Sự tương thích của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và pháp luật quốc tế về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

08:00 | |

Bài viết đưa ra một số quy định của pháp luật quốc tế về tư pháp hình sự người chưa thành niên, đồng thời có sự so sánh, đối chiếu, đánh giá, nhận xét sự tương thích của pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) Việt Nam về thủ tục tố tụng (TTTT) đối với người dưới 18 tuổi phạm tội so với pháp luật quốc tế. Từ đó, đưa ra một số đề xuất, kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật nhằm đảm bảo sự phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

Khung pháp lý của Liên Hợp quốc về tư pháp hình sự người chưa thành niên

Các văn bản pháp lý của Liên Hợp quốc rất đa dạng về hình thức, nội dung và có sự ràng buộc về mặt pháp lý, không chỉ giới hạn việc ghi nhận và đề cao quyền con người nói chung, quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội nói riêng khi tham gia vào quá trình tố tụng hình sự, đặc biệt trong các văn kiện này còn có những định hướng về hoạt động tố tụng mang tính thân thiện đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, trong đó phải kể đến các văn kiện quốc tế quan trọng như:

– Công ước của Liên hợp Quốc về quyền trẻ em năm 1989 (United Nations Convention on the rights of the child);

– Quy tắc về Tiêu chuẩn tối thiểu về Quản lý tư pháp người chưa thành niên, được ban hành bởi Đại hội đồng Liên hợp Quốc năm 1985 (thường gọi là Quy tắc Bắc Kinh); Quy tắc về Bảo vệ trẻ em bị tước tự do, được Đại hội đồng Liên hợp quốc ban hành năm 1990 (thường gọi là Quy tắc Havana); Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về các biện pháp không giam giữ năm 1990 (Quy tắc Tokyo);

– Bình luận Chung số 10 (2007) về Quyền trẻ em trong Tư pháp người chưa thành niên, được Ủy ban Quyền trẻ em đưa ra năm 2007; Bình luận Chung số 12 (2009) về Quyền được lắng nghe của trẻ em; Bình luận Chung số 14 năm 2013 về những lợi ích tốt nhất của trẻ em.

– Luật mẫu về tư pháp người chưa thành niên (Model Law on Juvenile Justice) được ban hành bởi Văn phòng Liên hợp quốc về ma túy và tội phạm năm 2013.

Trong số các văn bản trên, Công ước của Liên Hợp quốc về quyền trẻ em năm 2989 là trung tâm và có giá trị pháp lý, có tính ràng buộc đối với các thành viên, những văn bản còn lại là tập hợp các quy tắc, hướng dẫn đã được cộng đồng quốc tế thông qua để quy định chi tiết, hướng dẫn việc áp dụng pháp luật đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Đây là nhóm đối tượng rất dễ bị xâm phạm về các quyền cơ bản và lợi ích chính đáng. Hệ thống các chuẩn mực quốc tế đòi hỏi mỗi quốc gia không chỉ chú trọng hoàn thiện chính sách, pháp luật, mà còn cần xây dựng cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền con người khi tiến hành tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Trên cơ sở yêu cầu chung đó, các văn kiện quốc tế cũng đặt ra những nguyên tắc chung khi áp dụng TTTT hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Trong phạm vi bài viết, tác giả tập trung làm rõ những nguyên tắc đặc trưng, cơ bản liên quan trực tiếp đến TTTT hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, từ đó đánh giá sự tương thích của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, cụ thể như sau:

Thứ nhất, về các nguyên tắc tiến hành tố tụng, cơ bản là các nguyên tắc sau: Nguyên tắc đảm bảo lợi ích tốt nhất; nguyên tắc không phân biệt đối xử; nguyên tắc bảo đảm bí mật cá nhân và quyền riêng tư; nguyên tắc bảo đảm quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội được hỗ trợ từ gia đình, nhà trường, người giám hộ và luật sư/người trợ giúp pháp lý ở tất cả các giai đoạn của tiến trình tố tụng; nguyên tắc tôn trọng quyền được tham gia, trình bày ý kiến của người chưa thành niên.

Thứ hai, những yếu tố cần thiết khác cho việc áp dụng có hiệu quả TTTT đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, bao gồm:

– Về hệ thống tư pháp riêng cho trẻ em: Công ước quốc tế về quyền trẻ em yêu cầu các quốc gia thành viên phải thúc đẩy việc thành lập một hệ thống tư pháp người chưa thành niên riêng và đặc biệt là ban hành các đạo luật quy định riêng cho người chưa thành niên vi phạm pháp luật hình sự. Mặt khác, trong các văn kiện quốc tế đều nhấn mạnh việc quy định chủ thể tiến hành các TTTT hình sự đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cần phải được chuyên môn hóa và đào tạo đặc biệt; bảo đảm giải quyết kịp thời các vụ án liên quan đến người dưới 18 tuổi phạm tội.

– Về xử lý chuyển hướng: Điều 37 của Công ước về Quyền trẻ em quy định: “Người chưa thành niên phải được bảo vệ tránh khỏi bị tra tấn, phân biệt đối xử hoặc trừng phạt tồi tệ, vô nhân đạo cũng như những hành vi làm mất phẩm giá. Người chưa thành niên chỉ bị bắt, bị giam giữ và áp dụng hình phạt khi không thể áp dụng các biện pháp thay thế”.

Sự tương thích của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam so với chuẩn mực quốc tế về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

Thứ nhất, về các nguyên tắc tiến hành tố tụng:

– Nguyên tắc đảm bảo lợi ích tốt nhất: Tuân thủ theo tinh thần của Công ước quốc tế, ở Việt Nam, so với Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999 và BLHS năm 1985, BLHS năm 2015 có nhiều quy định mới tiến bộ hơn, nhân đạo hơn trong chính sách xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội. Cụ thể, khoản 1 Điều 69 BLHS năm 1999 quy định nguyên tắc: “Việc xử lý người chưa thành niên phạm tội chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh và trở thành công dân có ích cho xã hội”. Đến Điều 91 BLHS năm 2015 vẫn giữ đường lối xử lý thể hiện tính nhân văn này, đồng thời bổ sung thêm nội dung “đảm bảo lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi”. Việc bổ sung nguyên tắc này đã thể hiện sự nỗ lực trong việc nội luật hóa cũng như ghi nhận một cách đầy đủ hơn nguyên tắc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội đã được quy định trong Công ước quốc tế. Nguyên tắc này được nội luật hóa trong Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS năm 2015), trở thành nguyên tắc đầu tiên đòi hỏi khi tiến hành tố tụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội: “Bảo đảm thủ tục tố tụng thân thiện, phù hợp với tâm lý, lứa tuổi, mức độ trưởng thành, khả năng nhận thức của người dưới 18 tuổi; bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dưới 18 tuổi; bảo đảm lợi ích tốt nhất của người dưới 18 tuổi” (Khoản 1 Điều 414 BLTTHS năm 2015).

– Nguyên tắc không phân biệt đối xử: Đối với Việt Nam, nguyên tắc này đã được nội luật hóa tại Điều 9 BLTTHS năm 2015: “tố tụng hình sự được tiến hành theo nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần và địa vị xã hội. Bất cứ người nào phạm tội đều bị xử lý theo pháp luật”. Sự nội luật hóa nguyên tắc này góp phần xây dựng mô hình tố tụng thân thiện và giúp đỡ người dưới 18 tuổi phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.

Nguyên tắc bảo đảm bí mật cá nhân và quyền riêng tư: Tại Việt Nam, nguyên tắc này được thể hiện rất rõ tại khoản 2 Điều 414 BLTTHS năm 2015: “Bảo đảm giữ bí mật cá nhân của người dưới 18 tuổi”. Tại Thông tư số 02/2018/TT-TANDTC quy định chi tiết việc xét xử vụ án hình sự có người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổithuộc thẩm quyền của Tòa Gia đình và người chưa thành niên quy định: Đối với những vụ án có người bị hại là người dưới 18 tuổi bị xâm hại tình dục, bị bạo hành hoặc bị mua bán thì Tòa án phải xét xử kín; đối với những vụ án khác có yêu cầu của người dưới 18 tuổi, người đại diện của họ hoặc để giữ bí mật đời tư, bảo vệ người dưới 18 tuổi thì Tòa án cũng có thể xét xử kín nhưng phải tuyên án công khai theo quy định tại Điều 327 của BLTTHS năm 2015.

Thứ hai, những yếu tố cần thiết khác cho việc áp dụng có hiệu quả TTTT đối với người dưới 18 tuổi phạm tội:

Nhằm nội luật hóa các quy định trong pháp luật quốc tế, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều cóxu hướng phổ biến hiện nay là ban hành một đạo luật toàn diện về tư pháp cho người chưa thành niên. Tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam chưa có luật chuyên biệt về tư pháp cho người dưới 18 tuổi, mới chỉ đang trong quá trình nghiên cứu, xây dựng Đề cương Luật Tư pháp người chưa thành niên. Tuy nhiên, việc nghiên cứu, xây dựng đạo luật riêng về tư pháp cho người chưa thành niên cho thấy, Việt Nam đang từng bước thực hiện triệt để những cam kết quốc tế, phù hợp với xu hướng phát triển chung và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc, đáp ứng yêu cầu thực tiễn bảo vệ trẻ em trong nước.

Ngoài ra, ở Việt Nam, việc thành lập Tòa chuyên trách về gia đình và người chưa thành niên đã chứng tỏ cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền trẻ em, đặc biệt là trẻ em trong hoạt động tư pháp, thông qua việc xây dựng một hệ thống tư pháp trẻ em toàn diện mà Tòa Gia đình và người chưa thành niên là trung tâm, với sự tham gia, phối hợp chặt chẽ của các cơ quan, tổ chức có liên quan. Đây cũng là phương thức để thực hiện nguyên tắc Hiến định về việc xét xử kín đối với người chưa thành niên quy định tại khoản 3 Điều 103 của Hiến pháp năm 2013.

Về xử lý chuyển hướng: Vấn đề này được thể hiện rất rõ nét bằng việc BLTTHS năm 2015 quy định về áp dụng biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế đối với người dưới 18 tuổi phạm tội theo hướng chặt chẽ để ngăn ngừa vi phạm quyền tự do của cá nhân. Cụ thể, Điều 419 BLTTHS quy định chỉ áp dụng biện pháp ngăn chặn, biện pháp áp giải đối với người bị buộc tội dưới 18 tuổi trong trường hợp thật cần thiết. Trường hợp thật cần thiết được hiểu là việc áp dụng các biện pháp này là cuối cùng, khi có căn cứ cho rằng việc áp dụng biện pháp giám sát và các biện pháp ngăn chặn khác không đạt hiệu quả. Quy định này xuất phát từ việc người dưới 18 tuổi phạm tội nếu bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn mang tính giam, giữ thì những ảnh hưởng của các biện pháp này nghiêm trọng hơn so với người thành niên.

Như vậy, có thể thấy, BLTTHS năm 2015 tiếp tục ghi nhận những quy định về TTTT đối với người 18 tuổi phạm tội từ BLTTHS năm 2003, đồng thời có những sửa đổi, bổ sung quan trọng là thể hiện sự thực thi nghiêm túc, nội luật hóa các định hướng của Liên hợp quốc về tư pháp người chưa thành niên, góp phần xây dựng mô hình tố tụng thân thiện ở Việt Nam hiện nay.

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn 

Nội dung của nó không phải là lời khuyên pháp lý và không nên được coi là lời khuyên chi tiết trong các trường hợp riêng lẻ. Để được tư vấn vui lòng liên hệ:

CÔNG TY LUẬT TNHH UNILAW
Hotline: 0912266811
Facebook: Nguyen Nhu Hai
error: Content is protected !!