết (khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024). Sau khi nhận đơn, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai, và việc hòa giải được thực hiện trong không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đơn.

Thành phần Hội đồng gồm Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Uỷ ban nhân dân cấp xã làm Chủ tịch Hội đồng, đại diện Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, và người sinh sống lâu năm biết rõ nguồn gốc, quá trình sử dụng thửa đất (điểm b khoản 2 Điều 235). Chi tiết cuối cùng rất đáng lưu ý: nên chủ động nêu tên những người biết rõ nguồn gốc đất ngay trong đơn.

Nội dung phải kê khai

  1. Người kê khai: họ tên, năm sinh, nơi cư trú, số điện thoại, quan hệ với thửa đất.
  2. Bên còn lại: họ tên, nơi cư trú.
  3. Thửa đất: số thửa, tờ bản đồ, diện tích, địa chỉ, loại đất, hiện trạng sử dụng, tình trạng giấy tờ.
  4. Nguồn gốc đất — ai khai phá hoặc nhận chuyển nhượng từ năm nào, qua những ai, có giấy tờ gì.
  5. Quá trình sử dụng theo trình tự thời gian: ai canh tác, xây dựng gì, đóng thuế hay không, đã kê khai đăng ký chưa.
  6. Nội dung tranh chấp: phát sinh khi nào, bên kia làm gì.
  7. Đề nghị cụ thể với Uỷ ban nhân dân cấp xã.
  8. Người biết rõ nguồn gốc thửa đất — họ tên, nơi cư trú.
  9. Danh mục tài liệu kèm theo, chữ ký, ghi rõ họ tên.

Ba điều nên làm trước khi nộp

  • Tra hồ sơ địa chính qua các thời kỳ trước khi viết. Số liệu trong đơn nên khớp với hồ sơ lưu tại cơ quan, nếu lệch thì phải giải thích được vì sao.
  • Chụp ảnh hiện trạng có mốc thời gian — ranh giới, công trình, cây trồng.
  • Giữ một bản đơn có dấu tiếp nhận, vì mốc 30 ngày hòa giải tính từ ngày Uỷ ban nhận được đơn.

Sau khi hòa giải

Việc hòa giải phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên tham gia, có xác nhận hòa giải thành hoặc không thành của Uỷ ban nhân dân cấp xã; biên bản được gửi đến các bên và lưu tại xã (điểm d khoản 2 Điều 235). Nếu hòa giải không thành mà một bên không ký, thì Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia hòa giải ký vào biên bản, đóng dấu Uỷ ban nhân dân cấp xã và gửi cho các bên (điểm đ khoản 2 Điều 235) — nghĩa là bên kia không ký cũng không chặn được việc bạn đi tiếp.

Hòa giải thành mà có thay đổi ranh giới, diện tích hoặc người sử dụng đất: trong 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận văn bản công nhận kết quả hòa giải thành, các bên phải gửi văn bản đó đến cơ quan có thẩm quyền để đăng ký, cấp giấy chứng nhận (khoản 4 Điều 235).

Hòa giải không thành thì đi tiếp theo Điều 236: có giấy chứng nhận hoặc giấy tờ theo Điều 137 thì Toà án giải quyết; không có thì được chọn giữa Uỷ ban nhân dân có thẩm quyền và Toà án.

Gọi 091 2266 811luật sư đất đai Unilaw viết đơn và đi cùng bạn từ buổi hòa giải đầu tiên.

Một bản án về hậu quả của việc không kê khai

Bản án số 218/2024/DS-PT — Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu

Ông N kiện đòi 399,5m² đất tại huyện Đông Hải. Ông trình bày: đất do ông bà khai phá, năm 1989 được cha mẹ tặng cho.

Nhưng việc tặng cho không lập văn bản; thời điểm cho, đất chưa được cấp giấy chứng nhận; và sau khi nhận, ông cũng không kê khai đăng ký. Trong khi đó phần đất đang do người khác quản lý, sử dụng thực tế.

Rút ra: Ba mươi lăm năm trôi qua mà không một dòng giấy tờ, cũng không kê khai với chính quyền, thì việc chứng minh quyền trở nên rất khó — dù câu chuyện gia đình có thật đến đâu. Tờ kê khai nộp cho xã chính là mốc thời gian sau này dùng để chứng minh mình đã công khai nhận đất.

Bốn tình huống khác được phân tích trong bài Bản án tranh chấp quyền sử dụng đất.

Đọc tiếp trong cụm đất đai

Toàn bộ cụm quy về trang Luật sư đất đai — nơi liệt kê đủ đầu việc Unilaw nhận và các mốc thời hiệu phải nhớ.

error: Content is protected !!
Chat với UniLaw qua Zalo