TRỤC VỚT TÀI SẢN CHÌM ĐẮM – QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT & THỰC TIỄN
Bài viết phân tích toàn diện quy định pháp luật về trục vớt tài sản dưới nước, căn cứ Bộ luật Hàng hải Việt Nam, giúp người đọc hiểu rõ điều kiện, thẩm quyền và cách áp dụng trong thực tiễn.
1. Khái niệm và ý nghĩa của trục vớt tài sản chìm đắm
trục vớt tài sản dưới nướclà hoạt động tìm kiếm, thu hồi tài sản, tàu thuyền hoặc hàng hóa bị chìm dưới biển, sông, luồng hàng hải hoặc vùng nước cảng. Hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường và bảo đảm trật tự quản lý nhà nước trên biển.
Trong thực tế, tài sản chìm đắm có thể bao gồm tàu biển, hàng hóa, container rơi xuống biển, thiết bị ngoài khơi hoặc các cấu trúc nổi bị hư hỏng. Việc không xử lý kịp thời có thể gây cản trở luồng tàu, nguy cơ tai nạn và ô nhiễm nghiêm trọng.
2. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hoạt động trục vớt
Trục vớt tài sản chìm đắm có một chương riêng trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam — Chương XIV. Đây là bộ điều luật quyết định mọi tranh chấp trên thực tế:
- Điều 276 — tài sản chìm đắm là gì. Là tàu thuyền, hàng hóa hoặc vật thể khác chìm đắm hoặc trôi nổi trong vùng nước cảng biển, vùng biển Việt Nam hoặc dạt vào bờ biển Việt Nam. Khoản 2 tách riêng tài sản chìm đắm gây nguy hiểm: loại làm cản trở hoặc gây nguy hiểm cho hoạt động hàng hải, đe dọa tính mạng và sức khỏe con người, ảnh hưởng tới tài nguyên, gây ô nhiễm môi trường. Việc xếp vào loại nào quyết định toàn bộ thời hạn và thủ tục phía sau.
- Điều 277 — ai phải trục vớt và ai trả tiền. Chủ sở hữu tài sản chìm đắm có nghĩa vụ trục vớt và chịu mọi chi phí. Nếu tài sản là tàu thuyền, hàng hóa hoặc vật thể khác từ tàu thuyền thì chủ tàu có nghĩa vụ đó, và người quản lý tàu, người khai thác tàu chịu trách nhiệm liên đới cả về việc trục vớt lẫn thanh toán chi phí. Nếu gây ô nhiễm môi trường, chủ tài sản còn phải áp dụng mọi biện pháp phòng ngừa, hạn chế thiệt hại và bồi thường.
- Điều 278 — hai mốc 30 ngày. Trong 30 ngày kể từ ngày tài sản bị chìm đắm, chủ sở hữu phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về việc trục vớt và dự kiến thời hạn kết thúc. Trong 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo, cơ quan có thẩm quyền quyết định thời hạn dự kiến kết thúc hoặc ấn định cụ thể thời hạn chủ sở hữu phải kết thúc trục vớt.
- Điều 279 — trường hợp gây nguy hiểm thì khác hẳn. Chủ sở hữu phải thông báo ngay cho Giám đốc Cảng vụ hàng hải nơi gần nhất và trục vớt trong thời hạn Chính phủ quy định. Không trục vớt hoặc không bảo đảm đúng hạn thì cơ quan có thẩm quyền tự tổ chức trục vớt và ấn định thời hạn chủ sở hữu thanh toán chi phí. Sau 30 ngày kể từ ngày nhận thông báo tài sản đã được trục vớt, nếu chủ sở hữu không yêu cầu nhận lại hoặc không thanh toán chi phí thì tài sản bị bán đấu giá.
- Điều 280 — quyền ưu tiên. Tổ chức, cá nhân Việt Nam được quyền ưu tiên trong việc giao kết hợp đồng trục vớt tài sản chìm đắm tại nội thủy và lãnh hải Việt Nam.
- Điều 281 — hậu quả nặng nhất. Không thông báo hoặc không trục vớt trong thời hạn của Điều 278 và Điều 279 thì chủ sở hữu mất quyền sở hữu, tài sản đương nhiên trở thành tài sản của Nhà nước Việt Nam. Mất quyền sở hữu không làm hết trách nhiệm: chủ tài sản chìm đắm gây nguy hiểm vẫn phải bồi thường thiệt hại và vẫn bị xử phạt.
Ngoài Chương XIV, hoạt động trục vớt còn chịu sự điều chỉnh của các quy định về an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường biển và quản lý tài sản.
Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13; tham chiếu Văn bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH ngày 18/3/2026.
3. Phân loại tài sản chìm đắm trong thực tiễn
3.1. Tàu biển và phương tiện nổi
Đây là nhóm tài sản có giá trị lớn, việc trục vớt thường phức tạp, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và giấy phép của cơ quan có thẩm quyền.
3.2. Hàng hóa, container, thiết bị
Hàng hóa rơi xuống biển trong quá trình vận chuyển là tình huống phổ biến. Việc trục vớt giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế và hạn chế rủi ro cho luồng hàng hải.
3.3. Tài sản lịch sử, khảo cổ
Đối với tài sản có giá trị lịch sử, văn hóa, việc trục vớt phải tuân thủ quy định chuyên ngành và chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước.
4. Thẩm quyền cho phép và quản lý hoạt động trục vớt
Hoạt động trục vớt tài sản dưới nước không được tiến hành tự do. Theo quy định của pháp luật hàng hải, tổ chức, cá nhân muốn thực hiện trục vớt phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép, đặc biệt trong vùng nước cảng biển và luồng hàng hải.
Cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải có trách nhiệm giám sát nhằm bảo đảm an toàn, an ninh và không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường biển.
5. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan
5.1. Chủ sở hữu tài sản chìm đắm
Chủ sở hữu có quyền yêu cầu trục vớt tài sản của mình, đồng thời có nghĩa vụ phối hợp với cơ quan chức năng và chịu chi phí phát sinh theo quy định.
5.2. Tổ chức, cá nhân thực hiện trục vớt
Bên trục vớt phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, bảo đảm an toàn lao động và chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gây ra trong quá trình thực hiện.
5.3. Cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện cấp phép, kiểm tra và xử lý vi phạm, bảo đảm hoạt động trục vớt phù hợp quy hoạch và chiến lược phát triển hàng hải.
6. Quan hệ giữa trục vớt và an toàn – môi trường
Hoạt động trục vớt gắn liền với yêu cầu bảo vệ môi trường biển. Việc thu hồi kịp thời tài sản chìm đắm giúp giảm nguy cơ rò rỉ dầu, hóa chất và bảo đảm an toàn cho tàu thuyền qua lại. Nội dung này thường được xem xét song song với các nghĩa vụ quốc tế vềCông ước & môi trường.
7. Áp dụng pháp luật trong tranh chấp trục vớt
Tranh chấp có thể phát sinh về quyền sở hữu, chi phí trục vớt hoặc bồi thường thiệt hại. Theo Bộ luật Hàng hải, việc xác định pháp luật áp dụng phụ thuộc vào vị trí tài sản và quốc tịch tàu biển liên quan.
Trong thực tiễn, các bên thường cần sự hỗ trợ chuyên môn từluật sư hàng hải, luật hàng hải, công ty luật hàng hảiđể đánh giá rủi ro và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp.
8. Thủ tục cơ bản khi thực hiện trục vớt
- Xác định vị trí và tình trạng tài sản chìm đắm.
- Chuẩn bị hồ sơ xin phép trục vớt theo quy định.
- Triển khai phương án kỹ thuật được phê duyệt.
- Báo cáo kết quả và xử lý tài sản sau trục vớt.
9. Ý nghĩa thực tiễn đối với hoạt động hàng hải
Việc thực hiện đúng quy định về trục vớt tài sản chìm đắm góp phần bảo đảm an toàn hàng hải, duy trì luồng vận tải thông suốt và hạn chế tổn thất cho các chủ thể tham gia hoạt động biển.
10. Kết luận
Trục vớt tài sản chìm đắm là hoạt động mang tính kỹ thuật cao và chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật hàng hải. Việc hiểu rõ quy định, thẩm quyền và nghĩa vụ các bên giúp quá trình trục vớt diễn ra an toàn, hiệu quả và phù hợp với pháp luật hiện hành.
Bài viết là cơ sở tham khảo để người đọc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn và chuẩn bị cho các tình huống phát sinh trong thực tiễn hàng hải.
Ứng dụng thực tiễn pháp luật
1. Trục vớt tài sản chìm đắm trong thực tiễn áp dụng pháp luật
Trong thực tế hàng hải,trục vớt tài sản chìm đắmkhông chỉ là hoạt động kỹ thuật mà còn là quan hệ pháp lý phức tạp, gắn với quyền sở hữu tài sản, an toàn hàng hải, bảo vệ môi trường và lợi ích công cộng. Nhiều tranh chấp phát sinh không nằm ở việc “có trục vớt được hay không”, mà nằm ở câu hỏi:ai có quyền trục vớt, trục vớt theo cơ chế nào, và hệ quả pháp lý ra sao.
Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 xác định rõ trục vớt tài sản chìm đắm là một hoạt động hàng hải đặc thù, chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về hàng hải, dân sự, môi trường và quản lý tài sản công trong những trường hợp nhất định.
2. Tình huống thực tế: Tranh chấp liên quan đến trục vớt tài sản chìm đắm
Tóm tắt tình huống
Một tàu vận tải hàng hóa bị chìm trong vùng nước cảng biển Việt Nam sau tai nạn va chạm. Sau khi sự cố xảy ra, chủ tàu gặp khó khăn tài chính, không triển khai ngay việc trục vớt. Do tàu chìm nằm trong luồng hàng hải, gây nguy hiểm cho tàu thuyền qua lại, cơ quan quản lý cảng yêu cầu phải khẩn trương xử lý.
Một doanh nghiệp dịch vụ trục vớt được chỉ định thực hiện việc trục vớt khẩn cấp. Sau khi hoàn thành, doanh nghiệp này yêu cầu chủ tàu thanh toán toàn bộ chi phí trục vớt theo báo giá đã thực hiện. Chủ tàu phản đối, cho rằng chưa có hợp đồng trục vớt hợp lệ, đồng thời tranh luận về mức chi phí.
Vấn đề pháp lý đặt ra
- Việc trục vớt trong trường hợp khẩn cấp có cần hợp đồng trục vớt hay không?
- Chủ tàu có nghĩa vụ thanh toán chi phí trục vớt trong trường hợp bị buộc trục vớt vì an toàn hàng hải?
- Cơ sở pháp lý nào để xác định mức chi phí và trách nhiệm tài chính?
Phân tích pháp luật áp dụng
Theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam, khi tài sản chìm đắm gây cản trở luồng hàng hải, đe dọa an toàn hàng hải hoặc môi trường,cơ quan có thẩm quyền có quyền yêu cầu hoặc tổ chức trục vớt, kể cả trong trường hợp chủ tài sản không chủ động thực hiện.
Trong bối cảnh này, quan hệ trục vớt không thuần túy là quan hệ hợp đồng dân sự tự nguyện, mà mang tínhmệnh lệnh hành chính gắn với nghĩa vụ công cộng. Do đó:
- Việc không có hợp đồng trục vớt trước không làm mất nghĩa vụ thanh toán của chủ tài sản.
- Chi phí trục vớt được xác định trên cơ sở chi phí thực tế, hợp lý, phù hợp với biện pháp kỹ thuật đã áp dụng.
- Chủ tài sản chìm đắm vẫn là người chịu trách nhiệm tài chính cuối cùng.
Ngoài ra, Điều 3 Bộ luật Hàng hải còn xác định rõ nguyên tắc áp dụng pháp luật đối vớitrục vớt tài sản chìm đắm xảy ra trong nội thủy hoặc lãnh hải, theo đó pháp luật Việt Nam được ưu tiên áp dụng, không phụ thuộc vào quốc tịch tàu.
Phán quyết/quan điểm giải quyết
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, cơ quan tài phán thường chấp nhận yêu cầu thanh toán chi phí trục vớt của đơn vị thực hiện, với điều kiện:
- Hoạt động trục vớt là cần thiết và có căn cứ pháp lý;
- Chi phí được chứng minh là hợp lý, phù hợp với tính chất khẩn cấp và quy mô công việc;
- Không có dấu hiệu lạm dụng hoặc trục lợi từ tình trạng khẩn cấp.
Việc chủ tàu viện dẫn lý do “chưa ký hợp đồng” thường không được chấp nhận nếu việc trục vớt được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo đảm an toàn hàng hải.
Bài học thực tiễn rút ra
Thứ nhất, chủ tàu và chủ hàng cần chủ động xử lý tài sản chìm đắm ngay sau sự cố, tránh để cơ quan quản lý áp dụng biện pháp cưỡng chế trục vớt với chi phí cao hơn.
Thứ hai, trong hoạt động trục vớt tài sản chìm đắm, không phải mọi trường hợp đều cần hợp đồng theo nghĩa truyền thống; yếu tố an toàn hàng hải có thể làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý độc lập.
Thứ ba, doanh nghiệp trục vớt cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, quyết định chỉ định, chứng từ chi phí để bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.
3. Liên hệ với các nội dung khác của bài viết
Tình huống trên cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữatrục vớt tài sản chìm đắmvới các nội dung đã phân tích ở Phần 1, bao gồm thẩm quyền cho phép trục vớt, nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản và yêu cầu bảo đảm an toàn – môi trường. Trong thực tiễn, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của trục vớt giúp doanh nghiệp và chủ tàu hạn chế rủi ro tranh chấp và chi phí phát sinh.
4. Kết nối sang phần tiếp theo
Từ góc độ thực tiễn, trục vớt tài sản chìm đắm không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro hàng hải. Các vấn đề về bảo hiểm, phân bổ chi phí và trách nhiệm bồi thường sẽ tiếp tục được làm rõ trong các nội dung phân tích chuyên sâu tiếp theo của bài viết.
Đọc tiếp về cứu hộ và tổn thất chung
Cùng mảng việc với bài này, Unilaw còn các bài sau:
- Bồi thường tổn thất lai dắt tàu biển: Nguyên tắc và Thực tiễn Pháp lý
- Chia tiền công cứu hộ tàu định hạn và những quy định pháp lý
- Cách tính tiền công cứu hộ hàng hải: Nguyên tắc và Cơ sở pháp lý
- Cứu hộ tàu quân sự nước ngoài: Góc nhìn từ pháp luật quốc tế và Việt Nam
- Dịch vụ lai dắt tàu biển: Nguồn gốc và Quy định pháp luật
Xem đầy đủ 13 bài trong mục Cứu hộ, lai dắt & tổn thất chung.
Bài trên nêu quy định chung. Khi đã thành tranh chấp thật — hàng hư hỏng, tàu bị bắt giữ, bảo hiểm từ chối bồi thường — xem toàn bộ đầu việc Unilaw nhận cùng bản án thật tại trang luật sư tranh tụng hàng hải, hoặc gọi 091 2266 811 để nghe đánh giá sơ bộ.






